# FPT Data Suite Document Center

Nền tảng phân tích dữ liệu đáng tin cậy cho doanh nghiệp và chuyên gia.

## Tổng quan

Chào mừng các bạn đến với trang hỗ trợ khách hàng của FPT Data Suite. Tại đây, bạn có thể dễ dàng tìm thấy những thông tin hữu ích bao gồm  hướng dẫn sử dụng, phương thức hoạt động và các hỗ trợ khác.

{% embed url="<https://youtu.be/cclk7hUFSbs>" %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FVpxrCPCRCHLilwZBcSux%2F1509-1715827417.jpg?alt=media&amp;token=89993fc3-6ebb-46ba-ac5d-b25b2a8da71d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Giới thiệu

XIN CHÀO, CHÚNG TÔI LÀ ĐỘI NGŨ PHÁT TRIỂN FPT DATA SUITE THUỘC FPT SMARTCLOUD!

**Đội ngũ phát triển FPT Data Suite** gồm các kỹ sư và chuyên gia dữ liệu giàu kinh nghiệm, với sứ mệnh xây dựng một nền tảng BI hiện đại giúp doanh nghiệp vừa và lớn cũng như khách hàng cá nhân dễ dàng chuyển đổi hạ tầng phân tích dữ liệu lên cloud — nhanh chóng, linh hoạt và an toàn.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FGXA72s4I3nLy0Xh815G1%2Ftrang-chu-1.png?alt=media&amp;token=642dab3d-c4b7-4fb0-b543-2f5e350d572e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FLkrKWphMk23I0pSuHMQo%2FMain-banner-website-1.png?alt=media&amp;token=9a0f24cf-4dd7-4f45-9928-7ed6e7778a41" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Khái niệm BI cơ bản

#### **Business Intelligence là gì?**

Business Intelligence (BI) là một tập hợp các quy trình, công cụ và công nghệ giúp doanh nghiệp thu thập, xử lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu để hỗ trợ **ra quyết định chính xác và kịp thời**.

BI không chỉ giúp **"nhìn lại"** hiệu suất kinh doanh trong quá khứ, mà còn **"hiểu hiện tại"** và **"dự đoán tương lai"** dựa trên dữ liệu.

**Mục tiêu chính của BI:**

* Cung cấp thông tin đúng, cho đúng người, vào đúng thời điểm.
* Chuyển dữ liệu thô thành thông tin giá trị để hỗ trợ chiến lược kinh doanh.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FD4zSVU0YSPybcVI5g2E6%2F1-khai-niem-business-intelligence.jpg?alt=media&amp;token=3eb5a63e-1ced-407e-bfc5-f913aab510f7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

***

#### **Thành phần cơ bản của hệ thống BI**

<table><thead><tr><th width="189">Thành phần</th><th>Mô tả</th></tr></thead><tbody><tr><td><strong>Nguồn dữ liệu</strong></td><td>Các hệ thống như CRM, ERP, Database, API, file Excel, v.v.</td></tr><tr><td><strong>ETL/ELT</strong></td><td>Quá trình trích xuất, chuyển đổi, tải dữ liệu vào kho dữ liệu (Data Warehouse)</td></tr><tr><td><strong>Data Warehouse</strong></td><td>Kho lưu trữ dữ liệu tập trung, có cấu trúc chuẩn để phân tích</td></tr><tr><td><strong>Công cụ phân tích</strong></td><td>Công cụ trực quan hóa dữ liệu như biểu đồ, bảng, dashboard</td></tr><tr><td><strong>Dashboard &#x26; Báo cáo</strong></td><td>Giao diện hiển thị thông tin tổng hợp, tương tác và phân tích theo thời gian thực</td></tr></tbody></table>

***

#### **Quy trình BI điển hình**

1. **Thu thập dữ liệu** từ nhiều nguồn khác nhau
2. **Làm sạch và xử lý** dữ liệu
3. **Lưu trữ dữ liệu** trong hệ thống kho dữ liệu
4. **Phân tích dữ liệu** và trực quan hóa
5. **Ra quyết định** dựa trên insight từ dữ liệu

{% hint style="success" %}
*Trong FPT Data Suite, quy trình này được thực hiện qua các module: Data Connector → Data Pipeline → Data Visualization.*
{% endhint %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FAw9JlcsnGfCR1Zclqm8k%2F3-cac-buoc-trong-business-intelligence.jpg?alt=media&amp;token=0957d08c-28fc-42f4-834e-d470021ad19c" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### **Lợi ích khi áp dụng BI vào doanh nghiệp**

Business Intelligence (BI) được xem là hệ thống đắc lực hỗ trợ doanh nghiệp phân tích và đưa ra những phán đoán chính xác. BI đảm nhận nhiều hoạt động khác nhau, trong đó có 6 hoạt động chính, bao gồm:

* **Hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định (Decision support)**

Mục đích mà BI thu thập dữ liệu chính là giúp doanh nghiệp nhận ra những vấn đề còn tồn đọng. Do đó, BI đóng vai trò ảnh hưởng tích cực đến việc đưa ra quyết định chiến lược kinh doanh mà doanh nghiệp đang hướng đến.

* **Truy vấn và báo cáo (Query and reporting)**

Từ những dữ liệu đã thu thập được, hệ thống sẽ tự động phân tích, ghi chú và lưu trữ những chi tiết quan trọng. Sau đó, tiến hành xây dựng báo cáo dưới dạng mô hình, cho thấy bức tranh tổng quan và dễ hiểu nhất.

* **Phân tích trực tuyến (Online analytical processing)**

Với hoạt động này, người dùng có thể trích xuất thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng. Ngoài ra, nó còn có thể phân tích xu hướng, lập báo cáo tài chính và ngân sách cho doanh nghiệp.

* **Phân tích thống kê (Statistical analysis)**

Statistical analysis là hoạt động nhằm phân tích, giải thích dữ liệu để phát hiện ra mẫu và xu hướng, đây là một khâu quan trọng trong việc phân tích dữ liệu.

* **Dự đoán (Forecasting)**

BI có thể hỗ trợ doanh nghiệp dự đoán tương lai, trong tất cả mọi loại ngành nghề. Giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho các vấn đề, biến động xấu có thể xảy ra, đồng thời định hình chiến lược kinh doanh trong dài hạn.

* **Khai thác dữ liệu (Data mining)**

Khai thác dữ liệu là quá trình thu thập data từ đa dạng các nguồn, sau đó phân tích và tổng hợp chúng thành các thông tin liên quan. Mục đích của khai thác dữ liệu là tìm ra giải pháp để giải quyết cho các vấn đề kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fbm1Fhskb7szg6LxN5UAR%2Fthumbnail_Anh-3-Trai-nghiem-dich-vu-cloud-nhanh-chong-tu-trang-mua-hang-truc-tuyen-cua-FPT-Smart-Cloud.jpg?alt=media&amp;token=6efbbc25-f33d-4efb-9932-e9de9adf7dc7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Giới thiệu FPT Data Suite

{% embed url="<https://www.youtube.com/watch?t=10s&v=FfGxV-NKpYc>" %}

## **Dữ liệu trở thành tài sản khi được khai thác đúng cách** <a href="#du_lieu_tro_thanh_tai_san_khi_duoc_khai_thac_dung_cach" id="du_lieu_tro_thanh_tai_san_khi_duoc_khai_thac_dung_cach"></a>

Trong hành trình chuyển đổi số, dữ liệu không còn là đặc quyền của bộ phận kỹ thuật mà đã trở thành “nhiên liệu” cốt lõi thúc đẩy doanh nghiệp vận hành hiệu quả, đưa ra quyết định kịp thời và định hình chiến lược tăng trưởng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn đang loay hoay trong việc khai thác dữ liệu do gặp phải hàng loạt rào cản: hệ thống phân tán, công cụ BI phức tạp, chi phí đầu tư cao và thiếu hụt nhân sự có kỹ năng chuyên sâu.

Trong khi các nền tảng BI quốc tế yêu cầu triển khai phức tạp và ngân sách lớn, thì phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ lại chưa có điều kiện đầu tư bài bản cho dữ liệu. Hệ quả là việc tổng hợp, làm sạch và phân tích dữ liệu từ các nguồn như phần mềm kế toán, CRM, ERP hay Excel thủ công vẫn là gánh nặng thường trực với các phòng ban vận hành. Nhân sự không chuyên – như kế toán, nhân sự, marketing – gặp khó khăn trong việc tự tạo báo cáo, khiến quá trình ra quyết định bị trì hoãn hoặc thiếu căn cứ dữ liệu.

![Report template Data Suite](https://fptcloud.com/wp-content/uploads/2025/06/Report-template-_Data-Suite-1024x545.png)

## **FPT Data Suite – Nền tảng phân tích dữ liệu “Made in Vietnam”, mạnh mẽ và dễ tiếp cận** <a href="#fpt_data_suite_-_nen_tang_phan_tich_du_lieu_made_in_vietnam_manh_me_va_de_tiep_can" id="fpt_data_suite_-_nen_tang_phan_tich_du_lieu_made_in_vietnam_manh_me_va_de_tiep_can"></a>

FPT Data Suite là nền tảng phân tích và trực quan hóa dữ liệu do FPT Smart Cloud phát triển, được thiết kế để giải quyết toàn diện bài toán quản trị và khai thác dữ liệu trong doanh nghiệp, từ SMEs đến các tập đoàn lớn, dễ dàng khai thác và hành động dựa trên dữ liệu. Với triết lý “mạnh mẽ cho chuyên gia, đơn giản cho người dùng phổ thông”, FPT Data Suite giúp mọi nhân sự – nền tảng này cho phép bất kỳ nhân sự nào – dù không có nền tảng kỹ thuật – cũng có thể tạo báo cáo, phân tích dữ liệu và ra quyết định chỉ sau vài thao tác kéo – thả.

<figure><img src="https://fptcloud.com/wp-content/uploads/2025/06/DataSuiteFlow2-1-1-1024x454.png" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

FPT Data Suite không chỉ phù hợp với nhiều mô hình tổ chức, mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, dễ triển khai và linh hoạt mở rộng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những tổ chức đang tìm kiếm một nền tảng BI hiện đại, dễ dùng và tiết kiệm.

#### **Từ tính năng toàn diện đến hiệu suất vượt trội và bảo mật an toàn** <a href="#tu_tinh_nang_toan_dien_den_hieu_suat_vuot_troi_va_bao_mat_an_toan" id="tu_tinh_nang_toan_dien_den_hieu_suat_vuot_troi_va_bao_mat_an_toan"></a>

FPT Data Suite tích hợp đầy đủ các công cụ phân tích hiện đại phục vụ mọi cấp độ người dùng. Giao diện trực quan hỗ trợ tạo biểu đồ, bảng tổng hợp linh hoạt như Pivot Table và Slicer, giúp người dùng khai thác dữ liệu đa chiều và hiệu quả hơn. Nền tảng còn hỗ trợ xây dựng mô hình dữ liệu quan hệ, cho phép tạo Calculated Fields để kết nối và chuẩn hóa dữ liệu từ nhiều bảng khác nhau.

<div data-full-width="false"><img src="https://fptcloud.com/wp-content/uploads/2025/06/Multidimensional-Data-Modeling-1024x528.png" alt="Multidimensional Data Modeling"></div>

Dữ liệu được kết nối từ nhiều nguồn phổ biến như Google Drive, OneDrive, Pub/Sub… và được tối ưu truy vấn qua kiến trúc Analytical Data Warehouse. FPT Data Suite cũng hỗ trợ tích hợp các công cụ mã nguồn mở như Airflow, DBT, Spark, Logstash – giúp hệ thống linh hoạt mở rộng và tùy chỉnh theo nhu cầu vận hành thực tế.

![Data Warehouse Management](https://fptcloud.com/wp-content/uploads/2025/06/Data-Warehouse-Management-1024x528.png)

Về bảo mật, FPT Data Suite được trang bị cơ chế nhiều lớp: truyền dữ liệu an toàn qua VPN site-to-site, xác thực một lần (SSO), phân quyền theo cây tổ chức, giới hạn truy cập theo IP, và bảo mật đến từng dòng dữ liệu (Row-Level Security). Giải pháp cũng tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý tại Việt Nam, bao gồm Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân và Nghị định 53/2022/NĐ-CP về lưu trữ nội địa.\
Đặc biệt, nền tảng có khả năng xử lý lên đến 2.5 TB dữ liệu chỉ trong vài giây, phù hợp với doanh nghiệp quy mô lớn và những ngành có dữ liệu phức tạp như tài chính, sản xuất, logistics hay bán lẻ đa kênh.

## **Vì sao doanh nghiệp lựa chọn FPT Data Suite?** <a href="#vi_sao_doanh_nghiep_lua_chon_fpt_data_suite" id="vi_sao_doanh_nghiep_lua_chon_fpt_data_suite"></a>

Khác biệt lớn nhất của FPT Data Suite nằm ở khả năng kết hợp giữa công nghệ hiện đại cà sự thấu hiểu sâu sắc thị trường Việt Nam. Nền tảng cho phép doanh nghiệp trả phí dựa trên số lượng tài nguyên và người dùng thực tế, phần nào giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và vận hành, tiết kiệm lên đến 40% so với các hệ thống BI truyền thống.

Toàn bộ quy trình xử lý, tổng hợp và trực quan hóa dữ liệu được tự động hóa, giúp doanh nghiệp giảm tải áp lực lên đội ngũ vận hành, tiết kiệm chi phí hạ tầng, nhân sự kỹ thuật và rút ngắn thời gian triển khai hệ thống. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tập trung hoàn toàn vào phân tích và khai thác giá trị từ dữ liệu phục vụ chiến lược kinh doanh.

![FPT Data Suite Report Template 1](https://fptcloud.com/wp-content/uploads/2025/06/FPT-Data-Suite_-Report-Template-1-1024x487.jpg)

Nhờ Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của FPT luôn sẵn sàng hỗ trợ triển khai theo mô hình Managed Service, đồng hành từ giai đoạn tư vấn, thiết lập đến giám sát và tối ưu vận hành. Nền tảng còn cung cấp sẵn các bộ template theo từng lĩnh vực như tài chính, sản xuất, bán lẻ, vận hành nội bộ..., giúp doanh nghiệp triển khai báo cáo nhanh chóng và chính xác mà không cần đến đội ngũ BI nội bộ.

![Retail Report template 4 1](https://fptcloud.com/wp-content/uploads/2025/06/Retail-Report-template_4-1-1024x580.png)

![Retail Report template 3](https://fptcloud.com/wp-content/uploads/2025/06/Retail-Report-template_3-1024x579.png)

Không chỉ là một nền tảng BI, FPT Data Suite là công cụ đồng hành giúp doanh nghiệp khai thác và chuyển hóa dữ liệu thành giá trị thực trong hành trình chuyển đổi số. Từ lãnh đạo đến nhân sự vận hành, bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng truy cập, phân tích và hành động dựa trên dữ liệu – nhanh chóng, chính xác và hiệu quả.

## Các phiên bản phần mềm

FPT Data Suite được thiết kế để mang đến trải nghiệm phân tích dữ liệu toàn diện và linh hoạt, cung cấp trên nhiều nền tảng khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng

### Phiên bản Web

* Truy cập qua trình duyệt tại: [https://datasuite.fptcloud.com](https://datasuite.fptcloud.com/)
* Hỗ trợ đầy đủ tính năng dành cho người dùng phân tích và quản trị hệ thống.
* Hỗ trợ tốt nhất với trình duyệt Chrome.

### **Phiên bản Desktop App**

{% tabs %}
{% tab title="Windows" %}
Dành cho người dùng hệ điều hành Windows 10 trở lên.

Tải App [tại đây](https://apps.microsoft.com/detail/9nr6vmxt6zm1?hl=vi-VN\&gl=VN).
{% endtab %}

{% tab title="macOS" %}
Hỗ trợ các thiết bị chạy macOS Catalina trở lên.

Tải App [tại đây](https://apps.apple.com/vn/app/fpt-data-suite/id6450694562?platform=mac).
{% endtab %}
{% endtabs %}

Desktop App cung cấp trải nghiệm ổn định, phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài.

### **Phiên bản Mobile App**

{% tabs %}
{% tab title="Android" %}
Tải trên [Google Play Store](https://play.google.com/store/apps/details?id=com.fpt.fci.datafusion\&hl=vi\&pli=1).

<div align="left"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FiBEsIzo3lYIqCT9WgXai%2Fqrcode_Android_DataSuite.png?alt=media&amp;token=78acae73-581b-4333-b160-252a8f59e928" alt="" width="188"><figcaption></figcaption></figure></div>
{% endtab %}

{% tab title="iOS" %}
Tải trên [Apple App Store](https://apps.apple.com/vn/app/fpt-data-suite/id6450694562).

<div align="left"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FY3lOpt4psP4XzO8OGPPV%2Fqrcode_IOS_DataSuite.png?alt=media&amp;token=b402fd06-6419-4d88-b092-df45dffad398" alt="" width="188"><figcaption></figcaption></figure></div>
{% endtab %}
{% endtabs %}

Mobile App tối ưu cho việc xem báo cáo, dashboard, và theo dõi dữ liệu khi đang di chuyển.

{% hint style="success" %}
Mỗi phiên bản đều được đồng bộ hóa dữ liệu, đảm bảo tính liên tục trong quá trình làm việc dù bạn sử dụng bất kỳ nền tảng nào.
{% endhint %}


# Mô hình dịch vụ

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FD1ORku0N8aLit3q78LJx%2FDataSuiteFlow2.png?alt=media&amp;token=8156a1bc-a1b7-4394-b443-fe5f5e513546" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Thông báo và cập nhật

Trang **Thông báo & Cập nhật** là nơi tổng hợp tất cả các thông tin mới nhất liên quan đến **Data Suite**, bao gồm:

* **Phát hành tính năng mới (Feature releases)**
* **Cập nhật cải tiến sản phẩm (Improvements & enhancements)**
* **Thay đổi trong giao diện hoặc hành vi hệ thống**
* **Lịch bảo trì hệ thống (Maintenance notice)**
* **Cảnh báo hoặc sự cố ảnh hưởng đến dịch vụ (Incident alerts)**

Chúng tôi khuyến khích bạn thường xuyên truy cập trang này để:

* Nắm bắt các tính năng mới vừa được phát hành
* Cập nhật nhanh các thay đổi có thể ảnh hưởng đến quy trình làm việc
* Biết trước các lịch bảo trì để chủ động trong sử dụng dịch vụ
* Theo dõi tình trạng hệ thống nếu có gián đoạn dịch vụ xảy ra

> ⚡ *Mỗi bản cập nhật đều đi kèm ghi chú ngắn gọn giúp bạn hiểu rõ nội dung thay đổi và cách áp dụng hiệu quả trong công việc.*


# Release Notes

Trang **Release Notes** cung cấp thông tin chi tiết về các bản cập nhật sản phẩm của **Data Suite** theo từng phiên bản. Mỗi ghi chú phát hành bao gồm:

* **Tính năng mới** (New Features): các chức năng được bổ sung để cải thiện khả năng sử dụng và mở rộng ứng dụng.
* **Cải tiến hệ thống** (Improvements, Enhances): các cập nhật nhằm tối ưu hiệu năng, giao diện hoặc trải nghiệm người dùng.
* **Sửa lỗi** (Bug Fixes): các lỗi đã được khắc phục dựa trên phản hồi từ người dùng và quá trình kiểm thử.
* **Thay đổi có thể ảnh hưởng** (Breaking Changes): các cập nhật cần lưu ý vì có thể ảnh hưởng đến cấu hình hoặc quy trình tích hợp hiện tại.

***

> ✨ **Mục tiêu của Release Notes:** giúp người dùng và đội ngũ kỹ thuật theo dõi lịch sử thay đổi, nắm rõ các điểm mới trong mỗi bản cập nhật và chuẩn bị thích hợp cho quá trình sử dụng hoặc tích hợp Data Suite.


# 2026

## Quý 3, 2026

{% tabs %}
{% tab title="🌐 Web" %}

### Tháng 8/2026

#### Version 2.83.0

**Dành cho người mới**

* Giao diện đăng ký / đăng nhập mới, thân thiện và dễ sử dụng.

**AI Companion**

* Prompt-to-Report: Cho phép tạo báo cáo mới dựa trên các Chart mà AI Companion đã trình bày trong quá trình hỏi đáp dữ liệu, hoặc thêm Chart vào báo cáo có sẵn mà không cần mở giao diện Chỉnh sửa báo cáo.

**Giao diện Xem báo cáo**

* Tối ưu thời gian tải khi chuyển Page, kích hoạt Bookmark và thao tác Drill through.
* Tối ưu xử lý trên Matrix Table: expand, collapse, filter nhanh hơn.

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Sửa lỗi hiển thị data label và số âm trên các loại chart.

#### Version 2.82.0

**AI Companion**

* Talk-to-file: Tải file Excel lên để phân tích;
* Thông báo trên trình duyệt khi trả lời xong.
* Task Scheduler: Cho phép lập lịch tự động chạy lệnh (Ví dụ: Tự động chạy Executive Briefing định kỳ hàng tháng mà không cần người dùng chủ động chat)

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* Metric Formatting: Cho phép cấu hình định dạng cho metric kiểu Date/Datetime.

**Chia sẻ báo cáo**

* Cho phép chia sẻ báo cáo nhanh cho người xem chưa có trong Organization - 1 click tự động mời user vào Organization và cấp quyền xem báo cáo (yêu cầu quyền admin)
  * Người dùng không có quyền admin, có thể gửi yêu cầu để admin duyệt trước khi mời và chia sẻ cho người xem.

**Extension: MAdjust**

* MAdjust: Quản lý Segment theo MAdjust Form.

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Tối ưu thời gian tải trang báo cáo.

#### Version 2.81.0

**AI Companion - trợ lý AI phân tích dữ liệu**

* Hỏi đáp số liệu với AI (Q\&A)
* Phân tích nguyên nhân (Root Cause Analysis)
* Lập báo cáo phân tích tổng hợp dữ liệu tổ chức (Executive Briefing)

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* Tối ưu hiễn thị Gauge Chart.
* Tree Slicer (Non-hierarchy): Cho phép chọn nhanh tất cả kết quả tìm kiếm.

**Organization**

* Cho phép thay đổi icon hoặc tên viết tắt của Organization

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Cải thiện thời gian export file Excel trên Table và Matrix Table.
* Sửa lỗi UI/UX trên Tree Slicer (Non-hierarchy)

#### Version 2.80.0

**Dành cho người mới**

* Wizard hỗ trợ cho người dùng mới đăng ký, tạo báo cáo dễ dàng và nhanh chóng

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* **Reference Line:** thêm đường tham chiếu trên 14 loại Chart
  * Hỗ trợ Min/Max/Median/Average/Percentile Line, Error Bars, Constant Line hoặc tự định nghĩa.
* Bổ sung Filter References cho Scatter/Bubble Chart.

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Cải thiện tốc độ tải Report/Report Book và thao tác view/filter.
* Ổn định hoạt động của Conditional Formatting.
* Một số lỗi hiển thị Chart trên báo cáo.

