> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://docs.datasuite.vn/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://docs.datasuite.vn/cac-tinh-nang/data-pipeline.md).

# Data Pipeline

Data Pipeline tự động hóa việc đồng bộ dữ liệu định kỳ, giúp báo cáo của bạn luôn phản ánh dữ liệu mới nhất mà không cần can thiệp thủ công.

## Cách pipeline hoạt động

Pipeline chạy theo lịch định sẵn (ví dụ: mỗi ngày lúc 6:00 sáng). Mỗi lần chạy sẽ đồng bộ một hoặc nhiều dataset từ nguồn, cập nhật Data Warehouse, và đưa dữ liệu mới vào Data Model và các report.

```
Kích hoạt theo lịch → Đồng bộ dataset → Cập nhật Data Warehouse → Report hiển thị dữ liệu mới
```

{% hint style="warning" %}
Tính năng tạo pipeline độc lập sẽ sớm được ra mắt.

Hiện tại, pipeline chỉ có thể được tạo bằng cách cài đặt Report Template có kèm pipeline dựng sẵn. Xem [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template.md).
{% endhint %}

## Trang Data Pipeline

Vào **Data Pipeline** trên thanh điều hướng bên trái để xem tất cả pipeline trong workspace. Danh sách hiển thị:

| Cột               | Mô tả                                                     |
| ----------------- | --------------------------------------------------------- |
| **Pipeline Name** | Tên của pipeline                                          |
| **Status**        | Trạng thái hiện tại: Active, Setup Pending, hoặc Inactive |
| **Schedule**      | Tần suất chạy pipeline                                    |
| **Latest Run**    | Thời điểm lần chạy gần nhất                               |
| **Next Run**      | Thời điểm lần chạy tiếp theo                              |
| **Created By**    | Người tạo pipeline                                        |
| **Actions**       | Các thao tác quản lý pipeline                             |

## Chi tiết pipeline

Nhấn vào tên pipeline để mở trang chi tiết. Trang chi tiết có hai tab:

| Tab                    | Mô tả                                                                                                                                                                                            |
| ---------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
| **Pipeline overview**  | Hiển thị data model mục tiêu, các report liên quan, và phần **Pipeline Run History** — thời gian bắt đầu, kết thúc, loại chạy, trạng thái, thời lượng. Có nút **Run Pipeline** để chạy thủ công. |
| **Pipeline Ingestion** | Hiển thị các bảng dữ liệu thô đang được thu thập từ nguồn. Dùng tab này để kiểm tra bảng nguồn nào đang cung cấp dữ liệu cho pipeline.                                                           |

## Tài nguyên liên quan

* [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template.md)
* [Theo dõi lịch sử chạy pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/theo-doi-lich-chay-pipeline.md)
* [Sử dụng Template Marketplace](/cac-tinh-nang/marketplace.md)
* [Xử lý sự cố Data Pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/troubleshooting.md)
