Bảng thuật ngữ Report Book
Thuật ngữ
Định nghĩa
Last updated
Dùng bảng thuật ngữ này để giữ cách diễn đạt nhất quán trong toàn bộ tài liệu Report Book.
Report
Thành phần phân tích đã lưu, hiển thị dữ liệu dưới dạng chart/table từ dataset hoặc query.
Report Book
Tập hợp nhiều trang/mục report được sắp theo thứ tự và truy cập từ một điểm đến duy nhất.
Section (Folder)
Thư mục dùng để nhóm các nội dung liên quan trong Report Book.
Setup
Bước đầu trong Edit Report Book để cấu hình thông tin cơ bản và giao diện.
Content
Bước thứ hai trong Edit Report Book để xây dựng Book Contents và thêm item.
Audience
Bước thứ ba trong Edit Report Book để gán users/groups và sao chép report book link.
Assigned Users
Danh sách người dùng cá nhân được cấp quyền ở bước Audience.
Assigned User Groups
Danh sách nhóm người dùng được cấp quyền ở bước Audience.
Organization membership
Điều kiện người dùng đã được mời vào organization của tenant.
Workspace access
Điều kiện người dùng có quyền vào workspace chứa report book.
Last updated