### Tháng 7/2026

**Giao diện chỉnh sửa báo cáo**

* Chart mới:
  * **Scatter Chart / Bubble Chart**: tương quan 2 metric. Hỗ trợ Play Axis Animation biểu diễn sự biến đổi của data theo trục thời gian.
  * **Bubble Map Chart**: bong bóng trên bản đồ, hỗ trợ zoom/pan/cross-filter, clustering.
  * **Funnel Chart**: phễu chuyển đổi giữa các giai đoạn.
  * **Small Multiples Chart**: tách chart thành lưới nhiều chart nhỏ hơn theo dimension chỉ định.
* Chart Styling:
  * Legend order: Cho phép kéo thả sắp xếp vị trí legends trên Chart.
  * Corner radius/Border và Title config cho toàn bộ visuals.

**Quản lý báo cáo**

* Hỗ trợ clone báo cáo giữa các workspace hoặc organization khác nhau.

**Onboarding & Access Request**

* Luồng tạo báo cáo nhanh: Upload file Excel → có ngay báo cáo.
* Luồng hỗ trợ onboarding cho phép người dùng gửi yêu cầu cho admin để được cấp quyền hoặc chia sẻ báo cáo trong Organization của mình.
* Luồng quản lý Access Request dành cho admin/organization owner.

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Tree Slicer: fix lỗi UI/UX, filter behavior.
* Embed/Others: fix lỗi loading vô hạn, một số lỗi UI.
  {% endtab %}

{% tab title="📱 Mobile" %}

{% endtab %}
{% endtabs %}

## Quý 2, 2026

{% tabs %}
{% tab title="🌐 Web" %}

### Tháng 6/2026

**Data Warehouse / Data Model**

* Nâng cấp Row-level Security (RLS)
  * Hỗ trợ tạo rule nâng cao AND/OR giữa các Table với nhau.
  * Hỗ trợ toán tử IN / NOT IN khi viết Rule.
  * IAM: UNION khi user có nhiều Data Role; hỗ trợ phân quyền RLS theo User Group.
* Data Warehouse: hỗ trợ upload file từ Sharepoint (Doanh nghiệp Khách hàng liên hệ Data Suite để cấu hình)

**Giao diện chỉnh sửa báo cáo**

* Chart mới: **Gauge Chart** (biểu đồ đồng hồ đo).
* Chart Styling:
  * Nâng cấp Table/Matrix Table:
    * Hỗ trợ Conditional Formatting dạng Gradient (Heatmap) Background/Text.
    * Hỗ trợ format style cho dòng chẵn/lẻ hoặc theo cột cụ thể.
    * Hỗ trợ expand/collapse tất cả node trên Matrix Table.
    * Hỗ trợ resize từng cột.
  * Kéo thả vị trí của Legends trên Chart
* Cấu hình Mobile Layout cho từng Trang của Báo cáo.
* Hỗ trợ chọn icon/thumbnail cho từng Báo cáo.

**Giao diện Xem báo cáo**

* Report Viewer: re-design header.
* Export Excel: cải thiện UX chờ export.

**Organization & Embed**

* Embedded Report: Hỗ trợ nhúng báo cáo.
  * Tạo và quản lý App Token.
  * Quản lý session nhúng báo cáo.
* Organization Switch: hỗ trợ switch nhanh giữa các Organization của người dùng.

**Report Template**

* Tách Pipeline Template: Hỗ trợ thêm luồng chỉ upload Excel.

### Tháng 5/2026

**Kết nối & API**

* Personal API Key: hỗ trợ tạo API key cá nhân, cho phép gọi API Data Suite dưới định danh của người dùng.
* Personal Private Connection: mở kết nối đến Data Warehouse của người dùng (hỗ trợ Clickhouse).

**Data Warehouse / Data Model**

* Upload Excel: Xử lý nhiều sheet - tạo nhiều dataset cùng lúc; hỗ trợ file dung lượng lớn >20MB.
* Data Model:
  * Hỗ trợ tạo chú thích cho schema, field, measure trong Data Model
  * Cấu hình ẩn/hiện field của Data Model trên giao diện Chỉnh sửa báo cáo

**Giao diện chỉnh sửa báo cáo**

* Nâng cấp giao diện V3, với thanh toolbar mới, menu toàn cục và công cụ zoom linh hoạt hơn.
* Tính năng mới:
  * Tooltip: tùy chọn number formatting riêng cho từng metric.
  * Table/Matrix: cấu hình Dim Date Formatting cho dimension datetime.
  * Scorecard & Shape: border radius 4 góc riêng biệt.
  * Combo Chart: align trục 0 giữa column và line.

**Report Template Creator**

* Nền tảng tạo mẫu báo cáo (Report Template) để tái sử dụng
  * *Lưu ý: Chỉ áp dụng cho Partner - liên hệ Data Suite để đăng ký làm Partner sản xuất Report Template.*

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Lỗi crash với một số thao tác trên Chart Builder.
* Cải thiện UX các tính năng khác.

### Tháng 4/2026

#### Version 2.69.0

**Giao diện Xem báo cáo**

* Chart Styling: Thêm background cho Total Label của Stacked Column Chart, giúp phần tổng số dễ đọc hơn.
* Use Page as Tooltip: Điều chỉnh cơ chế phân quyền để nội dung tooltip page hiển thị đúng ngữ cảnh khi hover lên chart.

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* Matrix Table: Hỗ trợ thêm field ngoài vào làm điều kiện filter (Conditions) mà không cần hiển thị field đó lên báo cáo.

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Matrix Table: Cải thiện độ chính xác của dữ liệu khi export Excel theo `Current View`, bao gồm các trường hợp sort, filter và `Formula measure`.
* Chart Viewer / Chart Builder: Sửa nhóm lỗi hiển thị và thao tác của chart, data table, canvas và một số visual.
* Tooltip Page / Report Viewer: Sửa nhóm lỗi hiển thị tooltip dạng page trong một số tình huống phân quyền.
* Report Book: Cải thiện điều hướng và thao tác quay về `Home`.
* Shape / Image / Onboarding: Sửa một số lỗi hiển thị và hành vi ở các thành phần phụ trợ.
  {% endtab %}

{% tab title="📱 Mobile" %}

{% endtab %}
{% endtabs %}

## Quý 1, 2026

{% tabs %}
{% tab title="🌐 Web" %}

### Tháng 3/2026

#### **Version 2.68.0**

**Data Warehouse**

* Cho phép chọn những Tables nhất định khi sync từ Database lên Workspace, thay vì sync toàn bộ như trước đây.

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Performance:
  * Report Book: tăng tốc thời gian tải chart & hiệu ứng tải
  * Cải thiển hiệu năng khi duplicate báo cáo có rất nhiều chart (60+ chart)
* Lỗi hiển thị một số loại chart; lỗi chart không phóng to khi mở Focus Mode

#### **Version 2.67.0**

**Giao diện Xem báo cáo**

* Hiển thị tiêu đề chi tiết của trang báo cáo đang xem trên tab trình duyệt
* Cơ chế phân quyền đối với Tooltip Page: Người dùng có quyền xem  1 page, mặc định xem được tất cả tooltip dạng Page trên page đó (nếu có)

**Data Warehouse - Data Model**

* Cho phép join nhiều datasets thành 1 dataset mới - tối ưu performance

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Lỗi hiển thị một số loại chart và một số màn hình ở Mobile Web; lỗi khi xem chế độ Full Screen; lỗi UX ở màn hình phân quyền

#### **Version 2.66.0**

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* Hỗ trợ mở link sang Data Model liên kết với báo cáo đang chỉnh sửa
* Tooltip Page: tối ưu giao diện hiển thị tooltip page; thêm tuỳ chọn kích thước mới (4:3 và Custom)

**Data Warehouse - Data Model**

* Hỗ trợ tạo pre-aggregations (measure tính toán sẵn) cho Data model, giúp tối ưu performance

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Lỗi liên quan đến hiển thị Scorecard và Report Book
* Chuẩn hoá cách hiển thị tuần (Week) theo chuẩn ISO 8601 đối với dimension kiểu Date

#### **Version 2.65.0**

**Giao diện Xem báo cáo**

* Focus Mode: phóng to 1 chart để tập trung xem; cho phép share link focus chart
* Full Screen Mode: tối ưu không gian hiển thị khi trình chiếu báo cáo trên TV (full screen)

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* Matrix Table: hỗ trợ sort theo Metric
* Report Book: giao diện chỉnh sửa Report Book mới, thêm nhiều tuỳ biến

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Lỗi liên quan đến hiển thị Chart, hiển thị Report Book
* Ẩn tooltip trên Button khi không tooltip rỗng

#### **Version 2.64.0**

**Giao diện Xem báo cáo**

* Chart & Table: thống nhất format dữ liệu kiểu Date theo chuẩn ISO 8601
  * Cũ: Week 00 Year 2026; Mới: Week 52 Year 2025
* UX: Tăng kích thước thanh scroll trên Table&#x20;

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* Cho phép chọn 1 Page cụ thể làm Tooltip cho Chart
* Tuỳ chọn ẩn/hiện Page ở giao diện Xem báo cáo mà không cần lưu nháp
* Column/Bar/Line Chart: Thêm tuỳ chọn cấu hình vị trí và xoay của Data Label

**Data Warehouse - Data Model**

* Mã hoá nội dung của measure definition tránh lỗi SQLInjection
* UX: Thêm trạng thái chờ xử lý đối với Dataset mới tạo và dữ liệu lớn

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Lỗi khi tạo & chỉnh sửa chart / không lưu cấu hình chart
* Lỗi hiển thị số 0 khi giá trị thật là null (Table, Matrix Table, Score Card)
* Lỗi export file Excel "Current View" trên Matrix Table&#x20;
* Một số lỗi phân quyền User, User Group, Report Page
* UX: skip màn hình đăng nhập mặc định khi user truy cập Private Organization
* Cải thiện thời gian tải trang trong Report Book

### Tháng 2/2026

#### Version 2.63.1, 2.63.2

**Tiện ích hệ thống**

* Hỗ trợ cấu hình Default Home Page theo user, tự động chuyển đến trang đích sau khi user đăng nhập (Ví dụ: Tự động mở báo cáo thường xem)

**Giao diện Xem báo cáo**

* UX: Cập nhật trạng thái loading cho Score Card

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Hệ thống không tự động chuyển đến trang đăng nhập SSO khi truy cập Private Organization

### Tháng 1/2026

#### Version 2.63.0

**MỚI: Pipeline Template**

* Cho phép tạo nhanh báo cáo theo mẫu (template) cho trước.
* Cho phép tự cấu hình luồng dữ liệu (data pipeline) từ hệ thống nguồn của người dùng (Ví dụ: Fast Accounting database) để cung cấp dữ liệu thật cho báo cáo thao mẫu.

**Giao diện Xem báo cáo**

* Bổ sung tuỳ chọn zoom (Viewer & Builder): Fit to page; Fit to width; Zoom out; Zoom in (đến 400%)

**Giao diện Chỉnh sửa báo cáo**

* Combo Chart: Thêm tuỳ chọn Align Zeros, giúp căn chỉnh trục giá trị 0 của Column và Line đối xứng nhau
* Pie Chart: Thêm tuỳ chọn Ẩn/hiện Legends
* UX: Cho phép kéo thả thay đổi vị trí của các field được kéo vào mục Dimensions / Metrics / Lines / Legends khi tạo Chart

**Cải thiện & Sửa lỗi**

* Import file tự động chuyển dữ liệu null thành 0
* Lỗi khi tạo/hiển thị Pie Chart, Waterfall Chart, Bubble Chart
* Conditional Formatting không hoạt động với Formula Measure&#x20;
* Cập nhật giao diện & cải thiện thời gian tải Report Book
  {% endtab %}

{% tab title="📱 Mobile" %}

{% endtab %}
{% endtabs %}


# 2025

### Quý 3, 2025

{% tabs %}
{% tab title="🌐 Tính năng mới Web" %}

#### **September 11, 2025** **Release 2.44.0 Web**

* **Tree Slicer** - Thêm tùy chọn ẩn/hiện thanh tìm kiếm.
* **Line & Column/Bar Chart** - Bổ sung khả năng định dạng nhãn dữ liệu riêng biệt cho từng thành phần Line và Column/Bar.
* **Matrix Table** - Hỗ trợ hiển thị cột dưới dạng tree view.
* **Data Table** - Cho phép cố định cột khi cuộn ngang.
* **Date Range Slicer** - Hỗ trợ chọn khoảng thời gian theo relative date.
* **Role-based Security** - Cho phép tạo filter dựa trên thông tin đăng nhập của người dùng.

#### **September 03, 2025** **Release 2.43.0 Web**

* **Nâng cấp UI/UX với các cải tiến sau**
  * Tối ưu hóa thông báo lỗi khi người dùng bị chặn IP hoặc gặp sự cố khi tải dữ liệu.
  * Cải thiện trải nghiệm và tính năng của các nút chức năng trong trường hợp có lỗi, giúp người dùng dễ hiểu và thao tác thuận tiện hơn.
* **Tự động nhận diện loại dữ liệu khi upload file** - Hệ thống phân tích nội dung file upload để tự động xác định kiểu dữ liệu (data type) phù hợp cho từng cột khi tạo mới dataset, từ đó rút ngắn thời gian cấu hình và giảm thiểu sai sót.
* **Tree Slicer -** Bổ sung các tùy chọn hiển thị linh hoạt dựa trên giá trị (bao gồm cả giá trị Null) tại các node trên cây.
* **Duplicate Page/Report -** Mở rộng tính năng sao chép Page/Report, hỗ trợ thêm trường hợp có chiều cao được điều chỉnh theo tỷ lệ (scale height).&#x20;

#### **July 23, 2025** **Release 2.41.0 Web**

* **Chart -** Bổ sung cấu hình **styling** cho định dạng hiển thị dạng phần trăm (%) trên **Line Chart** và **Stacked Column Chart**.

#### **July 22, 2025** **Release 2.36.0 Web**

* **Report**
  * Cho phép điều chỉnh kích thước **lưới (grid)** trong báo cáo, giúp bố cục linh hoạt và chính xác hơn.
  * Mở rộng tính năng **nhân bản trang và báo cáo**, đặc biệt hỗ trợ tốt hơn cho các thiết lập về **chiều cao (scale height)**.
* **Tree Slicer** - Bổ sung các tùy chọn **định kiểu (styling)** mới, giúp bạn tùy chỉnh giao diện biểu đồ đa dạng và sinh động hơn.

#### **July 18, 2025** **Release 2.35.0 Web**

* **Lịch sử cập nhật Dataset (Dataset Refresh History)**: Giờ đây, bạn có thể dễ dàng **theo dõi toàn bộ tiến trình cập nhật dữ liệu** của dataset từ nguồn tải lên. Thông tin chi tiết về quá trình này sẽ hiển thị ngay trong danh sách công việc (job list), giúp bạn **luôn nắm bắt được tình trạng dữ liệu của mình một cách rõ ràng nhất**.

#### **July 10, 2025** **Release 2.34.0 Web**

* **Filter Interaction** - Kiểm soát mối quan hệ lọc giữa các thành phần trong báo cáo (chart, slicer, data table). Cho phép người dùng xác định thành phần nào bị ảnh hưởng hoặc không bị ảnh hưởng bởi các bộ lọc khác.
* **Bookmark** - Cho phép mở lại báo cáo với trạng thái ẩn/hiện các thành phần đúng theo nhu cầu người dùng.
* **Data Table** - Thêm chế độ xem dạng bảng dữ liệu có hỗ trợ phân trang. Hiển thị số lượng bản ghi đã tải / tổng số bản ghi, giúp người dùng dễ dàng theo dõi tiến độ tải dữ liệu.
* **Conditional Formatting** - Áp dụng định dạng theo điều kiện (màu sắc, biểu tượng, v.v.) cho các thành phần: Scorecard, Bar Chart, Column Chart.
* **Hard Refresh** - Thêm tùy chọn Hard Refresh để làm mới dữ liệu báo cáo theo nguồn dữ liệu mới nhất, đảm bảo tính chính xác.
* **Tree Slicer (Infinite Dataset)** - Hỗ trợ hiển thị thêm dimension phụ và bổ sung khả năng tìm kiếm theo cả dimension chính và dimension phụ, giúp lọc dữ liệu hiệu quả hơn trong các tập dữ liệu lớn.
  {% endtab %}

{% tab title="📱 Tính năng Mobile" %}

#### **September 04, 2025** **Release 2.4.4 Mobile**

* **Sửa lỗi**
  * **Login**
    * Sửa lỗi Authentication Redirect hiển thị liên tục khi đăng nhập bằng Facebook/Google trên Android.
    * Khắc phục lỗi không thể đăng nhập bằng tài khoản khác sau khi đã sử dụng một tài khoản Facebook/Google trước đó.
    * Khắc phục lỗi không đăng nhập được sau khi logout khỏi browser.
    * Sửa lỗi UI hiển thị sai hoặc báo lỗi khi người dùng hủy đăng nhập bằng Facebook.
  * **Filter Preferences -** Sửa lỗi Chart/Slicer hoạt động sai trong nhiều trường hợp khi kết hợp với “Keep All Filter” và danh sách các thành phần tác động.
  * **Charts**
    * **Area Chart & Stacked Area Chart -** Sửa màu sắc hiển thị, loại bỏ line thừa trên Android, đồng bộ thứ tự stacked giữa Web và Mobile.
    * **Scorecard -** Sửa lỗi màu nền mặc định và định dạng số (Display units, decimal places).
    * **Table Chart & Matrix Table -** Sửa conditional formatting, config Sort, hiển thị sai dữ liệu, và row order inconsistent giữa Mobile và Web.
    * **Drill Down & Conditional Format -** Điều chỉnh logic, màu sắc và xử lý đúng theo điều kiện ngày.
    * **Chart Viewer -** Sửa lỗi highlight, filter khi chọn slicer lần 2, và hiển thị UI slicer Number Range.
  * **Tree Slicer -** Khắc phục lỗi hiển thị “Chọn tất cả” dù Filter đang bật chế độ Single Select.

#### **July 24, 2025** **Release 2.4.2 Mobile**

* **Tính năng mới**
  * **Đăng nhập bằng Google & Facebook**    &#x20;\- Người dùng có thể đăng nhập bằng tài khoản Google hoặc Facebook, giúp truy cập nhanh và tiện lợi hơn.
  * **Conditional Formatting**
    * **Scorecard** – Hỗ trợ áp dụng conditional formatting trên biểu đồ scorecard, giúp làm nổi bật giá trị quan trọng.
    * **Bar/Column & Line Chart** –  Hỗ trợ áp dụng conditional formatting trên các Bar/Column Chart và Line Chart.
    * **Data Table** –  Hỗ trợ áp dụng conditional formatting trên bảng dữ liệu, hỗ trợ tùy chỉnh theo ngữ cảnh giá trị.
  * **Filter Interaction**    &#x20;\- Hệ thống hỗ trợ tương tác giữa Slicer và các Chart trên Report Page, giúp lọc và phân tích dữ liệu linh hoạt hơn.
  * **Report Page**
    * Hỗ trợ tính năng "**Fit to width**" trong chế độ xem Report, tối ưu trải nghiệm trên thiết bị di động.
    * Hỗ trợ các Report Page sử dụng kích thước lưới (grid) chi tiết hơn nhằm nâng cao độ chính xác và linh hoạt trong bố cục các Chart.
* **Sửa lỗi**
  * Khắc phục sự cố khiến người dùng không thể mở hoặc xem báo cáo trong một số trường hợp.
  * Sửa lỗi giao diện khiến button link có kích thước quá nhỏ, gây khó thao tác.
    {% endtab %}

{% tab title="Nâng cấp" %}

#### **September 11, 2025** **Release 2.44.0 Web**

* **Date Range Slicer** - Nâng cấp Date Range Slicer để sử dụng chung các thành phần giữa Chart Viewer và Chart Builder.
* **Tree Slicer** - Cải thiện thao tác mở rộng/thu gọn dễ dàng hơn.
* **Chart Viewer** - Trải nghiệm tốt hơn với chế độ “Show as Table” – thêm nút Back và tùy chọn đóng/mở thanh filter.
* **Sửa lỗi**
  * **Chart Builder**
    * Sửa lỗi giao diện popup khi thay đổi tên page.
    * Sửa lỗi khi duplicate page không mang theo cấu hình High Resolution Grid.
  * **IAM** - Sửa lỗi cache gây sai lệch phần phân quyền.
  * **Chart Viewer**&#x20;
    * Sửa lỗi Data Table bị che bởi left navigation bar và không thể cuộn ngang.
    * Sửa lỗi màu sắc cột hiển thị sai khi áp dụng filter.
    * Sửa lỗi trục dữ liệu (x-axis / y-axis) không hiển thị đúng theo định dạng cấu hình.
    * **Line & Clustered Column Chart** - Sửa UI cho conditional formatting.

#### **September 03, 2025** **Release 2.43.0 Web**

* Tự động chọn đúng Workspace khi người dùng truy cập qua đường dẫn URL trực tiếp.
* **Score Card -**  Được cải thiện để hiển thị dấu ba chấm (...) và tooltip khi nội dung vượt quá không gian hiển thị.
* **Sửa lỗi**
  * **Matrix Table** - Việc sửa tên cột được áp dụng ngay lập tức mà không cần tải lại Page hoặc thực hiện các thao tác bổ sung.
  * **Bookmark**
    * Sửa lỗi không thể gán Bookmark mới tạo vào Button.
    * Sửa lỗi Button không hoạt động theo Bookmark trong một số trường hợp cụ thể.
    * Sửa lỗi Bookmark hoạt động không đúng ở chế độ chỉnh sửa (Edit Mode) khi liên kết đến Page khác.
  * **IAM (Quản lý người dùng)**
    * Sửa lỗi hiển thị sai Role người dùng trong danh sách và popup Mời/Quản lý người dùng sau khi cập nhật Role từ tab Members.
    * Sửa lỗi gửi sai thông tin Report khi thêm nhiều Report vào User Group.
    * Sửa lỗi không thể chọn một số node trong Org Chart khi thực hiện thao tác lọc.

#### **July 23, 2025** **Release 2.41.0 Web**

* **Sửa lỗi**
  * **Chart**
    * Đã xử lý lỗi sắp xếp trên Column Chart vẫn bao gồm các Dimension không có dữ liệu.
    * Khắc phục lỗi màu sắc hiển thị sai trên Column Chart khi người dùng áp dụng bộ lọc.
    * Sửa lỗi label trục Y (Y-Axis) hiển thị không đúng với các biểu đồ cũ.
    * Sửa lỗi chính tả trong nhãn "Y-Axis" tại tab Style.
  * **Scorecard**
    * Sửa lỗi giá trị bị lệch khi định dạng đậm (bold) trong Chart.
    * Ngăn người dùng tạo Conditional Formatting khi chưa cấu hình đầy đủ rule.
    * Đã xử lý lỗi điều kiện "<= 0" không hoạt động với Custom Measure.
    * Hiển thị sai định dạng với các Chart cũ có bật tùy chọn "Show format number label".
  * **Conditional Formatting**
    * Sửa lỗi không áp dụng đúng điều kiện khi sử dụng kết hợp với Filter Preferences.
  * **Bookmark**
    * Khắc phục lỗi crash khi tồn tại Bookmark trỏ tới trang đã chuyển sang trạng thái Draft.
* **Hiệu suất & Ổn định**
  * **Tree Slicer** - Tối ưu hiệu năng, giảm sử dụng CPU/RAM khi join với các Dimension có khối lượng dữ liệu lớn.

