> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.datasuite.vn/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.datasuite.vn/cac-tinh-nang/bieu-do-chart/cac-loai-chart-ho-tro/matrix-table.md).

# Matrix Table

Còn được gọi là Pivot Table

**Matrix Table** là một loại bảng cho phép bạn hiển thị dữ liệu theo nhiều chiều (**dimensions**) cùng lúc. Không giống như các **Data Table** thông thường - vốn chỉ trihf bày dữ liệu theo dạng hàng và cột đơn giản - Matrix Table cho phép bố trí các chiều dữ liệu vào cả hàng và cột, đồng thời thêm các giá trị tổng hợp (**measures**) vào giao điểm của chúng. Điều này tạo ra một cấu trúc dạng lưới, trong đó mỗi ô hiển thị một giá trị tổng hợp dựa trên sự kết hợp, tính toán của các chiều dữ liệu (dimension) tại hàng và cột tương ứng.

#### Các thành phần của giao diện View Matrix Table:

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FNMwRlHUwrr5fLv7EYxlg%2Fimage.png?alt=media&amp;token=83837a19-2ed4-43db-998e-4d2427aecac4" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

1. **Title (Tiêu đề):** Tên bảng dữ liệu.
2. **Columns (Các cột dữ liệu):** Gồm các chiều (**dimensions**) và các chỉ số (**measures**) được hiển thị theo chiều ngang.
3. **Rows (Các hàng dữ liệu):** Gồm các chiều dữ liệu (**dimensions**) được hiển thị theo chiều dọc, hỗ trợ tính năng **thu gọn/mở rộng** theo cấp độ.
4. **Total (Tổng cộng):** Hiển thị tổng giá trị của các measure, tính theo hàng và cột.
5. **Row Pagination (Phân trang theo hàng):** Giúp chia nhỏ dữ liệu theo chiều dọc để dễ duyệt và quản lý khi bảng có quá nhiều dòng.
6. **Column Pagination (Phân trang theo cột):** Giúp chia nhỏ dữ liệu theo chiều ngang để dễ theo dõi khi có nhiều nhóm cột hoặc chỉ số.

#### Các chức năng được hỗ trợ trong View Matrix Table:

* **Mở rộng/thu gọn các hàng dữ liệu theo cấp độ:** Cho phép xem chi tiết hoặc tổng quát dữ liệu theo từng tầng phân cấp
* **Chuyển trang dữ liệu theo chiều dọc:** Duyệt qua các nhóm dòng khi bảng có số lượng lớn hàng dữ liệu.
* **Chuyển trang dữ liệu theo chiều ngang:** Duyệt qua các nhóm cột khi bảng có nhiều chiều hoặc nhiều measure.
* **Sort axis (Sắp xếp dữ liệu):**  Cho phép sắp xếp bảng dữ liệu theo giá trị của một Measure hoặc một Row Dimension bất kỳ theo hai hướng:
  * **Ascending (Tăng dần)**: sắp xếp dữ liệu từ giá trị nhỏ nhất đến lớn nhất (ví dụ: A-Z, 1-100, ngày cũ nhất đến mới nhất).
  * **Descending (Giảm dần)**: Sắp xếp dữ liệu từ giá trị lớn nhất đến nhỏ nhất (ví dụ: Z-A, 100-1, ngày mới nhất đến cũ nhất).
* **Refresh**: Làm mới dữ liệu được hiển thị trong bảng. Dữ liệu sẽ được tải lại từ nguồn để cập nhật thông tin mới nhất.
* **Hard Refresh:** Tùy chọn làm mới **mạnh hơn** so với Refresh thông thường. Bỏ qua bộ nhớ đệm (cache) và buộc hệ thống tải lại **toàn bộ dữ liệu và tài nguyên từ nguồn gốc**.
* **Export file:** Cho phép người dùng **tải xuống dữ liệu hiển thị** trong bảng dưới dạng file `.xlsx`. Hệ thống hỗ trợ xuất tối đa **50.000 dòng dữ liệu** trong mỗi file.

Nhấn vào nút ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FWVgX4OG9nIvJDnaeYZ1S%2Fimage.png?alt=media\&token=5553ff7e-aa48-4f51-ac3f-9134c6423c07) ở góc trên bên trái để mở ra menu các chức năng hỗ trợ trên giao diện.