#### **July 22, 2025** **Release 2.36.0 Web**

* **Chart** - Cho phép **căn chỉnh trục X** của biểu đồ cột về **vị trí 0**, giúp biểu diễn dữ liệu trực quan và chính xác hơn.
* **Chart bug fixes**
  * Sửa lỗi **không áp dụng được bộ lọc (filter)** với các **Formula Measure**.
  * Khắc phục sự cố **ứng dụng bị crash** khi chuyển từ **Donut chart** sang **Tree Area chart**.
  * Sửa lỗi trong **Chart Builder** khiến **thiết lập màu sắc** không hiển thị đúng trong phần **Style** khi tạo mới và xem trước các biểu đồ như:
    * Biểu đồ Đường (Line chart)
    * Biểu đồ Diện tích (Area chart)
    * Biểu đồ Diện tích Xếp chồng (Stacked Area chart)
    * Biểu đồ Đường & Cột Xếp chồng (Line & Stacked Column chart)
    * Biểu đồ Đường & Cột Cụm (Line & Clustered Column chart)

#### **July 18, 2025** **Release 2.35.0 Web**

* **Cập nhật dữ liệu Dataset linh hoạt hơn (Dataset Update Data)**: Quá trình cập nhật dữ liệu của dataset được cải tiến với các tùy chọn mới. Người dùng có thể lựa chọn hình thức cập nhật: **thêm mới dữ liệu** hoặc **ghi đè toàn bộ**, đồng thời có thể xác định **phạm vi dữ liệu** cần làm mới. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn quá trình làm mới dữ liệu.

* **Scorecard**: Thêm cấu hình cho phép **định dạng giá trị hiển thị** trên scorecard, bao gồm **giá trị chính** và **giá trị so sánh**.

* **Chart**:&#x20;
  * Bổ sung tùy chọn **ẩn/hiện label của trục Y-Axis**.
  * Hỗ trợ hiển thị thông báo "∞" khi có phép chia cho 0 (giá trị vô cực).

* **Matrix table**: Thêm tùy chọn **ẩn/hiện các dòng/cột liên quan đến Total** (Subtotal/Grand Total).

* **Bug fixes**
  * **Chart Builder** - Không hiển thị màu trong phần Style khi tạo và preview chart lần đầu.
  * **Chart Display**:
    * Chart bị che khuất và không thể scroll ngang khi bật thanh điều hướng bên trái.
    * Filter không được áp dụng trong chế độ "Show As Table".
    * Hiển thị sai dữ liệu khi áp dụng Visual Filter và chuyển tab.
    * Matrix Table không filter được khi sử dụng Formula Measure.
    * Hiển thị NaN với các giá trị số nhỏ trên Data Table.
    * Data label đè lên trục X-Axis.
    * Conditional Formatting hiển thị màu sai trên các biểu đồ: Column / Clustered Bar / Stacked Column Chart.
  * **Tree Slicer (Fixed Dataset)** -  chọn tất cả giá trị khi nhấn "Clear All" ở chế độ single select.

#### **July 10, 2025** **Release 2.34.0 Web**

* **Button Link** - Nâng cấp khả năng thực thi Action trên nút bấm. Bổ sung Action mới hỗ trợ Bookmark, cho phép người dùng tạo trải nghiệm chuyển trang linh hoạt hơn.
* **Data Table** - Tăng giới hạn số bản ghi load mỗi batch từ 50 lên 1.000, giúp người dùng xem dữ liệu mượt mà hơn trên các bảng lớn.
* **Matrix Table** - Bổ sung các tùy chọn định dạng giá trị hiển thị và cải tiến giao diện hiển thị. Nâng cấp khả năng sắp xếp cột (Sort column) linh hoạt hơn, phục vụ nhu cầu phân tích chuyên sâu.
* **Export Excel**&#x20;
  * Giới hạn số bản ghi xuất: tối đa 50.000 dòng để đảm bảo hiệu suất hệ thống.
  * Tự động điều chỉnh độ rộng cột khi tải về, giúp hiển thị nội dung rõ ràng và đẹp mắt.
  * Tiến trình export được đưa vào hệ thống hàng đợi (queue), cho phép xử lý tuần tự và theo dõi trạng thái dễ dàng hơn.
* **MAdjust** – Cronjob nâng cao - Nâng cấp quy trình đồng bộ dữ liệu lớn, giúp rút ngắn thời gian từ lúc thay đổi dữ liệu đến khi cập nhật trên báo cáo.
* **User Group** - Tối ưu hiệu năng khi xử lý lượng lớn dữ liệu liên quan đến Inventory Organization, giúp thao tác nhanh và ổn định hơn với hệ thống phân quyền phức tạp.
  {% endtab %}

{% tab title="Bảo mật" %}

{% endtab %}
{% endtabs %}

### Quý 2, 2025

{% tabs %}
{% tab title="Tính năng mới" %}

#### **June 6, 2025** **Release 2.32.0 Web**

* Report - Button Link: Cho phép tạo button có dẫn link trên báo cáo&#x20;
* Report - Custom Page Size: Cho phép thay đổi kích thước của trang báo cáo, phục vụ nhu cầu người dùng muốn theo dõi nhiều số liệu trên cùng một báo cáo
* Fix một số bugs

#### **May 22, 2025** **Release 2.31.0 Web**

* Cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng Data Suite trên menu chính hoặc tại các popup tạo Dataset, Data Model và Report.
* Tài khoản người dùng cá nhân nay áp dụng gói Basic, có thêm quyền mời thành viên vào Organization và Workspace để chia sẻ báo báo.
* Form liên hệ để nâng cấp gói Basic thành gói Enterprise.

#### **May 9, 2025** **Release 2.29.0 Web**

* Report Template: Hỗ trợ user khởi tạo các mẫu report chuyên nghiệp theo chuyên ngành chỉ với vài cú click chuột, xử lý trong vòng 30 giây:&#x20;
  * Sales Performance Report
  * Finance Report
  * Accounting Report

Tham khảo [tài liệu tại đây](/cac-tinh-nang).
{% endtab %}

{% tab title="Nâng cấp" %}
**May 22, 2025**

**Release 2.31.0 Web**

* Cho phép tạo báo cáo từ trang chủ, với 2 tùy chọn: Sử dụng Template hoặc Dùng Data Model có sẵn.
* Thêm tooltip hiển thị đầy đủ tên Workspace khi hover vào trên menu chính.
* Hỗ trợ sử dụng các toán tử so sánh (<, >, =) khi viết Measure.
* Share Report: Cho phép chọn nhiều thành viên để share report cùng một lúc.
* Fix bugs.

**May 9, 2025**

**Release 2.29.0 Web**

* Dataset: Change Style và UI v2 cho màn hình Danh sách Dataset và các hành động cơ bản.
* Data model: Chuyển qua sử dụng theo DS của V2.
* Track activity phần phân quyền (Authorization).
* Fix bugs.
  {% endtab %}

{% tab title="Bảo mật" %}

{% endtab %}
{% endtabs %}


# 2024


# Announcement

Trang **Announcement** là nơi tổng hợp các thông báo quan trọng từ đội ngũ phát triển và vận hành **DataSuite**. Nội dung bao gồm:

* **Thông báo bảo trì hệ thống** (Scheduled maintenance)
* **Thay đổi chính sách, điều khoản sử dụng**
* **Ra mắt phiên bản lớn (major release)**
* **Thông tin về chương trình dùng thử, ưu đãi, sự kiện liên quan đến sản phẩm**
* **Cảnh báo vận hành, gián đoạn dịch vụ (nếu có)**

***

> 📌 **Mục tiêu của trang Announcement:** đảm bảo người dùng luôn được cập nhật kịp thời về các thay đổi quan trọng, chủ động trong việc sử dụng và phối hợp cùng đội ngũ hỗ trợ khi cần thiết.


# 2025


# Khởi đầu nhanh với Data Suite

Mục **Khởi đầu nhanh với DataSuite** giúp người dùng mới làm quen với nền tảng một cách nhanh chóng, hiệu quả và dễ tiếp cận. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các hướng dẫn cơ bản nhất để bắt đầu hành trình phân tích dữ liệu cùng DataSuite.

***

#### Nội dung bao gồm:

* **Đăng nhập & Đăng ký**\
  Hướng dẫn cách tạo tài khoản, đăng nhập, và quản lý thông tin cá nhân hoặc tổ chức trên nền tảng.
* **Giao diện người dùng**\
  Làm quen với bố cục giao diện chính, thanh điều hướng, khu vực làm việc và các thành phần quan trọng trong DataSuite.
* **Tutorial**\
  Bộ hướng dẫn từng bước (step-by-step) giúp bạn thực hành thao tác từ việc kết nối dữ liệu, tạo báo cáo đầu tiên đến chia sẻ dashboard với đồng nghiệp.

***

> 🧭 *Nếu bạn mới lần đầu sử dụng DataSuite, hãy bắt đầu từ mục này để có nền tảng vững chắc trước khi đi sâu vào các chức năng nâng cao.*


# Kết nối Data Warehouse

Data Suite cung cấp 2 hình thức kết nối Data Warehouse (DWH): Shared DWH và Dedicated DWH

### Data Suite Shared DWH

Mặc định tài khoản cá nhân đăng ký sử dụng Data Suite sẽ được kết nối vào data warehouse chia sẻ (Shared DWH) do Data Suite cung cấp, mỗi Workspace sẽ tương ứng một Database (Schema) trên Shared DWH.

Shared DWH không hỗ trợ thực hiện các thao tác trực tiếp trên Database. Người dùng có thể upload file Excel/CSV để tạo thành Table nằm trong Database thuộc Shared DWH này, từ đó ánh xạ thành Dataset trên giao diện quản lý (menu Data Warehouse).

Share DWH cho phép người dùng bắt đầu sử dụng các tính năng BI ngay chỉ với file Excel/CSV mà chưa cần phải có DWH riêng.

### Dedicated DWH

Trường hợp khách hàng đã có sẵn DWH riêng, có thể cấu hình để app Data Suite kết nối trực tiếp đến DWH đó, từ đó dựng được báo cáo bằng dữ liệu thật của mình.

Hiện tại Data Suite hỗ trợ các dialect: **ClickHouse**, PostgreSQ (coming soon), MySQL (coming soon)

Yêu cầu: Người thao tác cần có quyền Owner trong Organization.

{% stepper %}
{% step %}

#### Thêm connection mới

Truy cập Manage Organization ⇒ Active Connection ⇒ Add Connection

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F8UBFLgOQxD4hZEFeiJUL%2Fdwh-connection-02.png?alt=media&amp;token=6996c2c2-8192-44a1-b4af-577354873f29" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Điền thông tin kết nối

Thực hiện các bước như Wizard hướng dẫn:

Whitelist cho IP của Data Suite từ phía Database của khách hàng.

Tạo database user dành riêng cho Data Suite, với bộ phân quyền đã liệt kê.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FBOZ6bqFyEcFfvdPrGGqV%2Fdwh-connection-03.png?alt=media&amp;token=0a4d6662-06d1-455c-b5b4-a9c8578eb2f0" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Nhập thông tin kết nối (dialect, host, port, username, password).

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F9yVHkZXPtd6SASSDUwhL%2Fdwh-connection-04.png?alt=media&amp;token=60269173-50bd-48cb-8f81-0ca90dc13019" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Kiểm tra kết nối và quyền của database user.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fyz1gX79B5qR7WZpmaHb3%2Fdwh-connection-05.png?alt=media&amp;token=374ca912-57b7-4806-9de0-27b53bc59b86" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Kích hoạt kết nối mới

Chọn "Make Active" tại connection vừa tạo và nhấn xác nhận.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FXPk7s2YuvqE5t28qzqHf%2Fdwh-connection-06.png?alt=media&amp;token=e75f528d-2527-44bf-a63f-e2690da65af7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Kiểm tra cấu hình mapping Workspace - Schema

Khi chuyển từ Shared DWH sang Dedicated DWH hoặc giữa 2 Dedicated DWH khác nhau, Workspace trong Organization vẫn đang trỏ đến tên Schema cũ trên DWH cũ, nên khách hàng cần kiểm tra lại các Workspace đã trỏ đúng Schema hay chưa.

Ví dụ: "My Workspace" trước đây map với Schema cũ, sau khi đổi Connection, Schema cũ không tồn tại nữa (hệ thống tìm theo tên schema) nên Workspace rơi vào trạng thái thiếu Schema, cần chọn Schema mới cho Workspace này.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FSNJyTE2JvmvNn5L35CJs%2Fdwh-connection-07.png?alt=media&amp;token=6ef523a2-13aa-4e09-b234-a8ac228b8d30" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FbNc6CuXJLQo0exaIIkYS%2Fdwh-connection-08.png?alt=media&amp;token=c6c418cb-dcda-4f9a-8a01-d5685ec78950" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Sync Tables từ DWH mới lên App

Sau khi cấu hình map Workspace và Schema, khách hàng có thể truy cập trang Data Warehouse để đồng bộ các tables có trong Schema đó lên Workspace (hệ thống không tự động thực hiện).

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FiqgpzLCFrIDUmPowADla%2Fdwh-connection-09.png?alt=media&amp;token=ccb2bbc7-708f-41ca-802d-14d2af2e76a2" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FcsxQp5S3rKbqIgkaxt8U%2Fdwh-connection-10.png?alt=media&amp;token=2e529b03-c920-4686-b23f-399506104d14" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Cài đặt

FPT Data Suite được thiết kế để mang đến trải nghiệm phân tích dữ liệu toàn diện và linh hoạt, cung cấp trên nhiều nền tảng khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng

### Phiên bản Web

* Truy cập qua trình duyệt tại: [https://datasuite.fptcloud.com/login](https://datasuite.fptcloud.com/login?utm_source=Docs\&utm_medium=content\&utm_campaign=FPTDataSuite2.0_new_user)
* Hỗ trợ đầy đủ tính năng dành cho người dùng phân tích và quản trị hệ thống.
* Hỗ trợ tốt nhất với trình duyệt Chrome.

### **Phiên bản Desktop App**

{% tabs %}
{% tab title="Windows" %}
Dành cho người dùng hệ điều hành Windows 10 trở lên.

Tải App [tại đây](https://apps.microsoft.com/detail/9nr6vmxt6zm1?hl=vi-VN\&gl=VN).
{% endtab %}

{% tab title="macOS" %}
Hỗ trợ các thiết bị chạy macOS Catalina trở lên.

Tải App [tại đây](https://apps.apple.com/vn/app/fpt-data-suite/id6450694562?platform=mac).
{% endtab %}
{% endtabs %}

Desktop App cung cấp trải nghiệm ổn định, phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài.

### **Phiên bản Mobile App**

{% tabs %}
{% tab title="Android" %}
Tải trên [Google Play Store](https://play.google.com/store/apps/details?id=com.fpt.fci.datafusion\&hl=vi\&pli=1).

<div align="left"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FiBEsIzo3lYIqCT9WgXai%2Fqrcode_Android_DataSuite.png?alt=media&amp;token=78acae73-581b-4333-b160-252a8f59e928" alt="" width="188"><figcaption></figcaption></figure></div>
{% endtab %}

{% tab title="iOS" %}
Tải trên [Apple App Store](https://apps.apple.com/vn/app/fpt-data-suite/id6450694562).

<div align="left"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FY3lOpt4psP4XzO8OGPPV%2Fqrcode_IOS_DataSuite.png?alt=media&amp;token=b402fd06-6419-4d88-b092-df45dffad398" alt="" width="188"><figcaption></figcaption></figure></div>
{% endtab %}
{% endtabs %}

Mobile App tối ưu cho việc xem báo cáo, dashboard, và theo dõi dữ liệu khi đang di chuyển.

{% hint style="success" %}
Mỗi phiên bản đều được đồng bộ hóa dữ liệu, đảm bảo tính liên tục trong quá trình làm việc dù bạn sử dụng bất kỳ nền tảng nào.
{% endhint %}


# Đăng nhập & Đăng ký

Data Suite Hỗ trợ các phương thức đăng ký, đăng nhập:

* Bằng địa chỉ Email cá nhân và mật khẩu tuỳ chọn
* Thông qua các tài khoản OAuth của bên thứ 3:
  * Tài khoản Google


# Đăng ký tài khoản bằng Email

## Đăng ký tài khoản mới <a href="#id-3.1.1dangkytaikhoanfptid-dangkytaikhoanmoi" id="id-3.1.1dangkytaikhoanfptid-dangkytaikhoanmoi"></a>

Để bắt đầu sử dụng, bạn cần tạo một tài khoản người dùng.

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập trang Đăng ký

Mở trình duyệt và truy cập: [https://datasuite.fptcloud.com/sign-up](https://datasuite.fptcloud.com/sign-up?utm_source=Docs\&utm_medium=content\&utm_campaign=FPTDataSuite2.0_new_user)

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F7woQdkOI0bP78qN2Nl4U%2Fsign-up-1.png?alt=media&amp;token=8a940590-8074-4747-91a9-3b77241961ae" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Điền thông tin email, mật khẩu, và xác thực tài khoản qua email

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FZaP66ON2SJuNSX1iQT6L%2Fsign-up-2.png?alt=media&amp;token=3fcbf171-f35a-4f37-bae5-6450fb019239" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Sau khi xác thực thành công, nhập email và mật khẩu để đăng nhập&#x20;

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F2qy6VyDmKo4AOEZnaMS0%2Fsign-up-3.png?alt=media&amp;token=8b3bbb58-95ee-4097-bea1-69a7f791fa6e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Cấu hình Workspace cho tài khoản mới

Chúc mừng bạn đã đăng ký tài khoản thành công! Tuỳ vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn các hướng khác nhau để tiếp tục cấu hình cho Workspace của mình.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FVytL1ZYF19MjnUMWH7h2%2Fsign-up-4.png?alt=media&amp;token=5dc08570-356f-4d8a-8411-fa2a5fd6d01d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

## Đăng nhập bằng email và mật khẩu <a href="#id-3.1.1dangkytaikhoanfptid-dangnhapbangtaikhoanfptid" id="id-3.1.1dangkytaikhoanfptid-dangnhapbangtaikhoanfptid"></a>

Để đăng nhập và hệ thống, tài khoản người dùng phải được tạo trước đó.

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập trang Đăng nhập

Mở trình duyệt và truy cập: [https://datasuite.fptcloud.com/login](https://datasuite.fptcloud.com/login?utm_source=Docs\&utm_medium=content\&utm_campaign=FPTDataSuite2.0_new_user)
{% endstep %}

{% step %}

#### Nhập email và mật khẩu đã đăng ký trước đó

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FpXUad6MVnP4ikguH2GEE%2Flogin-1.png?alt=media&amp;token=55db54b8-6299-4288-b4f7-8b4a46766dea" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Nhập mã Xác thực đa yếu tố (MFA) nếu có

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FAHKRDDkGsU92czjV13un%2Flogin-2.png?alt=media&amp;token=656c2d41-545c-498e-9756-47583587f7c6" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Đăng ký tài khoản bên thứ 3

Data Suite hỗ trợ đăng nhập với:

* Google


# Google Account

## Đăng ký tài khoản mới

Để bắt đầu sử dụng, bạn cần tạo một tài khoản người dùng.

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập trang Đăng ký

Mở trình duyệt và truy cập: [https://datasuite.fptcloud.com/sign-up](https://datasuite.fptcloud.com/sign-up?utm_source=Docs\&utm_medium=content\&utm_campaign=FPTDataSuite2.0_new_user)
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn "Tiếp tục với Google"

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F7woQdkOI0bP78qN2Nl4U%2Fsign-up-1.png?alt=media&amp;token=8a940590-8074-4747-91a9-3b77241961ae" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập tài khoản Google

Thực hiện đăng nhập vào tài khoản Google của bạn khi được yêu cầu.
{% endstep %}

{% step %}

### Cấu hình Workspace cho tài khoản mới

Chúc mừng bạn đã đăng ký tài khoản bằng Google thành công! Tuỳ vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể chọn các hướng khác nhau để tiếp tục cấu hình cho Workspace của mình.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FVytL1ZYF19MjnUMWH7h2%2Fsign-up-4.png?alt=media&amp;token=5dc08570-356f-4d8a-8411-fa2a5fd6d01d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

## Đăng nhập bằng tài khoản Google

Để đăng nhập và hệ thống, tài khoản người dùng phải được tạo trước đó.

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập trang chủ

Mở trình duyệt và truy cập: [https://datasuite.fptcloud.com/login](https://datasuite.fptcloud.com/login?utm_source=Docs\&utm_medium=content\&utm_campaign=FPTDataSuite2.0_new_user)
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn "Tiếp tục với Google"

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FpXUad6MVnP4ikguH2GEE%2Flogin-1.png?alt=media&amp;token=55db54b8-6299-4288-b4f7-8b4a46766dea" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập tài khoản Google

Thực hiện đăng nhập vào tài khoản Google của bạn khi được yêu cầu. Sau khi đăng nhập Google thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển bạn về trang chủ (Home) của FPT Data Suite.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Facebook Account

## Đăng ký tài khoản mới <a href="#id-3.1.2.2dangkyvoifacebook-dangkytaikhoanmoi" id="id-3.1.2.2dangkyvoifacebook-dangkytaikhoanmoi"></a>

Để bắt đầu sử dụng, bạn cần tạo một tài khoản người dùng.

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập trang chủ

Mở trình duyệt và truy cập: <https://datasuite.fptcloud.com/>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn "Continue with Facebook account"

<div align="center" data-full-width="false"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F1Fk6EF2BV6Uhl3vV5xBG%2Fimage.png?alt=media&amp;token=24a30174-c2b6-48a2-92f3-2282e7cea062" alt=""><figcaption></figcaption></figure></div>
{% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập tài khoản Facebook

Thực hiện đăng nhập vào tài khoản Facebook của bạn khi được yêu cầu.
{% endstep %}

{% step %}

#### Cập nhật thông tin FPT Data Suite

Nhập các thông tin cần thiết để hoàn tất việc cập nhật tài khoản FPT Data Suite.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FV6aBbC8EwLc43gFVzb3e%2Fimage2025-5-16_8-53-46.png?alt=media&amp;token=caaeecff-1290-472f-b31b-24f9d8ef9153" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Kích hoạt tài khoản

Kiểm tra email bạn đã đăng ký để tìm và nhấp vào liên kết kích hoạt tài khoản.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F60tfGt4VaUxr0OScKT7K%2Fimage.png?alt=media&amp;token=6ce23300-3165-42c9-9716-248151ad4056" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Bổ sung thông tin cá nhân

Sau khi kích hoạt thành công, người dùng cung cấp một số thông tin cá nhân để bắt đầu sử dụng FPT Data Suite.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwgvZf7k62SGhb4amcvoy%2Fimage2025-7-8_9-35-32.png?alt=media&amp;token=742950b7-71da-4010-9a70-c4c60d4e9b99" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

## Đăng nhập bằng tài khoản Facebook <a href="#id-3.1.2.2dangkyvoifacebook-dangnhapbangtaikhoanfacebook" id="id-3.1.2.2dangkyvoifacebook-dangnhapbangtaikhoanfacebook"></a>

Để đăng nhập và hệ thống, tài khoản người dùng phải được tạo trước đó.

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập trang chủ

Mở trình duyệt và truy cập: <https://datasuite.fptcloud.com/>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn "Continue with Facebook account"

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwWOExUDZj9m0GKVsET1Y%2Fimage.png?alt=media&amp;token=3d285dd2-ed46-4fc6-8726-975ad0384a5f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập tài khoản Facebook

Thực hiện đăng nhập vào tài khoản Facebook của bạn. Sau khi đăng nhập Facebook thành công, hệ thống sẽ tự động chuyển bạn về trang chủ (Home) của FPT Data Suite.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Tích hợp SSO

Khách hàng cần liên hệ FPT Data Suite thông qua [các kênh hỗ trợ](/support/cac-kenh-ho-tro) để team Data Suite phối hợp kết nối SSO với hệ thống của khách hàng.


# Giao diện người dùng

Giao diện sau khi đăng nhập vào gồm 2 khu vực chính:

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FZQwgfhCcYVFT4kNQeG8j%2Fimage2025-7-8_9-54-52.png?alt=media&amp;token=e9946d9b-4d44-4492-9855-b29c7513ba29" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

1. [**Thanh điều hướng (Sidebar)** ](/khoi-dau-nhanh-voi-data-suite/giao-dien-nguoi-dung/thanh-dieu-huong-sidebar)bên trái: truy cập các chức năng chính.
2. [**Truy cập nhanh (Quick Access)**](/khoi-dau-nhanh-voi-data-suite/giao-dien-nguoi-dung/truy-cap-nhanh-quick-access) bên phải: mở nhanh báo cáo được đánh dấu hoặc các báo cáo được sử dụng thường xuyên (gần đây).


# Thanh điều hướng - Sidebar

Đây là khu vực điều hướng chính của phần mềm bao gồm các thông tin:

## Thông tin vùng làm việc: <a href="#id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-1.thongtinvunglamviec" id="id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-1.thongtinvunglamviec"></a>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FRfSesEdZgIhxBihCoFpn%2Fimage2025-7-8_9-57-19.png?alt=media&amp;token=abc00447-841c-4e42-8176-be065f1706c7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

1. **Thông tin về Organization** và chuyển vùng làm việc qua Organization khác nếu tài khoản người dùng đang có phạm vi hoạt động trong nhiều Organization
2. **Quay về trang chính của Organization** đang làm việc
3. **Thông tin về Workspace** (đơn vị nhỏ hơn bên trong mỗi Organization) và chuyển vùng làm việc qua Workspace khác nếu người dùng đang có phạm vi hoạt động trong nhiều Workspace của Organization tương ứng ở phần (1)

## Các chức năng chính <a href="#id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-2.cacchucnangchinh" id="id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-2.cacchucnangchinh"></a>

Các chức năng chính của hệ thống sẽ được hiển thị / không hiển thị tùy thuộc vào tài khoản người dùng có được cấp phép để thực hiện các tính năng tương ứng hay không.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwRNBQLPSQie00fZkUjYY%2Fimage.png?alt=media&amp;token=fad30a3f-c66e-434f-b79f-796beb7ead5c" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* **GENERAL**: Các chức năng chính của hệ thống để xây dựng các báo cáo (report)
  * **Report**: Truy cập và tạo các báo cáo
  * **Data Warehouse**: Quản lý nguồn dữ liệu
  * **Data Model**: Thiết lập và điều chỉnh mô hình dữ liệu
* **SETTING**: Các chức năng cấu hình về mặt người dùng để xây dựng bộ phân quyền khi sử dụng.
  * **User Groups**: Quản lý nhóm người dùng
  * **Members**: Danh sách người dùng trong Workspace
  * **User Role**: Quản lý vai trò và quyền hạn người dùng
* **EXTENSIONS**: Các chức năng mở rộng khác của phần mềm đã được kích hoạt sử dụng

## Truy cập nhanh báo cáo <a href="#id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-3.truycapnhanhbaocao" id="id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-3.truycapnhanhbaocao"></a>

Truy cập nhanh các báo cáo thường dùng và đã được đánh dấu highlight

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FFCOEbvVGmGYCkAVNjui6%2Fimage.png?alt=media&amp;token=46f5039d-01eb-4085-82e5-f67cebaac9a8" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## Tiện ích người dùng <a href="#id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-4.tienichnguoidung" id="id-3.2.1thanhdieuhuong-sidebar-4.tienichnguoidung"></a>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F6oZ4suuyr3lSKYimF0YT%2Fimage2025-7-8_10-1-6.png?alt=media&amp;token=ceada81b-c3b8-4c94-b807-5ef11b2a7fe9" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

1. **Recent Tasks**: cung cấp danh sách các tác vụ vừa thực hiện gần đây nhằm hỗ trợ người dùng theo dõi và truy cập nhanh chóng
2. **Manage Organization**: hỗ trợ người dùng thiết lập và quản lý các thông tin của tổ chức.
3. **Template Marketplace**: Kho báo cáo mẫu của phần mềm
4. **Documents**: Truy cập các tài liệu về giới thiệu và hướng dẫn sử dụng phần mềm.
5. **Thông tin người dùng**: Avatar, tên, email. Click vào đây cho phép người dùng thực hiện việc đăng xuất, thay đổi mật khẩu hoặc chuyển giao diện qua ngôn ngữ khác.

{% hint style="success" %}
Phần mềm hiện tại đang hỗ trợ 2 loại ngôn ngữ: Tiếng Việt và Tiếng Anh.
{% endhint %}


# Truy cập nhanh - Quick Access

**Quick Access: Hiển thị các báo cáo được đánh dấu sao (yêu thích) để truy cập nhanh.**

> Mỗi báo cáo hiển thị: tên, không gian làm việc gốc, biểu tượng loại báo cáo và tuỳ chọn mở rộng (dấu 3 chấm).

**Recent: Tab bên cạnh “Quick Access”, hiển thị báo cáo người dùng đã mở gần đây.**

> Phần mềm hỗ trợ 2 chế độ hiển thị dạng thẻ (Canvas) và dạng danh sách (List):

**Chế độ dạng thẻ (Canvas View): Mỗi báo cáo hiển thị dưới dạng thẻ (card) có:**

* Hình ảnh (snapshot) của báo cáo
* Tên báo cáo
* Không gian làm việc (Workspace)
* Biểu tượng ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F8ahNx721PNEQTkyC0Tlw%2Fimage.png?alt=media\&token=cbcf27ca-542a-4b87-b20f-abc1772d19df) (đánh dấu yêu thích)
* Các nút thao tác mở rộng ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FzgbAhgHEP5LzRUAWGfht%2Fimage.png?alt=media\&token=a3f380f5-03fd-41ad-a901-ab1df3259ea9)

> **Phù hợp cho người dùng muốn:**
>
> * Xem báo cáo một cách trực quan.
> * Nhận diện nhanh qua hình ảnh/biểu đồ.
> * Ưu tiên giao diện dễ nhìn, thân thiện.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fprbc9X6HtidUj6l6BDHR%2Fimage.png?alt=media&amp;token=20618f8e-a47a-4229-9dfb-54fc369fb47b" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

**List View (Chế độ danh sách): Báo cáo sẽ được hiển thị thành một danh sách theo hàng dọc:**

* Tên báo cáo
* Biểu tượng ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F2K6y1fI9GaAgNQSRnfOz%2Fimage.png?alt=media\&token=3e60a51c-2aa8-4fc7-8759-98042c81a305)/ ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FM6M2opSP1JbS6WTg3q82%2Fimage.png?alt=media\&token=77ccf2ae-7db1-4b33-a0c9-227d7d4be663)
* Không gian làm việc (Workspace)
* Ngày cập nhật
* Các nút thao tác mở rộng ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fbc0tPMHmrCUlbPYCPNeL%2Fimage.png?alt=media\&token=92b156d5-d3e0-4393-8286-f3fc63bf98b5)

> **Phù hợp khi bạn muốn:**
>
> * Quản lý số lượng lớn báo cáo.
> * Tìm kiếm hoặc so sánh báo cáo nhanh chóng.
> * Tập trung vào nội dung chữ thay vì hình ảnh.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FsZN2Gieyeg47jl4aNkID%2Fimage.png?alt=media&amp;token=7129e40c-cee7-4846-8cdd-535effa02cc3" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Tutorial

Quy trình làm việc cơ bản của Data Suite:

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FY4zGgV2vusNTZOKBOkDa%2Fimage.png?alt=media&amp;token=f9cc1b6d-ed9a-414d-9e15-14f8b0a2eae6" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% stepper %}
{% step %}

#### Xây dựng các Dataset

{% endstep %}

{% step %}

#### Xây dựng Data Model

* Tạo Data Model
* Thiết lập các Primary Key
* Thiết lập các Relationship
* Thiết lập các Measure
  {% endstep %}

{% step %}

#### Xây dựng báo cáo (Report)

* Tạo và thiết lập báo cáo (Report)
* Tạo và thiết lập các Chart
* Tạo và thiết lập các Filter
  {% endstep %}
  {% endstepper %}


# Xây dựng các Dataset

FPT Data Suite cho phép **tạo các Dataset** từ các file chứa dữ liệu với các định dạng **CSV, Excel, Google Sheet** và thực hiện chuyển các dữ liệu này vào cơ sở dữ liệu.

Video bên dưới hướng dẫn các bước để **tạo Dataset từ nguồn file.**

Chi tiết về Dataset tham khảo tại [Dataset](/cac-tinh-nang/ket-noi-va-chuan-bi-du-lieu/dataset).

{% embed url="<https://files.gitbook.com/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FcvUfN40TKqCdK8cxt38a%2Fscreen-capture-create-dataset.webm?alt=media&token=c351baa2-8e9c-4d6a-a12f-cd4aece83242>" %}


# Xây dựng Data Model

## Tạo Data Model <a href="#id-3.3.2xaydungdatamodel-1.taodatamodel" id="id-3.3.2xaydungdatamodel-1.taodatamodel"></a>

Video bên dưới hướng dẫn các bước để t**ạo Data Model** và thiết lập các **Primary Key** cho các Dataset tương ứng.

Chi tiết về Data Model tham khảo tại [Tạo Data Model](/cac-tinh-nang/data-modeling/tao-data-model).

{% embed url="<https://files.gitbook.com/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FlLhdlDyxVI4D3A0dGHVT%2Fscreen-capture-create-datamodel-and-primary-key.webm?alt=media&token=5bd0abbe-ad99-403d-9c6d-59aa9b1c13e3>" %}

## Thiết lập các Primary Key <a href="#id-3.3.2xaydungdatamodel-2.thietlapcacprimarykey" id="id-3.3.2xaydungdatamodel-2.thietlapcacprimarykey"></a>

Primary Key là điều kiện để thiết lập các Relationship trong mỗi Data Model. Chi tiết tham khảo tại [Primary Key](/cac-tinh-nang/data-modeling/primay-key).&#x20;

## Thiết lập các Relationship <a href="#id-3.3.2xaydungdatamodel-3.thietlapcacrelationship" id="id-3.3.2xaydungdatamodel-3.thietlapcacrelationship"></a>

Video bên dưới hướng dẫn các bước để tạo **Relationship** trong một Data Model với giả sử Data Model đã được tạo trước đó.

Chi tiết tham khảo tại [Relationship](/cac-tinh-nang/data-modeling/relationship).&#x20;

{% embed url="<https://files.gitbook.com/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F7sDyUCWmvXD0kIeXyOT2%2Fscreen-capture-create-relationship.webm?alt=media&token=bd679747-3a19-4794-a654-8d9025262a13>" %}

## Thiết lập các Measure <a href="#id-3.3.2xaydungdatamodel-4.thietlapcacmeasure" id="id-3.3.2xaydungdatamodel-4.thietlapcacmeasure"></a>

Measure được tạo bằng cách sử dụng các hàm tổng hợp (SUM, COUNT, v.v.) để có thể tính toán được từ dữ liệu.

Các Measure cơ bản (như: SUM, AVG, MIN, MAX,...) đã được Data Suite hỗ trợ và người dùng có thể sử dụng các Measure cơ bản này trong quá trình xây dựng các báo cáo.

Ngoài ra người dùng có thể tạo riêng các Measure vơi các mục đích tính toán khác nhau, các phép tính phức tạp hơn để tính toán ra các số liệu báo cáo tùy theo nhu cầu.

Video bên dưới hướng dẫn các bước để tạo ra một Measure và thực hiện kiểm tra Measure vừa tạo.

Chi tiết tham khảo tại [Measure](/cac-tinh-nang/data-modeling/measure).

{% embed url="<https://files.gitbook.com/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FZzSbAPJ0MZwcGBFiKsVu%2Fscreen-capture-create-measure.webm?alt=media&token=782ea9fe-5197-483c-b01d-88525bc1be41>" %}


# Xây dựng các Report

Video bên dưới hướng dẫn các bước để tạo ra một Report với một số loại chart cơ bản.

Chi tiết về Report tham khảo thêm tại [Report](/cac-tinh-nang/report). Chi tiết về các Chart tham khảo thêm tại [Biểu đồ - Chart](/cac-tinh-nang/bieu-do-chart).

{% embed url="<https://files.gitbook.com/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FYnxfH9STamCFex3fDLjI%2FHDSD_Ta%CC%A3o%20Report%20(1).gif?alt=media&token=7a85ced7-db77-44c1-b2d2-5f53bc7f65df>" %}


# Các tính năng


# Kết nối và chuẩn bị dữ liệu

FPT Data Suite cho phép người dùng lựa chọn sử dụng một trong hai loại cơ sở dữ liệu để lưu trữ các dữ liệu báo cáo

* **Shared Database**: Là cơ sở dữ liệu dùng chung, được Data Suite quản lý tập trung. Phù hợp với các khách hàng nhỏ, yêu cầu đơn giản hoặc không có sẵn hạ tầng riêng. Data Suite gán mỗi Workspace vào một Schema riêng và đảm bảo tách biệt dữ liệu.
* **Customer Database**: Là cơ sở dữ liệu riêng do khách hàng sở hữu và vận hành (có thể nằm trên Cloud hoặc On-premise). Data Suite sẽ kết nối tới DB này thông qua thông tin cấu hình do khách hàng cung cấp. Thông tin kết nối DB riêng được mã hóa và chỉ sử dụng trong môi trường runtime.

FPT Data Suite hiện đang hỗ trợ các loại Database sau:

* [Clickhouse](https://clickhouse.com/)


# Dataset

**Dataset** tương ứng với một bảng dữ liệu từ nguồn dữ liệu đã được kết nối

Các thành phần của Dataset:

* **Nguồn của Dataset**: Data Suite tạo Dataset từ một trong hai nguồn:
  * Nguồn file
  * Nguồn table có sẵn của DWH
* **Thông tin các Field của Dataset**


# File Import

FPT Data Suite hỗ trợ người dùng các loại file:

1. **File mới** do người dùng tải lên từ một trong các nguồn sau:
   * **Loại file hỗ trợ:** CSV, Excel, Google Sheet
   * **Nguồn tải lên:**
     * Từ máy tính
     * Từ Google Drive
     * Từ OneDrive
   * **Giới hạn dung lượng:** Tối đa **30MB** mỗi lần upload
2. **File cũ** đã từng được tải lên hệ thống trước đó, hệ thống vẫn còn lưu trữ trong khoảng thời gian cho phép.

## Tạo Dataset từ File mới <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettufilemoi" id="id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettufilemoi"></a>

### Tải File từ máy tính <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-taifiletumaytinh" id="id-4.1.2datasettunguonfile-taifiletumaytinh"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều hướng đến chức năng tạo Dataset

Tại giao diện chính, chọn Workspace > Data Warehouse > Create Dataset > From new file > **Browse**
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn phương thức tải file lên trong popup "Upload file"

Trong popup **Upload file**, có 3 cách để tải file lên:

* **Cách 1: Kéo và thả file từ máy tính**\
  **Kéo thả** file từ thư mục máy vào popup

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FmwQOGInzvPwP0EuuKx79%2FK%C3%A9o%20th%E1%BA%A3%20file%20(1).gif?alt=media&amp;token=9d3ff666-8ed0-4d12-a079-be0bf5f69e7f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* **Cách 2: Duyệt file bằng nút Browse files**\
  Nhấn **Browse files** > chọn file > nhấn **Open**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F1nJSNN1PFZRQoi8xheR6%2Fimage.png?alt=media&amp;token=920223d2-7e73-4573-9b28-eeca9679a575" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* **Cách 3: Sử dụng tùy chọn My Device** \
  Nhấn **My Device** > chọn file > nhấn **Open**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FqK21m0oWCV34wUJNDXPX%2Fimage.png?alt=media&amp;token=cf22490b-e415-422f-b042-6091624f8398" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Kiểm tra lại file đã tải lên

**Kiểm tra lại** file đã upload trước khi tiếp tục.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FlynCSSMzhVcG9CsYsQYQ%2Fimage.png?alt=media&amp;token=7f576eff-5909-45f0-92b4-f6bcd948d527" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

### Tải File từ Google Drive <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-taifiletugoogledrive" id="id-4.1.2datasettunguonfile-taifiletugoogledrive"></a>

Thực hiện tương tự như trên, nhưng tại popup Upload file, chọn **Google Drive**

{% stepper %}
{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều hướng đến chức năng tạo Dataset

Tại giao diện chính, chọn Workspace > Data Warehouse > Create Dataset > From new file > **Browse**
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn nguồn tải file là Google Drive

Trong popup **Upload file**, chọn tùy chọn **Google Drive**.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FommFFkxaBsZGE6pFWzWs%2Fimage.png?alt=media&amp;token=06698f51-3543-479c-8c14-cd6096b0faa7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập vào tài khoản Google

Đăng nhập vào tài khoản Google chứa file bạn muốn tải lên.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F5Kk9ZiBDWgPKqej2Q7gJ%2Fimage.png?alt=media&amp;token=a2f3c8c6-2c91-48b8-8048-58941219d0eb" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Cấp quyền truy cập cho FPT Data Suite

Cho phép ứng dụng **FPT Data Suite (Trust DS App)** truy cập vào Google Drive của bạn.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FQCARY5ZfRZKHbXO4rgT6%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d5bcdfca-2b2c-493d-ac98-2cadc2036bbf" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FKswuhps0mAgGsMDxYcOm%2Fimage2025-7-8_10-16-11.png?alt=media&amp;token=5700a1a3-e7ea-4a53-848d-fd1f66abe37f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn file và thực hiện tải lên

Chọn file mong muốn từ Google Drive, sau đó tiến hành tải lên hệ thống.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FKK8DbdOgFVaNLtBgJpMD%2Fimage2025-7-8_10-17-58.png?alt=media&amp;token=a2c744f4-30de-43f4-9276-7f7002fe8a4e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Kiểm tra lại file trước khi tiếp tục

Sau khi file được tải lên, kiểm tra lại nội dung và định dạng để đảm bảo file đúng yêu cầu trước khi sang bước kế tiếp.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FS93NKi5FTHQoexnGqHAH%2Fimage.png?alt=media&amp;token=1bd0bb67-16d3-48c1-af4c-7383f2913782" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

### Tải File từ OneDrive <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-taifiletuonedrive" id="id-4.1.2datasettunguonfile-taifiletuonedrive"></a>

Thực hiện tương tự như trên, nhưng tại popup Upload file, chọn **OneDrive**

{% stepper %}
{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều hướng đến chức năng tạo Dataset

Tại giao diện chính, chọn Workspace > Data Warehouse > Create Dataset > From new file > **Browse**
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn nguồn tải file là OneDrive

Trong popup **Upload file**, chọn tùy chọn **OneDrive**.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F0nfpjLqAJiluejDBYbxt%2Fimage.png?alt=media&amp;token=75c48768-515d-4a19-9e02-44d17be31aae" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập vào tài khoản OneDrive

Đăng nhập vào tài khoản OneDrive chứa file bạn muốn tải lên.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FNMiXR375oFjg1Xov1Cdj%2Fimage.png?alt=media&amp;token=29e2b1b2-0603-4c82-807a-f793a62fce99" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn file và thực hiện tải lên

Chọn file mong muốn từ OneDrive, sau đó tiến hành tải lên hệ thống.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F78Li9JbQLn6oxHtIxmSm%2Fimage2025-7-8_10-22-28.png?alt=media&amp;token=29bc85e1-2af6-4d2c-b993-05feb6d3e6e7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Kiểm tra lại file trước khi tiếp tục

Sau khi file được tải lên, kiểm tra lại nội dung và định dạng để đảm bảo file đúng yêu cầu trước khi sang bước kế tiếp.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwEUFDpvgAEBKzbMjZHZj%2Fimage.png?alt=media&amp;token=370004fd-3de7-4b3d-acd2-55c6164a946d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

### Tạo Dataset từ CSV File <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettucsvfile" id="id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettucsvfile"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều hướng đến chức năng tạo Dataset

Tại giao diện chính, chọn Workspace > Data Warehouse > Create Dataset > From new file > **Browse**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwX07GNZoIY0bCH2UJzo0%2Fimage.png?alt=media&amp;token=4b68f83e-f0e5-497b-ad10-dd7f3708047a" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn nguồn file

Trong popup **Upload file**, chọn một trong các nguồn sau để tải file:

* Từ máy tính
* Google Drive
* OneDrive
  {% endstep %}

{% step %}

#### Chọn file CSV và thực hiện tải lên

Chọn file CSV từ nguồn đã chọn, sau đó tiến hành tải lên hệ thống.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Frnzvn6UPzi9J3udgkYm4%2Fimage.png?alt=media&amp;token=f644b6d3-d09a-43bd-8da0-31bea58b5b9d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Hoàn tất quá trình tạo Dataset

Sau khi file được tải lên thành công, hệ thống sẽ xử lý và tạo Dataset từ file CSV đã cung cấp.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FdbzEBPxkzQoJfCcHvVMb%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d6790883-0b50-4af4-8c14-e2c076076be7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="warning" %}
**Lưu ý**: Hàng đầu tiên của file CSV sẽ được sử dụng làm tiêu đề (header), và tên các Field trong Dataset sẽ được lấy từ giá trị của các header này.
{% endhint %}
{% endstep %}
{% endstepper %}

### Tạo Dataset từ Excel File hoặc Google Sheet File <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettuexcelfile" id="id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettuexcelfile"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều hướng đến chức năng tạo Dataset

Tại giao diện chính, chọn Workspace > Data Warehouse > Create Dataset > From new file > **Browse**
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn nguồn file

Trong popup **Upload file**, chọn một trong các nguồn sau để tải file:

* Từ máy tính
* Google Drive
* OneDrive
  {% endstep %}

{% step %}

#### Chọn file Excel / Google Sheet và tiến hành upload

Chọn file Excel / Google Sheet từ nguồn đã chọn, sau đó tiến hành tải lên hệ thống.
{% endstep %}

{% step %}

#### Thiết lập bổ sung & Hoàn tất quá trình tạo Dataset

Sau khi upload file thành công, hệ thống sẽ yêu cầu một số thiết lập bổ sung cho việc tạo Dataset từ file Excel / Google Sheet.

* **Chọn Sheet**: Chọn Sheet cụ thể trong file Excel / Google Sheet mà bạn muốn sử dụng làm dữ liệu nguồn.
* **Chọn vùng dữ liệu trong sheet (cell range)**: Chọn phạm vi dữ liệu trong Sheet để tạo Dataset trên Data Warehouse.

Xác nhận các thiết lập và hoàn tất việc tạo Dataset.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fp9qZvePvmYk6zQAbECS7%2Fimage.png?alt=media&amp;token=1450aab1-4a6f-4cb6-81b1-de3d43ecbcc7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="warning" %}
**Lưu ý**: Hàng đầu tiên của Sheet được chọn sẽ được sử dụng làm tiêu đề (header), và tên các Field trong Dataset sẽ được lấy từ giá trị của các header này.
{% endhint %}
{% endstep %}
{% endstepper %}

## Tạo Dataset từ File sẵn có <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettufilesanco" id="id-4.1.2datasettunguonfile-taodatasettufilesanco"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều hướng đến chức năng tạo Dataset

Tại giao diện chính, chọn Workspace > Data Warehouse > Create Dataset > **From Available File**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FaZxCyGGOrL1bz0rTWCA2%2Fimage.png?alt=media&amp;token=3a1e2729-a339-47b8-8a60-49f2b661ca07" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn file từ danh sách đã tải lên

Chọn một file từ danh sách các file đã được tải lên hệ thống trước đó.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FK9USRV5sLVflkWriajeR%2Fimage.png?alt=media&amp;token=47b8bee9-0905-4fb7-93d8-1d3ae7376443" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Hoàn tất quá trình tạo Dataset

Làm theo hướng dẫn trên giao diện để hoàn tất việc tạo Dataset từ file đã chọn.
{% endstep %}
{% endstepper %}

## Đồng bộ dữ liệu từ File vào DWH Table <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-dongbodatatufilevaodwhtable" id="id-4.1.2datasettunguonfile-dongbodatatufilevaodwhtable"></a>

Khi bạn muốn cập nhật dữ liệu (thêm mới, sửa, hoặc xóa bớt data) đã được tạo trên Data Warehouse (DWH) từ file nguồn, bạn cần cập nhật lại file dữ liệu và thực hiện đồng bộ hóa lên DWH.

### Đồng Bộ File từ Máy Tính <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-voicacfileduoctailentumaytinh" id="id-4.1.2datasettunguonfile-voicacfileduoctailentumaytinh"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Cập nhật nội dung file

Cập nhật lại dữ liệu trong file trên máy của mình.

{% hint style="danger" %}

* Chỉ thực hiện cập nhật nội dung dữ liệu, không thay đổi cấu trúc file
* Mọi thay đổi về cấu trúc (thêm/xóa cột, đổi tên cột,...) sẽ gây lỗi trong quá trình đồng bộ
  {% endhint %}
  {% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Truy cập Dataset cần đồng bộ

Điều hướng theo đường dẫn Workspace > Data Warehouse > **\[Dataset] > Data origin**
{% endstep %}

{% step %}

#### Tải file mới lên hệ thống

Tải lên file mới từ một trong các nguồn sau:

* Máy tính
* Google Drive
* OneDrive

Việc này sẽ cập nhật lại nguồn dữ liệu của Dataset.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Faaf4WRACODboqbFbHuGE%2Fimage2025-7-8_10-32-37.png?alt=media&amp;token=c3ad7745-28cf-4a47-afc7-1c3fd19a606c" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FlMncv8HULkwlxsrpeoDP%2Fimage2025-7-8_10-33-37.png?alt=media&amp;token=2b7ed99a-662d-400d-9174-66f0b8b3384a" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Thiết lập bổ sung &  Hoàn tất cập nhật thông tin file

Hoàn tất quá trình cập nhật thông tin file của Dataset

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FuD6giVYLdZIDiGBkIq0p%2Fimage2025-7-8_10-37-40.png?alt=media&amp;token=10d5b383-148b-425a-b89d-28e474230f39" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Cập nhật dữ liệu vào Dataset

Chuyển sang tab **Data** > chọn **Update data from source** để hệ thống thực hiện đồng bộ dữ liệu mới vào Dataset.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FC5xDELl2LXlEsLTLTV4o%2Fimage2025-7-8_10-39-30.png?alt=media&amp;token=0ccaade3-6a0b-46f4-94d1-daac5f905899" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Hoàn tất quá trình đồng bộ

Sau khi quá trình đồng bộ hoàn tất, dữ liệu trong Dataset sẽ được cập nhật theo nội dung mới trong file gốc.
{% endstep %}
{% endstepper %}

### Đồng Bộ File từ Google Drive hoặc OneDrive <a href="#id-4.1.2datasettunguonfile-voicacfileduoctailentugoogledrivehoaconedrive" id="id-4.1.2datasettunguonfile-voicacfileduoctailentugoogledrivehoaconedrive"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Cập nhật nội dung file trên Google Drive hoặc OneDrive

Chỉnh sửa nội dung dữ liệu trực tiếp trong file đã lưu trên Google Drive hoặc OneDrive.

{% hint style="danger" %}

* Chỉ thực hiện cập nhật nội dung dữ liệu, không thay đổi cấu trúc file
* Mọi thay đổi về cấu trúc (thêm/xóa cột, đổi tên cột,...) sẽ gây lỗi trong quá trình đồng bộ
  {% endhint %}
  {% endstep %}

{% step %}

#### Đăng nhập vào FPT Data Suite

Truy cập vào hệ thống FPT Data Suite bằng tài khoản của bạn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Truy cập Dataset cần đồng bộ

Điều hướng theo đường dẫn Workspace > Data Warehouse > **\[Dataset]**
{% endstep %}

{% step %}

#### Thực hiện đồng bộ dữ liệu

Nhấn vào **Update data from source** để hệ thống sẽ tự động lấy dữ liệu mới từ file gốc trên Google Drive hoặc OneDrive và cập nhật vào Dataset tương ứng.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FMRxefkKfM6jrlLqzXHxA%2Fimage2025-7-8_10-40-51.png?alt=media&amp;token=957f3467-3aca-4972-a0a5-d70a68516e9d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Hoàn tất quá trình đồng bộ

Sau khi quá trình đồng bộ hoàn tất, dữ liệu trong Dataset sẽ được cập nhật theo nội dung mới trong file gốc.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Data Table

Đây là các Dataset được tạo từ các **table sẵn có của DWH**. Để thực hiện việc tạo các Dataset này, người dùng đăng nhập và hệ thống Data Suite, chọn Workspace làm việc, vào ***Data Warehouse > Refresh.*** Hệ thống sẽ tự động tạo các Dataset tương ứng với từng table của DWH.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FNGS0MkOkhs7DdIGbkHlN%2Fimage2025-7-8_10-43-9.png?alt=media&amp;token=564a9cce-37ea-4c2f-8cdd-780d8829d367" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Thông tin Field

Các Dataset trên hệ thống **FPT Data Suite** có chứa thông tin chi tiết về từng **Field**. Người dùng có thể chỉnh sửa và cập nhật các thông tin này theo các bước sau:

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập Schema của Dataset

Đăng nhập vào hệ thống **FPT Data Suite**, chọn **Workspace** làm việc, sau đó truy cập theo đường dẫn **Data Warehouse > \[Dataset] > Schema.**
{% endstep %}

{% step %}

#### Cập nhật tên hiển thị của Field

Chọn Field mà bạn muốn thay đổi **tên hiển thị (display name)** và tiến hành chỉnh sửa.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FtISZVBXpNsB5PZZV80Ca%2Fimage.png?alt=media&amp;token=3521b481-67bd-46e7-8df7-74ff9c08fed5" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Thay đổi kiểu dữ liệu (Data Type) của Field

Chọn Field cần điều chỉnh, sau đó cập nhật lại **kiểu dữ liệu (Data Type)** phù hợp.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FLp9AHjqyWIqLXydxpLUv%2Fimage.png?alt=media&amp;token=ee2de996-f2f7-49f9-9857-6e17300fb2bb" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### Các kiểu dữ liệu (Data Type) hỗ trợ trong FPT Data Suite

* **String**: Chuỗi ký tự, có thể chứa chữ cái, số, ký tự đặc biệt, khoảng trắng...
* **Number**: Số nguyên (không có dấu thập phân)
* **Double**: Số thực (có dấu thập phân)
* **Date (yyyy-mm-dd)**: Thông tin ngày theo định dạng năm-tháng-ngày
* **Datetime (yyyy-mm-dd hh:mm:ss)**: Thông tin ngày giờ theo định dạng năm-tháng-ngày giờ:phút:giây
* **Boolean (true / false**): giá trị logic chỉ có hai giá trị đúng (đúng) hoặc sai (false)


# Kết nối nguồn Sharepoint

Ngoài OneDrive và Google Drive, Data Suite cũng hỗ trợ kết nối Sharepoint của doanh nghiệp nhằm mở rộng phương thức cung cấp dữ liệu cho Data Warehouse.

Đối với Sharepoint, cần cấu hình cấp phát quyền cho app của Data Suite tại Enterprise Applications của từng doanh nghiệp. Khách hàng cần liên hệ FPT Data Suite thông qua [các kênh hỗ trợ](/support/cac-kenh-ho-tro) để team Data Suite phối hợp kết nối với hệ thống Sharepoint của khách hàng.


# Data Modeling

Trong FPT Data Suite, **Data Model** là một cấu trúc dữ liệu tổng hợp, dùng để tổ chức và quản lý thông tin trong hệ thống báo cáo của người dùng.

Mỗi Data Model bao gồm nhiều **Dataset** – và được gọi là **Schema** – đại diện cho các nhóm dữ liệu riêng biệt theo từng mục đích khác nhau của người dùng.

#### Vai trò của Data Model:

* **Tổ chức dữ liệu**: Data Model giúp bạn sắp xếp các Dataset liên quan thành một cấu trúc logic, dễ quản lý.
* **Nền tảng báo cáo**: Mỗi báo cáo (Report) được xây dựng dựa trên một Data Model cụ thể.
* **Khả năng tái sử dụng**: Một Data Model có thể được sử dụng chung cho nhiều báo cáo khác nhau mà không cần phải tạo lại từ đầu, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.


# Tạo Data Model

## Tạo Data Model <a href="#id-4.2.1taodatamodels-taodatamodels" id="id-4.2.1taodatamodels-taodatamodels"></a>

Bạn có thể tạo Data Model theo hai cách chính trong FPT Data Suite.

### Tạo từ danh sách Dataset <a href="#id-4.2.1taodatamodels-taotudanhsachcacdataset" id="id-4.2.1taodatamodels-taotudanhsachcacdataset"></a>

Cách này tiện lợi khi bạn đã có sẵn các Dataset và muốn nhóm chúng lại thành một Data Model.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Dataset

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc.
* Truy cập **Data Warehouse**.
* Chọn (tích chọn) các **Dataset** mà bạn muốn đưa vào Data Model.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FM5cWKHVlKwB8m8RAErWr%2Fimage.png?alt=media&amp;token=50945e2a-330a-4c29-b0c8-36e8b155a1ce" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Tạo Data Model

* Nhấn vào biểu tượng dấu ba chấm (...)
* Chọn **Create Data Model**
* Nhập **tên** cho Data Model mới của bạn và hoàn tất quá trình tạo

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FHroAkObzKRp4ibc1KGeU%2Fimage2025-2-27_14-1-26.png?alt=media&amp;token=4afa25d7-96f7-41f1-89b6-134de68ada7d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

### Tạo từ trang Data Model <a href="#id-4.2.1taodatamodels-taotutrangdatamodel" id="id-4.2.1taodatamodels-taotutrangdatamodel"></a>

Cách này phù hợp khi bạn muốn bắt đầu từ trang quản lý Data Model.

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập trang tạo Data Model

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc
* Truy cập **Data Model**
* Nhấn **Create Model**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fel284KpmbNmiOZB0iniW%2Fimage.png?alt=media&amp;token=f0784512-25ab-4001-ad95-c2b6998eb79a" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Nhập thông tin và chọn Dataset

* Nhập **tên** cho Data Model.
* Chọn các **Dataset** liên quan mà bạn muốn thêm vào Data Model này.
* Hoàn tất việc tạo Data Model.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F4RMvQXYpNk862GfjKwoN%2Fimage.png?alt=media&amp;token=26a0060c-b747-435b-a5de-acc41d72a4d7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

## Điều chỉnh danh sách Dataset của Data Model <a href="#id-4.2.1taodatamodels-dieuchinhdanhsachdatasetcuadatamodel" id="id-4.2.1taodatamodels-dieuchinhdanhsachdatasetcuadatamodel"></a>

Bạn có thể dễ dàng thêm hoặc bớt Dataset khỏi Data Model hiện có.

### Thêm Dataset vào Data Model <a href="#id-4.2.1taodatamodels-themdatasetvaodatamodel" id="id-4.2.1taodatamodels-themdatasetvaodatamodel"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Data Model

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc
* Truy cập **Data Model**
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn thêm Dataset
  {% endstep %}

{% step %}

#### Tạo Schema mới

Nhấn **Create Schema**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FYkOne4cLv0kVX2GrJ9p6%2Fimage.png?alt=media&amp;token=0c7d4e4b-1ba8-4e54-9b9a-e15a935e45de" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn và chuyển Dataset

* Trong danh sách **Source** (nguồn), chọn các **Dataset** bạn muốn thêm.
* Chuyển các Dataset đã chọn sang danh sách **Target** (đích).

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FOafAs8LN8WmgVnu4CYg9%2Fimage.png?alt=media&amp;token=f27d6d70-8ed7-4f9f-8798-b1105c30eff2" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

* Trong danh sách **Target**(đích), chọn các **Dataset** bạn muốn thêm.
* Nhấn **Save** để lưu các Dataset đã được thêm vào Data Model.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FFtVVdLF3ZE12oKTp5vLa%2Fimage.png?alt=media&amp;token=3c85e0f0-b8a2-4428-a2fd-aa0bdf6515c0" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

### Bỏ Dataset ra khỏi Data Model <a href="#id-4.2.1taodatamodels-bodatasetrakhoidatamodel" id="id-4.2.1taodatamodels-bodatasetrakhoidatamodel"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Data Model

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc
* Truy cập **Data Model**
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn loại bỏ Dataset
  {% endstep %}

{% step %}

#### Xóa Dataset

* Tại Dataset bạn muốn loại bỏ, nhấn vào biểu tượng ba chấm dọc (...).
* Chọn **Delete** để gỡ bỏ Dataset khỏi Data Model.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FtgoQr9DsTi9YFHBHi5E6%2Fimage2025-7-8_10-50-59.png?alt=media&amp;token=9fe61b40-a75e-4d3d-b127-efd8dbdeca35" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Primay Key

**Primary Key (Khóa chính)** là một trường duy nhất dùng để định danh mỗi dòng dữ liệu trong một **Schema** (Dataset). Việc xác định đúng Primary Key là cực kỳ quan trọng trước khi thiết lập các mối quan hệ (relationships) giữa các Schema trong Data Model. Điều này giúp hệ thống biết cách kết nối và đối chiếu dữ liệu một cách chính xác.

**Lưu ý quan trọng:** Việc chọn Primary Key không phù hợp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng phân tích dữ liệu, dẫn đến kết quả sai lệch trong các báo cáo và biểu đồ của bạn.

#### Đặc điểm của Primary Key

* **Duy nhất (Unique)**: Không có hai bản ghi (row) nào trong bảng có thể có cùng giá trị Primary Key.
* **Không được để trống (Not NULL)**: Một Primary Key không thể chứa giá trị NULL vì mỗi bản ghi (row) phải có một định danh duy nhất.
* **Chỉ có một Primary Key**: Mỗi Schema chỉ có thể có một Primary Key.

#### Các bước thiết lập Primary Key

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Data Model

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc.
* Truy cập **Data Model**.
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn thiết lập Primary Key.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Thiết lập Primary Key cho Schema

* Tại Schema cụ thể mà bạn muốn thiết lập, nhấn vào **Action** (Hành động).
* Chọn **Set Primary Key**.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FLaOFkxcSdssxVdpnSWRV%2Fimage.png?alt=media&amp;token=c7a5c2b4-83f1-48ff-bb8b-ea2f818bd03b" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn Field và lưu

* Chọn **Field** cụ thể mà bạn muốn đặt làm Primary Key.
* Nhấn **Lưu** để hoàn tất cài đặt.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FgZMaRJjbGn5KJXXknKLQ%2Fimage.png?alt=media&amp;token=2f95bc67-c563-4250-85cf-d853c8c0b1a0" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Relationship

**Relationship** trong **Data Model** dùng để liên kết dữ liệu giữa các **Schema** thông qua các **Primary Key**. Nhờ vào Relationship, các dữ liệu rời rạc được kết nối với nhau thành một hệ thống thống nhất, giúp phân tích và trực quan hóa dữ liệu hiệu quả hơn.

#### Các bước tạo Relationship giữa hai Schema

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Data Model

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc của bạn.
* Truy cập **Data Model**.
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn thiết lập Relationship.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Truy cập tab Relationship

Chuyển đến tab **Relationship** để xem các mối quan hệ hiện có và bắt đầu thiết lập mối quan hệ mới.
{% endstep %}

{% step %}

#### Thêm Relationship mới

Nhấn nút Add Relationship.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F78fKZsvOretiinAKJt7M%2Fimage.png?alt=media&amp;token=0ec70381-41a0-49cb-8d9f-52ab1368532f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Tạo liên kết giữa hai Field

* Trên giao diện, **kéo liên kết giữa hai trường** (field) của hai Schema mà bạn muốn tạo mối quan hệ. Thao tác này sẽ mở ra cửa sổ **Add Relationship**.
* Nhập các thông tin cần thiết trong cửa sổ này (ví dụ: loại mối quan hệ).
* Nhấn **Tạo** để hoàn tất.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FWoma5FS1s7WffMzHQm26%2Fimage.png?alt=media&amp;token=0647f8ee-ff57-4dbb-8bed-2accd398c94b" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="danger" %}
**Lưu ý**: Đảm bảo các **Field** được chọn để liên kết là phù hợp (thường sử dụng **Primary Key** hoặc các Field có giá trị duy nhất) để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu khi phân tích.
{% endhint %}
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### Các loại Relationship

FPT Data Suite hỗ trợ ba loại mối quan hệ chính:

* **One-to-one (một-một)**: Một bản ghi (record) ở Schema nguồn (From Node) liên kết chính xác với một bản ghi ở Schema đích (To Node).
* **One-to-many (Một-nhiều)**: Một bản ghi ở Schema nguồn (From Node) có thể liên kết với nhiều bản ghi ở Schema đích (To Node).
* **Many-to-one (Nhiều-một)**: Nhiều bản ghi ở Schema nguồn (From Node) có thể liên kết với một bản ghi ở Schema đích (To Node).


# Measure

**Measure** là các chỉ số định lượng được tính toán từ dữ liệu trong **Schema**. Khi tạo báo cáo hoặc biểu đồ, hệ thống sẽ tính toán các measure này theo điều kiện lọc hoặc nhóm dữ liệu theo các thông tin trên từng báo cáo.

### Tầm quan trọng của Measure

* Cho phép phân tích và so sánh dữ liệu một cách định lượng
* Là nền tảng để xây dựng báo cáo và các biểu đồ
* Hỗ trợ ra quyết định dựa trên số liệu cụ thể

### Các loại Measure trong FPT Data Suite

FPT Data Suite cung cấp cả **Default Measure** được tạo tự động và **Custom Measure** linh hoạt để đáp ứng mọi nhu cầu phân tích.

#### Default Measure

Hệ thống hỗ trợ sẵn các **Default Measure** cho từng **Dimension** của mỗi Schema dựa trên kiểu dữ liệu của Dimension đó.

* Với các Dimension có **Data Type** là Date, Datetime, String hoặc Boolean, các hàm tổng hợp hỗ trợ bao gồm:
  * COUNT
  * COUNTDISTINCT
  * MIN
  * MAX
  * COUNTROLLINGWINDOW
  * COUNTDISTINCTROLLINGWINDOW
* Với các Dimension có **Data Type** là Number hoặc Double, các hàm tổng hợp hỗ trợ bao gồm:
  * COUNT
  * COUNTDISTINCT
  * SUM
  * AVG
  * MIN
  * MAX
  * COUNTROLLINGWINDOW
  * COUNTDISTINCTROLLINGWINDOW
  * SUMROLLINGWINDOW
  * AVGROLLINGWINDOW

#### Custom Measure

Hệ thống hỗ trợ ba loại Custom Measure cho phép bạn tùy chỉnh chỉ số phân tích:

* **Measure cơ bản** - Được tính toán dựa trên một hoặc một vài cột dữ liệu số kết hợp với hàm tổng hợp (như SUM, COUNT, AVG...)
* **Filter Measure**
  * Có thể tự động thay đổi điều kiện lọc dựa trên bối cảnh sử dụng trong từng Report.
  * Không cố định giá trị lọc, mà phản ứng linh hoạt theo các lựa chọn như thời gian, khu vực, phân khúc...
* **Formula Measure**
  * Được tạo bằng công thức tùy chỉnh.
  * Cho phép kết hợp nhiều Measure khác nhau, kể cả từ các Schema khác nhau, để tạo ra các chỉ số phân tích nâng cao.


# Measure cơ bản

Bạn có thể tạo, cập nhật và xóa Measure một cách dễ dàng trong FPT Data Suite để phục vụ nhu cầu phân tích dữ liệu của mình.

#### Tạo Measure <a href="#id-4.2.4.1measurecoban-taomeasure" id="id-4.2.4.1measurecoban-taomeasure"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập tab Measures

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc.
* Truy cập **Data Model**.
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn tạo Measure.
* Chuyển đến tab **Measures**.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F4AAHKwiQZPFYcYh5eMZh%2Fimage.png?alt=media&amp;token=76ba2650-cb80-4c21-9fc7-3a5a7c4d94c5" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Bắt đầu thiết lập Measure

* Nhấn nút Tạo Measure.
* Thực hiện các thiết lập cần thiết cho Measure theo nhu cầu của bạn (ví dụ: chọn loại Measure, công thức, v.v.).

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fa9dXNDx2hrckAIgcTtOM%2Fimage2025-2-27_15-10-58%20(1).png?alt=media&amp;token=fd483420-befb-4381-a0e0-3c9eff91ea5e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Xuất bản Measure

Sau khi hoàn tất cấu hình, nhấn **Publish** để lưu và áp dụng Measure.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FqL40Lve5b3Iqu9224MyW%2Fimage.png?alt=media&amp;token=e2354577-c0e5-4513-b90e-ef2b11cd3264" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Kiểm tra Measure đã tạo

* Chuyển đến tab **Explorer**.
* Chọn các thông tin (Dimension/Measure) bạn muốn kiểm tra.
* Nhấn **Query** để xem kết quả và xác nhận Measure hoạt động đúng.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fh9tegLdnJdJRxnSNmCDd%2Fimage.png?alt=media&amp;token=24699be9-19e2-4f21-bbf2-ad252095c6a4" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### Cập nhật Measure <a href="#id-4.2.4.1measurecoban-capnhatmeasure" id="id-4.2.4.1measurecoban-capnhatmeasure"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập tab Measures

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc.
* Truy cập **Data Model**.
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn cập nhật Measure.
* Chuyển đến tab **Measures**.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Chỉnh sửa Measure

* Tại Measure bạn muốn cập nhật, nhấn vào **Action**.
* Chọn **Edit**.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fgp72tacg5KdDQln1crio%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d5e40eab-d9d6-4605-8973-c13552098e32" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Cập nhật và lưu

* Thực hiện các thay đổi cần thiết cho thông tin của Measure.
* Nhấn **Update** để lưu lại các cập nhật.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F4SlyiPrApp6FOVVWLeaf%2Fimage.png?alt=media&amp;token=ce262ba9-a8c7-4d89-8d63-5af8847ca40f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### Xóa Measure <a href="#id-4.2.4.1measurecoban-xoameasure" id="id-4.2.4.1measurecoban-xoameasure"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập tab Measures

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc.
* Truy cập **Data Model**.
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn xóa Measure.
* Chuyển đến tab **Measures**.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Xóa Measure

* Tại Measure bạn muốn xóa, nhấn vào Action (Hành động).
* Chọn Delete.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F76PWtymly8OGm0NMYpsh%2Fimage.png?alt=media&amp;token=eab9db7e-c827-4637-b631-e15ad6bb05db" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Xác nhận xóa

Một thông báo xác nhận sẽ hiện ra. Hãy kiểm tra kỹ và xác nhận để xóa Measure.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FT5xfqOXWN88jbTD84Fd1%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d0a9d1a2-7e64-4152-b946-4c2a777f8ead" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="danger" %}
**Lưu ý**: Đảm bảo kiểm tra kỹ trước khi xóa Measure, vì hành động này có thể ảnh hưởng đến các Report hoặc Chart đang sử dụng Measure đó.
{% endhint %}
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Filter Measure

**Filter Measure** là một loại Measure động, cho phép điều kiện lọc thay đổi linh hoạt dựa trên ngữ cảnh báo cáo. Để tạo một Filter Measure, bạn sẽ cần thực hiện theo các bước sau:

{% stepper %}
{% step %}

#### Tạo Measure Filter

Measure Filter là thành phần cốt lõi để xác định điều kiện lọc động.

* Đăng nhập và chọn **Workspace** làm việc của bạn.
* Truy cập **Data Model**.
* Chọn **Data Model** mà bạn muốn tạo Filter Measure.
* Chuyển đến tab **Measure Filters**.
* Tạo một **Measure Filter** mới

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FmuDrfkv29MEJq2cmJyDF%2Fimage.png?alt=media&amp;token=98ea280d-d188-4632-8d71-f4767d54d834" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Tạo Measure cơ bản

Tạo một Measure cơ bản bằng cách chọn tab **Measures** và cấu hình các thông tin cần thiết (aggregation, field...).

Tham khảo thêm tại [Tạo Measure cơ bản](https://docs.datasuite.vn/cac-tinh-nang/data-modeling/measure/pages/wbuQAoQdi2NQYw17BQmx#id-4.2.4.1measurecoban-taomeasure)
{% endstep %}

{% step %}

#### Gắn Measure Filter vào Measure cơ bản để tạo Filter Measure

Đây là bước quan trọng nhất để biến Measure cơ bản thành Filter Measure.

Trong quá trình tạo hoặc chỉnh sửa Measure cơ bản, **liên kết Measure Filter** đã tạo vào phần điều kiện lọc của Measure để hoàn thành Filter Measure.
{% endstep %}

{% step %}

#### Kiểm tra Filter Measure đã tạo

Chuyển sang tab **Explorer**, chọn Filter Measure vừa tạo cùng các Dimension liên quan, sau đó nhấn **Query** để kiểm tra kết quả hiển thị.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Formula Measure

to be updated soon!


# Data Pipeline

Data Pipeline tự động hóa việc đồng bộ dữ liệu định kỳ, giúp báo cáo của bạn luôn phản ánh dữ liệu mới nhất mà không cần can thiệp thủ công.

## Cách pipeline hoạt động

Pipeline chạy theo lịch định sẵn (ví dụ: mỗi ngày lúc 6:00 sáng). Mỗi lần chạy sẽ đồng bộ một hoặc nhiều dataset từ nguồn, cập nhật Data Warehouse, và đưa dữ liệu mới vào Data Model và các report.

```
Kích hoạt theo lịch → Đồng bộ dataset → Cập nhật Data Warehouse → Report hiển thị dữ liệu mới
```

{% hint style="warning" %}
Tính năng tạo pipeline độc lập sẽ sớm được ra mắt.

Hiện tại, pipeline chỉ có thể được tạo bằng cách cài đặt Report Template có kèm pipeline dựng sẵn. Xem [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template).
{% endhint %}

## Trang Data Pipeline

Vào **Data Pipeline** trên thanh điều hướng bên trái để xem tất cả pipeline trong workspace. Danh sách hiển thị:

| Cột               | Mô tả                                                     |
| ----------------- | --------------------------------------------------------- |
| **Pipeline Name** | Tên của pipeline                                          |
| **Status**        | Trạng thái hiện tại: Active, Setup Pending, hoặc Inactive |
| **Schedule**      | Tần suất chạy pipeline                                    |
| **Latest Run**    | Thời điểm lần chạy gần nhất                               |
| **Next Run**      | Thời điểm lần chạy tiếp theo                              |
| **Created By**    | Người tạo pipeline                                        |
| **Actions**       | Các thao tác quản lý pipeline                             |

## Chi tiết pipeline

Nhấn vào tên pipeline để mở trang chi tiết. Trang chi tiết có hai tab:

| Tab                    | Mô tả                                                                                                                                                                                            |
| ---------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
| **Pipeline overview**  | Hiển thị data model mục tiêu, các report liên quan, và phần **Pipeline Run History** — thời gian bắt đầu, kết thúc, loại chạy, trạng thái, thời lượng. Có nút **Run Pipeline** để chạy thủ công. |
| **Pipeline Ingestion** | Hiển thị các bảng dữ liệu thô đang được thu thập từ nguồn. Dùng tab này để kiểm tra bảng nguồn nào đang cung cấp dữ liệu cho pipeline.                                                           |

## Tài nguyên liên quan

* [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template)
* [Theo dõi lịch sử chạy pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/theo-doi-lich-chay-pipeline)
* [Sử dụng Template Marketplace](/cac-tinh-nang/marketplace)
* [Xử lý sự cố Data Pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/troubleshooting)


# Tạo Pipeline từ Template

Hiện tại, cách duy nhất để tạo Data Pipeline là cài đặt Report Template có kèm pipeline dựng sẵn. Hướng dẫn này giúp bạn cài đặt template, kết nối nguồn dữ liệu, và chạy pipeline lần đầu tiên.

## Trước khi bắt đầu

* Bạn có quyền Report Author trong workspace.
* Bạn đã xem qua các template trong Template Marketplace. Xem [Sử dụng Template Marketplace](/cac-tinh-nang/marketplace).
* Bạn có sẵn thông tin kết nối database (host, port, tên database, tên đăng nhập, mật khẩu).

## Các bước thực hiện

{% stepper %}
{% step %}

### Mở template và cấu hình pipeline

1. Nhấn **Template Marketplace** trên thanh điều hướng bên trái.
2. Xem qua các thẻ template và nhấn vào template bạn muốn cài đặt.\
   \ <img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FId1p2asMNYkgxb51gY6d%2Ftemplate-marketplace-overview.png?alt=media&amp;token=50dccec8-79a8-434e-b779-7be3bb9258d4" alt="" data-size="original">
3. Nhấn **Create Report**. Hộp thoại cài đặt mở ra.\
   ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FSZzLfuQ8Dhjsdg0stKnd%2Fcreate-report-modal.png?alt=media\&token=e32e64c4-5ffe-47d0-a542-fb0ddf1192f1)
4. Điền các trường trong hộp thoại:

   | Trường                           | Mô tả                                                                                                                           |
   | -------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
   | **Report Name**                  | Tên cho report sẽ được tạo. Được điền sẵn theo tên template.                                                                    |
   | **Your ERP/Accounting Software** | Loại hệ thống nguồn (ví dụ: Fast Accounting).                                                                                   |
   | **Data for the Report**          | Chọn **Use Your Own Data** để kết nối với database thực tế của bạn, hoặc **Use Sample Data** để khám phá trước với dữ liệu mẫu. |
   | **How to provide data**          | Phương thức kết nối (ví dụ: On-premise Database).                                                                               |
   | **Table Prefix**                 | Tiền tố thêm vào tên các bảng thô tạo ra trong Data Warehouse, giúp phân biệt với các bảng khác.                                |
   | **Data Refresh (ETL) Schedule**  | Tần suất chạy pipeline (ví dụ: Every 12 hours).                                                                                 |
5. Chọn **Use Your Own Data**, sau đó nhấn **Setup Pipeline**.

   Data Suite tạo pipeline và chuyển bạn đến trang cài đặt lần đầu.\
   ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FPXEZ45wsUuHJJIuJjBs1%2Fpipeline-first-time-setup.png?alt=media\&token=41b9d3de-56b7-494d-962b-6e8b80c878d8)
   {% endstep %}

{% step %}

### Cài đặt data agent

1. Trang cài đặt lần đầu có hai vùng:

   | Vùng                             | Mô tả                                                                                                                                                                                                                    |
   | -------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
   | **Bảng dữ liệu thô (bên trái)**  | Liệt kê các bảng thu thập thô của pipeline. Hiển thị tên bảng, số hàng, và thời điểm cập nhật gần nhất. Dữ liệu sẽ xuất hiện khi agent đang chạy. Nút **Run Pipeline & Create Report** sẽ kích hoạt khi bảng có dữ liệu. |
   | **Hướng dẫn cài đặt (bên phải)** | Hướng dẫn từng bước để tải và chạy data agent (Logstash). Có nút **Download Agent Config & Certs** để tải file cấu hình đã được thiết lập sẵn cho pipeline này.                                                          |
2. Thực hiện theo **Hướng dẫn cài đặt** ở vùng bên phải:
   1. Nhấn **Download Agent Config & Certs** và giải nén file `ds-data-agent-config.zip` vừa tải về.
   2. Clone repository của agent (hoặc tải source code dạng zip từ đường dẫn được cung cấp).
   3. Sao chép thư mục `./ssl` và file `vendor-config.env` vào thư mục đã clone.
   4. Đổi tên `agent.env.example` thành `agent.env` và điền thông tin kết nối database của bạn.
   5. Mở terminal tại thư mục đó và chạy:

      ```bash
      docker compose up -d
      ```
   6. Theo dõi danh sách bảng dữ liệu thô bên trái. Khi dữ liệu xuất hiện, agent đang thu thập dữ liệu từ database của bạn.\
      ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fg4LPWX2CQj4ABSoE5sHB%2Fpipeline-ingestion-ready-to-run.png?alt=media\&token=ca9e15b1-f3e0-49e8-ae56-22b1cdc18fb6)
      {% endstep %}

{% step %}

### Chạy pipeline và tạo report

1. Khi các bảng dữ liệu thô đã có dữ liệu, nút **Run Pipeline & Create Report** sẽ kích hoạt. Nhấn vào đó.

   Data Suite tự động thực hiện ba bước và hiển thị hộp thoại tiến trình:

   | Bước                           | Nội dung                                                            |
   | ------------------------------ | ------------------------------------------------------------------- |
   | **Bước 1 — Running Pipeline**  | Chạy quy trình ETL: làm sạch và nạp dữ liệu thô vào Data Warehouse. |
   | **Bước 2 — Create Data Model** | Xây dựng Data Model ngữ nghĩa từ dữ liệu đã nạp.                    |
   | **Bước 3 — Create Report**     | Tạo report được liên kết với Data Model mới.                        |

   ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FqHjI6JKSA915vj6PJUda%2Fpipeline-run-and-create-report.png?alt=media\&token=21049863-37e5-49e8-9ce7-eba1ab486a6f)
2. Khi cả ba bước hiển thị **Done**, nhấn **View Report** để mở report mới của bạn.\ <img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fm5es6a5OyToRg3HlrODt%2Freport-detail-data-pipeline.png?alt=media&amp;token=46aa7cdc-d07d-4be4-91a4-86dd740e7d76" alt="" data-size="original">
   {% endstep %}
   {% endstepper %}

## Bước tiếp theo

* [Theo dõi lịch sử chạy pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/theo-doi-lich-chay-pipeline)
* [Xử lý sự cố Data Pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/troubleshooting)

***

## Phương án thay thế: Dùng dữ liệu mẫu trước

Nếu bạn muốn khám phá report trước khi kết nối database thực, chọn **Use Sample Data** thay vì **Use Your Own Data** ở Bước 1, rồi nhấn **Setup Pipeline**.

Data Suite tạo report ngay lập tức với dữ liệu mẫu đã chuẩn bị sẵn và một pipeline được liên kết. Khi bạn sẵn sàng chuyển sang dữ liệu thực:

{% stepper %}
{% step %}

### Mở report và nhập dữ liệu của bạn

1. Mở report. Một thông báo xuất hiện nhắc bạn nhập dữ liệu của mình.
2. Nhấn **Import Own Data** để vào phần cài đặt Pipeline Ingestion và thực hiện tương tự như Bước 2 ở trên.
   {% endstep %}
   {% endstepper %}


# Theo dõi lịch chạy Pipeline

Hướng dẫn này giúp bạn xem lịch sử chạy pipeline, kiểm tra trạng thái, lịch chạy, và kích hoạt chạy thủ công.

## Trước khi bắt đầu

* Workspace có ít nhất một pipeline. Xem [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template).

## Xem danh sách pipeline

1. Nhấn **Data Pipeline** trên thanh điều hướng bên trái.

Danh sách pipeline hiển thị tất cả pipeline trong workspace cùng trạng thái, lịch chạy, thời điểm chạy gần nhất, và lần chạy tiếp theo.

## Xem lịch sử chạy của một pipeline

1. Nhấn vào tên pipeline để mở trang chi tiết.

Trang chi tiết có hai tab: **Pipeline overview** và **Pipeline Ingestion**. Trang mở mặc định ở tab **Pipeline overview**. Kéo xuống đến phần **Pipeline Run History**, hiển thị lịch sử các lần chạy với các cột sau:

| Cột          | Mô tả                                        |
| ------------ | -------------------------------------------- |
| **Start**    | Thời điểm bắt đầu lần chạy                   |
| **End**      | Thời điểm kết thúc lần chạy                  |
| **Run Type** | Theo lịch (Scheduled) hoặc thủ công (Manual) |
| **Status**   | Queued, In Progress, Success, hoặc Failed    |
| **Duration** | Thời lượng chạy                              |

> **Lưu ý:** Nếu pipeline đang ở trạng thái **Setup Pending**, phần Pipeline Run History sẽ không có dữ liệu. Hoàn tất cài đặt data agent để kích hoạt pipeline. Xem [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template).

## Kích hoạt chạy thủ công

1. Mở trang chi tiết pipeline.
2. Nhấn **Run Pipeline** trong phần Pipeline Run History.

Data Suite bắt đầu một lần chạy thủ công ngay lập tức. Lần chạy mới xuất hiện ở đầu danh sách lịch sử.

## Bước tiếp theo

* [Xử lý sự cố Data Pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/troubleshooting)
* [Sử dụng Template Marketplace](/cac-tinh-nang/marketplace)


# Troubleshooting

## Pipeline ở trạng thái "Setup Pending" và không có lần chạy nào

**Triệu chứng:** Danh sách pipeline hiển thị **Setup Pending** và phần Pipeline Run History trống.

**Nguyên nhân:** Pipeline được tạo từ template nhưng data agent chưa được kết nối. Pipeline không thể chạy cho đến khi các bảng dữ liệu thô được nạp đầy qua quá trình cài đặt ingestion.

**Cách xử lý:**

1. Nhấn vào tên pipeline để mở trang chi tiết.
2. Mở tab **Pipeline Ingestion**.
3. Làm theo **Hướng dẫn cài đặt** ở bên phải: tải file cấu hình agent, cài đặt và chạy Logstash agent với database của bạn.
4. Chờ cho dữ liệu xuất hiện trong các bảng dữ liệu thô ở bên trái.
5. Nhấn **Run Pipeline & Create Report** để bắt đầu lần chạy đầu tiên.

Trạng thái sẽ chuyển sang **Active** và lần chạy đầu tiên sẽ xuất hiện trong Pipeline Run History. Xem [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template) để biết hướng dẫn chi tiết.

***

## Lần chạy theo lịch không được kích hoạt

**Triệu chứng:** Thời gian **Next Run** đã qua nhưng không có lần chạy mới nào trong lịch sử.

**Nguyên nhân:** Pipeline có thể đang ở trạng thái không hoạt động hoặc bị tạm dừng, hoặc đã xảy ra lỗi hệ thống.

**Cách xử lý:**

1. Kiểm tra cột **Status** của pipeline. Nếu hiển thị **Inactive**, kích hoạt lại pipeline.
2. Nhấn **Run Pipeline** để chạy thủ công và xác nhận pipeline thực thi thành công.
3. Nếu lần chạy thủ công cũng thất bại, kiểm tra chi tiết lần chạy để xem thông báo lỗi.

***

## Lần chạy thất bại với lỗi

**Triệu chứng:** Một lần chạy trong lịch sử hiển thị trạng thái **Failed**.

**Nguyên nhân:** Nguồn dữ liệu (database kết nối trực tiếp hoặc file) không khả dụng, hoặc cấu hình pipeline tham chiếu đến dataset không còn tồn tại.

**Cách xử lý:**

1. Nhấn vào hàng lần chạy thất bại để xem chi tiết lỗi.
2. Kiểm tra xem nguồn dữ liệu có truy cập được không. Với pipeline dùng database, liên hệ quản trị viên database của bạn.
3. Kiểm tra xem các dataset mà pipeline tham chiếu còn tồn tại trong Data Warehouse không. Xem [Quản lý và chỉnh sửa dataset](/cac-tinh-nang/ket-noi-va-chuan-bi-du-lieu/dataset).
4. Nhấn **Run Pipeline** để thử lại sau khi đã khắc phục sự cố.

***

## Nút "Run Pipeline & Create Report" không kích hoạt

**Triệu chứng:** Tab **Pipeline Ingestion** hiển thị các bảng dữ liệu thô nhưng nút **Run Pipeline & Create Report** bị mờ hoặc không hiển thị.

**Nguyên nhân:** Các bảng dữ liệu thô đang trống — data agent chưa kết nối thành công hoặc chưa đồng bộ dữ liệu nào.

**Cách xử lý:**

1. Kiểm tra container Logstash agent có đang chạy không: `docker logs <tên-container>` và tìm lỗi kết nối.
2. Xác minh thông tin kết nối database trong `agent.env` (host, port, tên database, tên đăng nhập, mật khẩu).
3. Xác nhận database có thể truy cập từ máy đang chạy agent.
4. Khi agent kết nối thành công, dữ liệu sẽ xuất hiện trong các bảng và nút sẽ kích hoạt.

***

## Không thể tạo pipeline thủ công

**Triệu chứng:** Bạn nhấn **Create Pipeline** trên trang Data Pipeline nhưng nút bị vô hiệu hóa.

**Nguyên nhân:** Tính năng tạo pipeline thủ công chưa có trong phiên bản hiện tại.

**Cách xử lý:** Cài đặt Report Template có kèm pipeline dựng sẵn. Xem [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template).

***

## Tài nguyên liên quan

* [Data Pipeline — Tổng quan](/cac-tinh-nang/data-pipeline)
* [Tạo pipeline từ report template](/cac-tinh-nang/data-pipeline/tao-pipeline-tu-template)
* [Theo dõi lịch sử chạy pipeline](/cac-tinh-nang/data-pipeline/theo-doi-lich-chay-pipeline)


# Data Pipeline

Hướng dẫn sử dụng Data Pipeline

### Giới thiệu

Data Pipeline (luồng truyền dữ liệu/Data Pipeline) là tập hợp các tác vụ được phối hợp bởi nhiều hệ thống khác nhau nhằm mục đích thu thập dữ liệu từ hệ thống của khách hàng, truyền đến Cổng Data Suite, trải qua thao tác sàng lọc, các hàm xử lý tính toán để làm sạch dữ liệu thô. Dữ liệu sạch sau đó được lưu vào Data Warehouse và sẵn sàng để biểu diễn lên giao diện báo cáo.

Data Pipeline có vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu cho các Schema trong Data Model. Nếu chỉ thiết kế báo cáo mà không có Data Pipeline thường xuyên đẩy dữ liệu mới về, mẫu báo cáo sẽ nhanh chóng bị "cũ" vì không được cập nhật.

Hệ thống Data Suite hiện tại hỗ trợ cơ chế quản lý Data Pipeline dưới hình thức đi kèm với Mẫu Báo Cáo (Report Template). Mỗi mẫu báo cáo do Data Suite cung cấp sẽ đi kèm với pipeline được thiết kế riêng cho template đó, đáp ứng việc thu thập dữ liệu từ một nguồn cụ thể tuỳ theo chủ đề của template.

Ví dụ: Khi bạn sử dụng mẫu Báo Cáo Tài Chính sử dụng dữ liệu nguồn dữ liệu là phần mềm kế toán Fast Accounting, bạn có thể chủ động cấu hình data pipeline để truyền dữ liệu thực tế từ hệ thống của bạn sang Data Suite, từ đó biểu diễn được dữ liệu thật của doanh nghiệp lên báo cáo đã được thiết kế sẵn, và luôn cập nhật dữ liệu mới.

### Các bước sử dụng

#### Tạo báo cáo theo mẫu dữ liệu

1. Truy cập Danh mục Mẫu báo cáo
2. Chọn mẫu báo cáo mong muốn. Ví dụ: FAST Accounting - Financial report
3. Điền một số thông tin, chọn "Dùng dữ liệu thật của bạn" sau đó xác nhận tạo báo cáo.
   * Mặc định "Cách cung cấp dữ liệu" là "Kết nối cơ sở dữ liệu gốc". Nếu bạn mong muốn dùng file Excel để thử trước, hãy đổi thành "Tải file Excel/CSV theo mẫu".

Hệ thống sẽ chuyển đến màn hình cấu hình Data Pipeline.

#### Cấu hình Data Pipeline

Giao diện chi tiết Data Pipeline gồm:

* Sơ đồ luồng truyền tải dữ liệu từ hệ thống của bạn đến báo cáo ở Data Suite.
* Danh sách bảng dữ liệu thô (raw tables) đã được thiết lập và chờ dữ liệu thật đổ về
* Hướng dẫn cài đặt Agent có chức năng thu thập dữ liệu từ hệ thống của bạn và gửi về Cổng Data Suite.

Để tiếp tục, bạn hãy thực hiện theo các bước có trong phần Hướng dẫn cài đặt trên màn hình.

Sau khi đã thực hiện đủ các bước theo hướng dẫn và quan sát được dữ liệu đã được đổ về table raw, bạn có thể tiếp tục nhấn "Tạo báo cáo & Kích hoạt Pipeline" để tiếp tục tạo và xem báo cáo với dữ liệu thật được cập nhật liên tục từ hệ thống của bạn.


# Report

Màn hình Report trong FPT Data Suite được tổ chức một cách khoa học với 6 phần chính, giúp người dùng dễ dàng tương tác và phân tích dữ liệu:

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FODL9FKJF6pw6x0NHaopV%2Fimage.png?alt=media&amp;token=7c4f7f81-f9ea-4e66-836c-f9085a24cc6d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### 1. Trang báo cáo (Report Pages)

Đây là nơi bạn có thể quản lý và chuyển đổi giữa các Report Page khác nhau của Report. Ví dụ, trong hình minh họa, Report đang hiển thị thông tin ở trang "Page default". Mỗi Report Page thường chứa các nhóm thông tin hoặc phân tích riêng biệt.

#### 2. Tên báo cáo & Thanh công cụ (Report Title & Toolbar)

Phần này hiển thị **tên** của Report và một **thanh công cụ** chứa các thao tác tùy chỉnh bạn có thể thực hiện. Các thao tác khả dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào quyền hạn của bạn. Chẳng hạn, người dùng có quyền chỉnh sửa mới có thể truy cập các chức năng chỉnh sửa báo cáo.

#### 3. Màn hình báo cáo chính (Main Report Canvas)

Đây là khu vực trung tâm nơi hiển thị toàn bộ nội dung của Report Page, bao gồm các **Slicer**, **Scorecard** và các **Chart** tương ứng, giúp bạn trực quan hóa dữ liệu.

#### 4. Mục bộ lọc (Filters Pane)

Cột bộ lọc hiển thị tất cả các bộ lọc đã được áp dụng cho Report, Report Page. Bạn có thể thu gọn hoặc mở rộng ngăn Bộ lọc bằng cách chọn biểu tượng mũi tên (>).

#### 5. Tùy chỉnh trực quan (Visualization Pane)

Phần này cho phép người dùng tùy chỉnh sâu các yếu tố hình ảnh của báo cáo. Bạn có thể:

* Chọn loại **Chart** phù hợp (ví dụ: Bart Chart, Column Chart, Pie Chart, ..).
* Chọn các **trường thông tin** (Dimensions và Measures) để thể hiện trên biểu đồ.
* Thay đổi **định dạng, màu sắc** của chữ, số và các thành phần khác để tối ưu hóa khả năng đọc và thẩm mỹ.

#### 6. Mẫu dữ liệu (Data Sample / Fields Pane)

Phần này đại diện cho các cột dữ liệu có trong các bảng dữ liệu (bảng Dimension, bảng Fact) thuộc Data Model của bạn.&#x20;

* **Bảng Dimension (Dim)**: Chứa dữ liệu mô tả (ví dụ: danh mục, thời gian, khu vực).
* **Bảng Fact**: Chứa dữ liệu số liệu để phân tích (ví dụ: doanh thu, số lượng).

Các loại dữ liệu bao gồm: số (**Number**, **Double**), văn bản (**String**), ngày tháng (**Date**, **Datetime**), và phép tính (**Measure**).


# Tạo mới Report

Bạn cần hoàn tất [Xây dựng các Dataset](/khoi-dau-nhanh-voi-data-suite/tutorial/xay-dung-cac-dataset) và [Xây dựng Data Model](/khoi-dau-nhanh-voi-data-suite/tutorial/xay-dung-data-model) trước khi thực hiện các bước dưới đây.

Bạn có thể tạo mới một Report theo ba cách sau:

### **Tạo Report trực tiếp từ Data Model** <a href="#id-4.3.1.2taomoidashboard-cach1-khoitaotructieptudatamodel" id="id-4.3.1.2taomoidashboard-cach1-khoitaotructieptudatamodel"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Tạo Report

Mở Data Model vừa tạo và nhấn Create Report

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FmYv4sK8sufxbzXoMnXVe%2Fimage.png?alt=media&amp;token=80b981e3-56c2-4722-bd9b-60b5ab80f5b6" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}
Hoàn tất khởi tạo

Xem xét thông tin và bấm Create để hoàn tất. Bạn có thể chỉnh sửa tên của Report tại bước này nếu muốn.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FOlLiFCCnzU8sIfmeLik0%2Fimage.png?alt=media&amp;token=730c98a4-38c8-48a0-bbe0-e9e2126a9965" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

### **Tạo Report khi truy cập danh sách Report** <a href="#id-4.3.1.2taomoidashboard-cach2-khoitaokhitruycaptaiphanhedashboard" id="id-4.3.1.2taomoidashboard-cach2-khoitaokhitruycaptaiphanhedashboard"></a>

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập Danh sách Report

Truy cập danh sách Report và nhấn Create Report > Use Existing Data Model.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F9ZXs6KAkDZSya6LoP0mc%2Fimage.png?alt=media&amp;token=0713f0ce-e114-4071-bef9-fc8d101be6ce" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn Data Model

Chọn Data Model bạn đã tạo trước đó. Hệ thống sẽ tự động tạo tên mặc định cho Report mới; bạn có thể đổi tên theo nhu cầu.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F1eG8jaY6VfcTArK8b1um%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d9d02a0c-72ac-4441-a7f5-59b660e1d326" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Hoàn tất khởi tạo

Nhấn **Create** để hoàn tất quá trình.
{% endstep %}

{% step %}

#### Chỉnh sửa Report

Hệ thống sẽ tự động chuyển tiếp bạn tới trang Chỉnh sửa Report.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Tạo mới Report theo Template

Hệ thống cung cấp các mẫu báo cáo (Report Template) được thiết kế phù hợp với từng ngành nghề, bạn chỉ cần chọn một mẫu ưng ý, hệ thống sẽ tự động tạo tất cả thành phần cần thiết và hiển thị Report hoàn chỉnh.

Các mẫu báo cáo thường tích hợp sẵn luồng Data Pipeline được thiết kế riêng, giúp bạn dễ dàng cấu hình để truyền dữ liệu từ hệ thống của bạn sang Data Suite, nhằm đổ dữ liệu thật lên Report đã tạo.&#x20;

### Cách thức hoạt động

1. Người dùng chọn Mẫu báo cáo muốn sử dụng
2. Người dùng cấu hình nguồn dữ liệu, tùy chọn sử dụng dữ liệu mẫu (sample data) hoặc không
3. Hệ thống tự động tạo toàn bộ Dataset, Data Model, tạo Report với giao diện Chart được thiết kế hoàn chỉnh, cung cấp những chỉ số báo cáo phù hợp cho ngành nghề đã chọn
4. Người dùng cấu hình luồng Data Pipeline để bắt đầu tải dữ liệu thật lên hệ thống Data Suite bằng cách:
   1. Cài đặt Data Collector Agent trên hệ thống của người dùng, giúp tự động đẩy dữ liệu phục vụ báo cáo về Data Suite, hoặc
   2. Upload file Excel theo cấu trúc cho trước
5. Người dùng theo dõi dữ liệu đổ về hệ thống Data Suite sau khi đã cấu hình xong luồng Data Pipeline
6. Người dùng kiểm tra Report đã tạo theo Template để quan sát Report hiển thị số liệu thật&#x20;

### Tạo Report theo Mẫu có sẵn (Template)

{% stepper %}
{% step %}

### Truy cập Danh sách Report

Truy cập danh sách Report và nhấn Create Report > Use Template

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fvwihr0XJLiewo4NRA1aZ%2F2025-12-22%2009_56_35-Notable.png?alt=media&amp;token=61ec2190-3050-4f4f-8bac-e201c76720fe" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Chọn Mẫu Report muốn sử dụng

Hệ thống cung cấp các mẫu báo cáo phổ biến thuộc nhiều ngành. Chọn một mẫu, nhấn Use Template để tiếp tục.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FMKzMbrdcHya6iva7cfui%2F2025-12-22%2009_57_15-Notable.png?alt=media&amp;token=42201b6a-28b8-4506-a543-abb24477e1d5" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% endstep %}

{% step %}

### Điền thông tin cho Report và chọn cấu hình luồng Data Pipeline&#x20;

Hệ thống tự động gợi ý tên Report, bạn có thể sửa lại theo nhu cầu.

Có 2 loại Template:

**a. Có Data Pipeline đi kèm**

Có 2 tùy chọn:

* Use Own Data: bạn cần cấu hình luồng Data Pipeline theo hướng dẫn để tải dữ liệu của mình lên hệ thống, Report sẽ hiển thị theo dữ liệu thật của bạn.&#x20;
* Use Sample Data: sử dụng bộ dữ liệu mẫu của Data Suite, nhằm giúp bạn xem thử giao diện của báo cáo mà chưa cần tải dữ liệu của mình lên. Bạn vẫn có thể cấu hình luồng Data Pipeline sau đó.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FqzDgPejC7Aks3FCIwHxW%2F2025-12-22%2009_59_02-Notable.png?alt=media&amp;token=3b6c152b-a65a-4cf9-a349-49519775f20c" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

**b. Không có Data Pipeline đi kèm**

Mẫu báo cáo này cung cấp dữ liệu mẫu để bạn xem thử giao diện báo cáo và chưa hỗ trợ cấu hình luồng Data Pipeline để tải dữ liệu thật lên.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FOp4NUJSzT4xSVLpiIg5y%2F2025-12-22%2010_02_06-Notable.png?alt=media&amp;token=8d1a96b4-742a-45bb-b42b-c124644e4c9e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% endstep %}

{% step %}

### Chọn nguồn dữ liệu

Original Source System: Chọn hệ thống chứa dữ liệu gốc mà bạn đang sử dụng. Ví dụ: phần mềm kế toán Fast Accounting, MISA, ORACLE,...

Original Data Source: Chọn cách thức bạn sẽ tải dữ liệu thật lên hệ thống Data Suite

* On-premise Database: Cài đặt Data Collector Agent do Data Suite cung cấp vào hệ thống của bạn. Agent có nhiệm vụ quét dữ liệu trên database của bạn và truyền về Data Suite theo lịch định sẵn. Code của Agent được tải về từ Git Repo, chỉ lọc lấy những dữ liệu cần thiết cho mẫu báo cáo. Bạn cần chọn chính xác Original Source System để Data Suite cung cấp Agent phù hợp.
  * Ưu điểm: Dữ liệu được quét và truyền liên tục theo tần suất đã định, hoàn toàn tự động, từ đó Report sẽ được cập nhật dữ liệu liên tục&#x20;
  * Nhược điểm: Bạn cần biết cách truy cập vào hệ thống của mình và tiến hành cài đặt Agent, cũng như quản lý tài khoản Database.
* Excel Files: bạn không cần cài đặt Agent trên hệ thống của mình, chỉ cần export dữ liệu đó thành file Excel, upload lên Data Suite để cung cấp dữ liệu cho Report.
  * Ưu điểm: Không đòi hỏi nhiều thao tác kỹ thuật phức tạp, chỉ cần đảm bảo file Excel tuân theo mẫu quy định là có thể nhìn thấy số liệu trên Report ngay.
  * Nhược điểm: Dữ liệu được làm mới phụ thuộc vào việc người dùng có upload file mới hay không, khó đạt được mức độ real-time hoặc cận real-time.&#x20;
    {% endstep %}

{% step %}

### Tạo Report theo Template (Use Sample Data)

Để bắt đầu nhanh, bạn hãy chọn Use Sample Data.

Hệ thống sẽ tạo Report theo mẫu đã chọn, đồng thời khởi tạo luồng Data Pipeline (nếu có) và cung cấp dữ liệu mẫu (sample) cho Report đó.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FKNCrbDBljJBLXxr4Jicv%2F2025-12-22%2011_01_10-Chat%20_%20DataSuite%20Pipeline%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=19529087-9a05-42cb-9223-350394f3e5ea" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Xem lại Report vừa tạo

Bạn đã tạo thành công Report với các chart và số liệu phục vụ cho nghiệp vụ đã chọn, trong ví dụ này là mẫu báo cáo tài tính, sử dụng nguồn dữ liệu là phần mềm Fast Accounting.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FJ5LFNJAjYyDb8XgtSieR%2F2025-12-22%2011_01_57-Chat%20_%20DataSuite%20Pipeline%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=c48bf79b-2764-42bb-aed9-de505c19f1a7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Cấu hình Data Pipeline

Bạn có thể nhấn vào mục Import Own Data để cấu hình luồng Data Pipeline cho Report.

Chọn cách thức cung cấp dữ liệu:

* Nếu bạn muốn truyền dữ liệu trực tiếp từ hệ thống của bạn (On-premise Database) đến Data Suite ⇒ Chọn Setup Data Collector Agent
* Nếu bạn muốn tự tải dữ liệu thủ công lên Data Suite (Excel Files) ⇒ Chọn Import Data from Excel/CSV

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fji7IpmrMq3EO52u3MlxA%2F2025-12-22%2011_36_04-Chat%20_%20Data%20Suite%20-%20Product%20%F0%9F%93%8A%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=961d4e0e-e273-476a-afda-f9c3eff90d05" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Cấu hình Data Pipeline - Ingestion

Hệ thống chuyển bạn sang mục Data Pipeline ⇒ Pipeline Ingestion

Với tùy chọn Setup Data Collector Agent, bạn cần tải code agent tại mục Download Agent Code, sau đó làm theo hướng dẫn thực hiện bên dưới.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FzZJJ34CFb0UCld9rAsty%2F2025-12-22%2011_44_09-Settings.png?alt=media&amp;token=14376d23-76a6-49c9-b905-a1bdc1011709" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Với tùy chọn Import Data from Excel/CSV, bạn cần upload file Excel chứa dữ liệu thô (raw) cho từng table raw. Hệ thống cung cấp các file mẫu (template) để bạn biết tên các trường dữ liệu cần cung cấp.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F3Q3F9wKeqIyo87ree4b4%2F2025-12-22%2017_25_54-Settings.png?alt=media&amp;token=97bcbf89-b38f-489d-ab4a-e4c3b5c0b272" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Kích hoạt Pipeline lần đầu

Sau khi quan sát dữ liệu thô (raw) đã được tải lên các table raw thành công, bạn có thể nhấn Run Pipeline để kích hoạt luồng ETL để chuyển dữ liệu raw thành dữ liệu được chuẩn hóa để phục vụ việc hiển thị lên Report.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FJuEqvd16jCLhGTnG9fic%2F2025-12-22%2017_28_42-Greenshot.png?alt=media&amp;token=9ef95dd6-bc40-423f-b986-b20fb9dbc4f2" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Xem lại Report đã được cung cấp dữ liệu thật

Khi Pipeline đã báo Success, bạn có thể quay trở lại Report đã tạo ban đầu và quan sát số liệu thật được hiển thị trên các chart.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Chỉnh sửa Report


# Thiết kế Report

Sau khi khởi tạo Report, người dùng có thể tiến hành **thiết kế bố cục và cấu trúc hiển thị** để trình bày dữ liệu một cách trực quan, mạch lạc và hiệu quả. Quá trình thiết kế bao gồm:

#### Lựa chọn Layout cho Report Page

Người dùng thiết lập hướng Report Page, Điều chỉnh chiều cao của Report Page và thiết lập  độ phân giải lưới. Chi tiết tại "[Report Page](/cac-tinh-nang/report/chinh-sua-report/report-page)".

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F8PpwGosVebpopXD0biC3%2Fimage.png?alt=media&amp;token=0092b0bc-96df-4ec4-986d-8e19119c8cc1" alt=""><figcaption><p>Chọn bật/ tắt tính năng landscape view để tùy chỉnh báo cáo theo chiều ngang/ dọc</p></figcaption></figure>

#### Sắp xếp và tổ chức **Chart**

Sau khi lựa chọn layout, người dùng có thể:

* **Thêm các Chart / Slicer** phù hợp vào từng khu vực của Report Page.
* **Kéo và thả (drag & drop)** để điều chỉnh vị trí, kích thước biểu đồ theo ý muốn.
* **Tùy chỉnh biểu đồ** (loại biểu đồ, dữ liệu hiển thị, định dạng…) để đảm bảo thông tin được trình bày rõ ràng và chính xác.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FQAoulMJKVao8GOsJjkiW%2Fimage.png?alt=media&amp;token=cde66ab9-e234-48ae-a4aa-6682ed0f0472" alt=""><figcaption><p>Dựa theo loại layout dashboard đã chọn trước đó, sử dụng chuột để kéo thả và thay đổi vị trí các biểu đồ sao cho các biểu đồ được hiển thị hợp lý và vừa vào khung báo cáo</p></figcaption></figure>

Toàn bộ quá trình thiết kế đều được thực hiện trực quan trên giao diện đồ họa, giúp người dùng dễ dàng xây dựng một báo cáo chuyên nghiệp mà không cần viết mã.


# Thay đổi tên Report

### **Đổi tên Report ở màn hình Workspace**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FdHx4lIdsOFlexjQRXLK6%2Fimage.png?alt=media&amp;token=769631db-0217-410b-94af-8b89eb9697de" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Các bước để đổi tên Report trực tiếp từ màn hình Workspace.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Report cần chỉnh sửa

Di chuyển chuột đến khu vực Report bạn muốn đổi tên.
{% endstep %}

{% step %}

#### Kích hoạt chế độ chỉnh sửa

Chọn tính năng Edit.
{% endstep %}

{% step %}

#### Nhập tên mới

Nhập tên Report mới mà bạn muốn thay đổi.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

Chọn Save để lưu lại các mục vừa chỉnh sửa.
{% endstep %}
{% endstepper %}

### **Đổi tên Report khi ở màn hình chỉnh sửa Report**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FQ1JVDriJeGv5j5RgWXRd%2Fimage.png?alt=media&amp;token=940727ea-8214-4b27-9ea6-2932809a31c0" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Các bước để đổi tên khi bạn đang ở màn hình chỉnh sửa Report.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn biểu tượng chỉnh sửa tên

Chọn vào biểu tượng hình cái bút ở cạnh tên Report ở góc trái màn hình.
{% endstep %}

{% step %}

#### Nhập tên mới

Nhập tên Report mới bạn muốn thay đổi
{% endstep %}

{% step %}

#### Xác nhận hoặc hủy bỏ

Chọn nút ✓ để xác nhận tên Report mới, hoặc chọn nút ✖️ để hủy bỏ tên vừa nhập.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu và công bố thay đổi

Chọn Publish để lưu lại các mục vừa chỉnh sửa và công bố Report.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Sao chép Report

Quy trình này giúp tạo một bản sao của Report hiện có để chỉnh sửa hoặc sử dụng cho mục đích khác mà không ảnh hưởng đến bản gốc.

### Quy trình sao chép Report

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FS05nmUhb3p06xxOid9Jo%2Fimage.png?alt=media&amp;token=b2f1c9ca-343b-4c2d-9422-9b110d9e38a7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Các bước để tạo bản sao của một Report hiện có.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Report cần sao chép

Di chuyển chuột đến khu vực Report bạn muốn tạo bản sao.
{% endstep %}

{% step %}
**Kích hoạt chức năng sao chép**

Chọn chức năng Duplicate.
{% endstep %}

{% step %}

#### Xem Report đã được sao chép

Report mới sẽ xuất hiện với tên mặc định là **Duplicate of \<Tên báo cáo được duplicate>**

{% endstep %}
{% endstepper %}


# Tạo thư mục chứa Report

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FAzXUzvHJJf2dBoEkLRhX%2Fimage.png?alt=media&amp;token=287ffd00-512e-428a-a49e-15f79b92dd2a" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Các bước tạo thư mục chứa Report mới.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn tạo thư mục mới

Tại màn hình chính của workspace, chọn **+ Create Folder**.
{% endstep %}

{% step %}

#### Nhập tên và tạo thư mục

Nhập tên cho thư mục mới và ấn Create.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Di chuyển Report vào thư mục

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FScRwRy0MUbAia5FQk425%2Fimage.png?alt=media&amp;token=ec44c4fe-6f81-4d1c-b2d0-6602c86d163f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Các bước để chuyển một Report vào một thư mục đã có.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Report cần di chuyển

Tại màn hình chính của Workspace, di chuột đến khu vực Report muốn chuyển vào thư mục.
{% endstep %}

{% step %}

#### Kích hoạt chức năng di chuyển

Chọn chức năng **Move to folder.**
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn thư mục đích và xác nhận

Chọn folder chứa đựng báo cáo và ấn **Move.**
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Xóa Report

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F7U7An1TTxrS7UrMoDDOt%2Fimage.png?alt=media&amp;token=06343da0-c0df-48fe-aad6-1e697afeb96a" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Các bước xóa Report.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Report cần xóa

Tại màn hình chính của Workspace, di chuột đến khu vực Report muốn xóa.
{% endstep %}

{% step %}

#### Kích hoạt chức năng xóa

Nhấn vào tùy chọn **Delete**
{% endstep %}

{% step %}

#### Xác nhận hoặc hủy bỏ việc xóa

Trong cửa sổ xác nhận, chọn **Delete** để xóa Report hoặc **Cancel** để hủy bỏ hành động.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Report Page

**Report Page** là không gian làm việc chính để trình bày nội dung dữ liệu. Mỗi Page có thể chứa biểu đồ, bảng, slicer, văn bản, hình ảnh, nút bấm… giúp người dùng hiểu và tương tác với dữ liệu theo từng mục tiêu cụ thể.

Người dùng có thể thiết lập một Report Page trong báo cáo với các tùy chọn sau:

#### Thiết lập hướng Page

Người dùng có thể bật/tắt chế độ hiển thị **Landscape**. Khi tắt, hệ thống sẽ hiển thị Page theo **hướng dọc (Portrait)**.

#### Điều chỉnh chiều cao của Page

Người dùng có thể thay đổi chiều cao của Page thông qua tùy chọn **Scale Height**:

* **Scale Height = 1**: Chiều cao mặc định.
* **Scale Height = 2 / 3**: Gấp đôi hoặc gấp ba chiều cao mặc định – phù hợp với các báo cáo có nội dung dài hơn.

#### Thiết lập độ phân giải lưới

Người dùng có thể điều chỉnh độ phân giải của lưới trên trang báo cáo để hỗ trợ việc sắp xếp các thành phần:

* **Mặc định**: Khi tắt tùy chọn này, hệ thống sẽ hiển thị lưới với độ phân giải tiêu chuẩn.
* **Độ phân giải cao**: Khi bật, lưới sẽ hiển thị với độ phân giải cao hơn, giúp bạn căn chỉnh các đối tượng chính xác hơn.

#### Quản lý trạng thái xuất bản của Page

* **Draft**: Page được lưu ở dạng bản nháp, chỉ những người có quyền chỉnh sửa mới có thể xem và chỉnh sửa.\
  → Để lưu ở trạng thái này, sau khi chỉnh sửa, nhấn **Save as Draft** để lưu tạm thời và quay lại chỉnh sửa sau.
* **Published**: Page được công bố, người dùng cuối có thể truy cập và xem ở chế độ **View mode**.\
  → Để xuất bản, sau khi chỉnh sửa, nhấn **Publish** khi bạn đã sẵn sàng chia sẻ báo cáo.


# Tạo Page mới

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FKVOSXbhPBRzWCQrqlsZ5%2Fimage.png?alt=media&amp;token=ccdb2b13-125c-4d05-b5fd-ec1443a6026e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Ở góc dưới bên trái của Report Page, bấm vào biểu tượng **"+" (New Page)**.
* Page mới sẽ xuất hiện với tên mặc định là *Untitled page*.


# Thay đổi tên Page

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fypt1wLVtRZjihs1EAM2F%2Fimage.png?alt=media&amp;token=a17af299-f6fa-4062-a73c-415c137518a8" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% stepper %}
{% step %}

#### Đi đến Page muốn đổi tên

Điều hướng đến Report Page mà bạn muốn đổi tên trong Report.
{% endstep %}

{% step %}

#### Kích hoạt chức năng đổi tên

Nhấn vào chức năng **Rename**
{% endstep %}

{% step %}

#### Nhập tên mới và lưu

Nhập tên Page mới bạn muốn và ấn Save để lưu lại thay đổi.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Sao chép Page

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FBr7DfdVVDaAHVv3wOBcU%2Fimage.png?alt=media&amp;token=52b3e52b-3343-4d55-a63e-55712d626b83" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập Page cần sao chép

Tại giao diện chính của Workspace, điều hướng đến Page mà bạn muốn sao chép.
{% endstep %}

{% step %}

#### Kích hoạt chức năng sao chép

Nhấn vào tùy chọn **Duplicate**
{% endstep %}

{% step %}

#### Kiểm tra Page được sao chép

Hệ thống sẽ tạo một Page mới với tên mặc định là **Duplicate of \<Tên Page gốc>**
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Xóa Page

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FHfMz7x6Haxr3qja5MRh7%2Fimage.png?alt=media&amp;token=743e3ac7-ee7f-4cc9-aa07-81938548d353" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Report cần xóa

Tại giao diện chính của Workspace, điều hướng đến Page mà bạn muốn xóa.
{% endstep %}

{% step %}

#### Xóa Page

Nhấn vào tùy chọn **Delete,** Page được xóa ngay lúc đó.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Report Book

Report Book là nơi chứa nhiều trang report trong cùng workspace, được quản lý trong một luồng thống nhất và truy cập từ một điểm đến duy nhất.

## Khái niệm cốt lõi

### Report Book

Report Book gom nhiều report thành một tập nội dung có thứ tự rõ ràng. Cách này phù hợp khi người xem cần theo dõi một bộ nội dung xuyên suốt theo cùng ngữ cảnh.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwJUo4wlt7kZk8qTmE8MP%2Freport-book-view-default.png?alt=media&amp;token=2ae1784f-d88e-45a8-921a-d8d079f50ae3" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### Mục và thứ tự hiển thị

Report Book được thiết kế để đọc theo thứ tự từ trên xuống dưới. Nên đặt nội dung tổng quan ở đầu, sau đó đến phần chi tiết.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fp6JMUz7lWHaqiz8SCM1k%2Freport-book-view-dashboard.png?alt=media&amp;token=45e289eb-0cdd-4a31-b96c-5f4fcea77cef" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### Mô hình nội dung

Trong **Edit Report Book -> Content**, người tạo có thể thêm:

* **Dashboard** (thêm tất cả hoặc một số trang)
* **Section** (tạo folder rỗng)
* **External Link** (thêm liên kết website)
* **Static Image** (dùng ảnh làm nền hoặc ảnh bìa)

Mô hình này giúp kết hợp nội dung phân tích và nội dung bổ trợ trong cùng một report book.

### Mô hình truy cập

Quyền truy cập Report Book theo lớp:

1. Người dùng phải được mời vào **organization**
2. Người dùng phải có quyền vào **workspace** tương ứng
3. Người dùng hoặc nhóm phải được gán trong **Audience** của Report Book

Nếu thiếu một lớp quyền, người dùng có link Report Book vẫn có thể bị chặn truy cập.

### Xem sau khi tạo/chỉnh sửa

Sau khi lưu, người tạo cần mở Report Book ở chế độ xem để xác nhận:

* kiểu menu (logo và màu),
* thứ tự/nhóm mục trong menu,
* và trải nghiệm điều hướng của người dùng cuối.

### Phạm vi tính năng

* Report Book áp dụng cho nội dung trong workspace.
* Việc publish ra ngoài không nằm trong phạm vi chính của tính năng này.
* Hành vi delivery/export (nếu có ở nơi khác) thuộc tính năng chung của report/dashboard, không phải phạm vi cốt lõi của Report Book.

## Tài liệu liên quan

* [Tạo report book](/cac-tinh-nang/report-book/tao-report-book)
* [Gán audience và quyền truy cập](/cac-tinh-nang/report-book/gan-audience-va-quyen-truy-cap)
* [Khắc phục sự cố Report Book](/cac-tinh-nang/report-book/khac-phuc-su-co-report-book)


# Bắt đầu với Report Book

Report Book giúp bạn gom nhiều trang report trong cùng một workspace vào một điểm đến duy nhất. Dùng tính năng này khi người xem cần truy cập nội dung liên quan ở một nơi.

## Điều hướng và luồng đã xác nhận

Từ giao diện hiện tại:

* Thanh điều hướng trái có mục **Report Book**
* Trang Home có tab **Report Books**
* Luồng tạo/chỉnh sửa dùng wizard **Edit Report Book**:
  1. **Setup**
  2. **Content**
  3. **Audience**

## Điều kiện tiên quyết

* Bạn có quyền truy cập workspace Data Suite đã bật **Report Book**.
* Bạn có quyền tạo/chỉnh sửa Report Book.
* Bạn đã có các trang report trong cùng workspace để thêm vào Book Contents.
* Người xem phải được mời vào organization và có quyền workspace trước khi quyền Report Book có hiệu lực.

## Bắt đầu nhanh

{% stepper %}
{% step %}

### Mở Report Book

Mở Data Suite và vào **Report Book**. Bạn cũng có thể bắt đầu từ Home > **Report Books** để mở report book hiện có hoặc tạo mới.
{% endstep %}

{% step %}

### Vào luồng chỉnh sửa

Mở hoặc tạo report book, sau đó vào luồng **Edit Report Book**.
{% endstep %}

{% step %}

### Thiết lập thông tin

Trong **Setup**, nhập **Report Book Name** và **Description** (nếu cần).
{% endstep %}

{% step %}

### Cấu hình menu

(Tuỳ chọn) Cấu hình kiểu menu: logo, màu nền, màu chữ, màu chữ trạng thái chọn, và màu nền trạng thái chọn.
{% endstep %}

{% step %}

### Chuyển sang Content

Chọn **Next** để sang **Content**.
{% endstep %}

{% step %}

### Thêm nội dung

Chọn **Add Item** và thêm **Dashboard**, **Folder** (có thể hiển thị là **Section**), **External Links** (có thể hiển thị là **External Link**), hoặc **Static Image** (dùng làm ảnh bìa welcome screen).
{% endstep %}

{% step %}

### Sắp xếp Book Contents

Sắp xếp Book Contents theo thứ tự người xem cần theo dõi.
{% endstep %}

{% step %}

### Chuyển sang Audience

Chọn **Next** để sang **Audience**.
{% endstep %}

{% step %}

### Gán audience

Gán **Assigned Users** và/hoặc **Assigned User Groups**, sau đó chọn **Save Changes**.
{% endstep %}

{% step %}

### Kiểm tra kết quả

Mở Report Book đã lưu để kiểm tra giao diện hiển thị và luồng điều hướng ở góc nhìn người dùng cuối.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FzPwJrkOPIhRslR85MrF7%2Freport-book-list.png?alt=media&amp;token=b9d98f1f-be8c-4662-ac9e-54e276e857e9" alt=""><figcaption><p>Report Book xuất hiện ở menu trái và tab Home</p></figcaption></figure>

Bạn sẽ thấy danh sách users/groups trong Audience, và người dùng đã được mời có thể truy cập report book theo quyền organization/workspace.

## Bước tiếp theo

* Tìm hiểu mô hình quyền truy cập ở [Report Book hoạt động như thế nào](/cac-tinh-nang/report).
* Xem quy trình đầy đủ ở [Tạo report book](/cac-tinh-nang/report-book/tao-report-book).
* Cấu hình quyền ở [Gán audience và quyền truy cập](/cac-tinh-nang/report-book/gan-audience-va-quyen-truy-cap).
* Nếu có vấn đề, xem [Khắc phục sự cố Report Book](/cac-tinh-nang/report-book/khac-phuc-su-co-report-book).


# Bảng thuật ngữ Report Book

Dùng bảng thuật ngữ này để giữ cách diễn đạt nhất quán trong toàn bộ tài liệu Report Book.

| Thuật ngữ               | Định nghĩa                                                                                 |
| ----------------------- | ------------------------------------------------------------------------------------------ |
| Report                  | Thành phần phân tích đã lưu, hiển thị dữ liệu dưới dạng chart/table từ dataset hoặc query. |
| Report Book             | Tập hợp nhiều trang/mục report được sắp theo thứ tự và truy cập từ một điểm đến duy nhất.  |
| Section (Folder)        | Thư mục dùng để nhóm các nội dung liên quan trong Report Book.                             |
| Setup                   | Bước đầu trong Edit Report Book để cấu hình thông tin cơ bản và giao diện.                 |
| Content                 | Bước thứ hai trong Edit Report Book để xây dựng Book Contents và thêm item.                |
| Audience                | Bước thứ ba trong Edit Report Book để gán users/groups và sao chép report book link.       |
| Assigned Users          | Danh sách người dùng cá nhân được cấp quyền ở bước Audience.                               |
| Assigned User Groups    | Danh sách nhóm người dùng được cấp quyền ở bước Audience.                                  |
| Organization membership | Điều kiện người dùng đã được mời vào organization của tenant.                              |
| Workspace access        | Điều kiện người dùng có quyền vào workspace chứa report book.                              |


# Tạo Report Book

Hướng dẫn này mô tả cách cấu hình Report Book qua wizard **Edit Report Book** gồm các bước **Setup**, **Content**, và **Audience**.

## Điều kiện tiên quyết

* Bạn có quyền tạo và chỉnh sửa Report Book.
* Bạn có các trang report/dashboard trong cùng workspace.

## Các bước thực hiện

{% stepper %}
{% step %}

### Vào Report Book

Vào **Report Book** từ menu trái, hoặc từ Home > **Report Books**.
{% endstep %}

{% step %}

### Tạo report book mới

Bắt đầu luồng **Create Report Book**, sau đó mở report book mới trong **Edit Report Book**.
{% endstep %}

{% step %}

### Thiết lập thông tin cơ bản

Trong **Setup**, tải lên **Report Book Logo** (nếu cần).

Nhập **Report Book Name** và **Description** (nếu cần).
{% endstep %}

{% step %}

### Cấu hình giao diện

(Tuỳ chọn) Cấu hình giao diện:

* **Theme Background**
* **Text Color**
* **Selected Text Color**
* **Selected Background Color**
  {% endstep %}

{% step %}

### Lưu cấu hình Setup

Chọn **Save Changes**, sau đó chọn **Next**.
{% endstep %}

{% step %}

### Thêm nội dung

Trong **Content**, chọn **Add Item** và thêm:

* **Dashboard**
* **Folder** (nhóm các mục liên quan; có thể hiển thị là **Section**)
* **External Links** (có thể hiển thị là **External Link**)
* **Static Image** (ảnh bìa welcome screen)
  {% endstep %}

{% step %}

### Sắp xếp Book Contents

Sắp xếp Book Contents theo thứ tự người xem cần theo dõi, sau đó chọn **Save Changes**.
{% endstep %}

{% step %}

### Chuyển sang Audience

Chọn **Next** để sang **Audience**.
{% endstep %}

{% step %}

### Gán người dùng và nhóm

Trong **Assigned Users** và **Assigned User Groups**, gán quyền cho người dùng mục tiêu.
{% endstep %}

{% step %}

### Lưu cấu hình Audience

Chọn **Save Changes**.
{% endstep %}

{% step %}

### Kiểm tra report book

Mở Report Book ở chế độ xem để kiểm tra kiểu menu cuối cùng, cách nhóm mục, và điều hướng nội dung.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FG3yefkkvCCVxfY8Ex6xz%2Freport-book-edit-setup.png?alt=media&amp;token=509d81f8-ffb4-4bea-8902-a33231b5ba7e" alt=""><figcaption><p>Tạo/chỉnh sửa Report Book - Bước Setup</p></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FCVSc7jOCSq2wx7f8t0Ac%2Freport-book-edit-content-add-item.png?alt=media&amp;token=e2ee62ff-95b1-438f-a7a9-329ad49848b1" alt=""><figcaption><p>Tạo/chỉnh sửa Report Book - Bước Content với Add Item</p></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FFQBc6PvINs5q1bBUGslo%2Freport-book-edit-audience.png?alt=media&amp;token=bc3d3e1d-a378-4aa0-96fa-92890b857beb" alt=""><figcaption><p>Tạo/chỉnh sửa Report Book - Bước Audience</p></figcaption></figure>

Kết quả mong đợi: nội dung trong book và audience đã được lưu. Người dùng thỏa điều kiện organization/workspace có thể mở report book bằng liên kết được cấp.

## Lưu ý

{% hint style="warning" %}
Việc gán users/groups trong **Audience** không bỏ qua kiểm tra quyền ở tầng organization/workspace. Hãy bảo đảm người dùng đã được invite vào organization và có quyền workspace trước.
{% endhint %}

## Bước tiếp theo

* [Khắc phục sự cố Report Book](/cac-tinh-nang/report-book/khac-phuc-su-co-report-book)


# Gán audience và quyền truy cập

Dùng bước **Audience** trong **Edit Report Book** để cấp quyền truy cập report book cho users và groups.

## Điều kiện tiên quyết

* Người dùng đã được mời vào organization.
* Người dùng đã có quyền truy cập workspace chứa report book.
* Bạn có quyền quản lý audience của report book.

## Các bước thực hiện

{% stepper %}
{% step %}

### Mở Report Book và vào Edit Report Book

Mở **Report Book** và vào **Edit Report Book**.
{% endstep %}

{% step %}

### Chuyển đến bước Audience

Chuyển đến bước **Audience**.
{% endstep %}

{% step %}

### Sao chép Report book link

Sao chép **Report book link** nếu bạn cần chia sẻ liên kết sau khi cấu hình quyền.
{% endstep %}

{% step %}

### Thêm Assigned Users

Trong **Assigned Users**, tìm và thêm từng người dùng.
{% endstep %}

{% step %}

### Thêm Assigned User Groups

Trong **Assigned User Groups**, tìm và thêm nhóm người dùng.
{% endstep %}

{% step %}

### Lưu thay đổi

Chọn **Save Changes**.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FFQBc6PvINs5q1bBUGslo%2Freport-book-edit-audience.png?alt=media&amp;token=bc3d3e1d-a378-4aa0-96fa-92890b857beb" alt=""><figcaption><p>Tạo/chỉnh sửa Report Book - Bước Audience với users và groups</p></figcaption></figure>

Kết quả mong đợi: users/groups đã được gán và hiển thị trong danh sách của report book.

## Kiểm tra hành vi truy cập

{% stepper %}
{% step %}

### Mở report book bằng tài khoản thử nghiệm

Mở link report book bằng tài khoản người xem thử nghiệm.
{% endstep %}

{% step %}

### Xác nhận nội dung được phép

Xác nhận người dùng xem được các nội dung được phép.
{% endstep %}

{% step %}

### Kiểm tra nếu truy cập thất bại

Nếu truy cập thất bại, kiểm tra lại invite organization và quyền workspace trước.
{% endstep %}
{% endstepper %}

## Lưu ý

{% hint style="warning" %}
Gán audience ở Report Book không ghi đè yêu cầu quyền organization/workspace.
{% endhint %}

## Bước tiếp theo

* [Khắc phục sự cố Report Book](/cac-tinh-nang/report-book/khac-phuc-su-co-report-book)


# Khắc phục sự cố Report Book

Trang này tổng hợp các sự cố phổ biến của Report Book và cách xử lý.

## Không thấy Report Book trong thanh điều hướng

**Mô tả:** Bạn không tìm thấy mục **Report Book** trong Data Suite.

**Nguyên nhân thường gặp:**

* Tính năng chưa được bật cho workspace/tenant của bạn.
* Vai trò hiện tại không có quyền truy cập.

**Cách xử lý:**

1. Xác nhận bạn đang ở đúng workspace.
2. Nhờ admin kiểm tra trạng thái bật tính năng Report Book.
3. Nhờ admin kiểm tra vai trò của bạn có quyền xem Report Book hay không.

## Không thêm được report vào report book

**Mô tả:** Report không xuất hiện trong danh sách chọn hoặc thao tác thêm thất bại.

**Nguyên nhân thường gặp:**

* Bạn chưa có quyền với report nguồn.
* Report nằm ngoài phạm vi workspace/project hiện tại.

**Cách xử lý:**

1. Mở trực tiếp report để kiểm tra quyền xem.
2. Nếu không mở được, yêu cầu chủ sở hữu hoặc admin cấp quyền.
3. Xác nhận report và report book cùng workspace (nếu hệ thống yêu cầu).

## Preview hiển thị rỗng

**Mô tả:** Report Book mở được nhưng chart/table không có dữ liệu.

**Nguyên nhân thường gặp:**

* Thiếu tham số bắt buộc (ví dụ date range, filter).
* Dữ liệu chưa refresh xong.

**Cách xử lý:**

1. Thiết lập các tham số bắt buộc cho từng report (hoặc ở cấp report book nếu được hỗ trợ).
2. Chạy lại preview sau khi dữ liệu refresh hoàn tất.
3. Kiểm tra report gốc có dữ liệu khi mở độc lập hay không.

## Có link Report Book nhưng vẫn không mở được

**Mô tả:** Người dùng có link hợp lệ nhưng vẫn gặp trạng thái “không có quyền”.

**Nguyên nhân thường gặp:**

* Người dùng chưa được mời vào organization.
* Người dùng chưa có quyền workspace.
* Người dùng/nhóm chưa được gán trong **Audience** của Report Book.

**Cách xử lý:**

1. Xác nhận người dùng đã được mời vào organization.
2. Xác nhận người dùng có quyền vào workspace.
3. Vào **Edit Report Book -> Audience**, thêm user/group rồi chọn **Save Changes**.
4. Yêu cầu người dùng mở lại link report book.

## Mở được một số mục, nhưng một số mục báo lỗi quyền

**Mô tả:** Người dùng mở được report book, nhưng một vài trang/mục bên trong bị chặn.

**Nguyên nhân thường gặp:**

* Quyền trên trang/report gốc chặt hơn quyền ở report book.
* Nội dung vừa thay đổi khiến kỳ vọng của người dùng không còn đúng.

**Cách xử lý:**

1. Mở trực tiếp từng mục lỗi để xác định yêu cầu quyền cụ thể.
2. Căn chỉnh quyền workspace/report theo nhóm người dùng mục tiêu.
3. Nếu không thể mở quyền rộng, bỏ mục bị giới hạn khỏi report book.
4. Thông báo thay đổi nội dung cho người dùng liên quan.

## Bước tiếp theo

* Xem hành vi cốt lõi ở [Report Book hoạt động như thế nào](/cac-tinh-nang/report-book).
* Xem cách gán quyền ở [Gán audience và quyền truy cập](/cac-tinh-nang/report-book/gan-audience-va-quyen-truy-cap).
* Chuẩn hóa thuật ngữ ở [Bảng thuật ngữ Report Book](/cac-tinh-nang/report-book/bang-thuat-ngu-report-book).


# Report Book (old)

Report Book là tập hợp nhiều Report khác nhau trong cùng Workspace, có đường link chia sẻ và cơ chế phân quyền riêng biệt. Report Book đáp ứng nhu cầu tổng hợp nhiều trang số liệu thuộc nhiều báo cáo khác nhau vào chung một chỗ, giúp người quản lý cấp cao (Director, C-Level) có thể quan sát tất cả chỉ số tổng quan trong một giao diện tập trung.

### Cách tạo Report Book

{% stepper %}
{% step %}

### Truy cập mục Report Book ⇒ Tạo Report Book

Hệ thống hiển thị danh sách Report Book có trong Workspace, kèm nút Tạo Report Book.&#x20;

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F9qwCNZqKf286L2uy38T7%2F2025-12-23%2010_04_43-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=a120b691-ec63-4330-a733-564cca9dd628" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Điền thông tin chung cho Report Book

Bao gồm: Tiêu đề, chú thích, màu giao diện và icon.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fekk9a4K1X2p5dkuOT95u%2F2025-12-23%2010_06_42-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=79189d04-68bb-412f-8722-ebf27510ae4f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Thiết kế menu của Report Book

Bạn có thể tùy chọn những mục sẽ xuất hiện trên menu của Report Book. Các thể loại đầu mục được hỗ trợ:

* Hình ảnh (image)
* Trang báo cáo (Report Page)
* Thư mục (Section/Folder)
* Đường link web (External Link)

Khi người dùng xem Report Book, hệ thống sẽ mặc định hiển thị mục đầu tiên trên menu (chỉ hiển thị hình ảnh hoặc Report Page).

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FOJ7qpBJYfwU2MpuqlkEd%2F2025-12-23%2010_07_10-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=bf8b51fd-5ff7-4811-8428-adad3e2bc4a7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Chọn Report muốn hiển thị

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FdCJJRj6WuSgXGR8pgFVP%2F2025-12-23%2010_10_25-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=ede3272a-bdb7-4005-8aaa-de55e2d8037f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Hệ thống tự động liệt kê tất cả Page có trong Report lên menu. Bạn có thể xóa bớt Page không muốn hiển thị trên Report Book.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FNL62UyAPWn06YZGMcuO0%2F2025-12-23%2010_10_59-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=59b16c1f-dabc-4e07-b2dc-c77411288b8d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Chỉnh sửa tiêu đề trên Menu (không ảnh hưởng đến tên gốc của Report Page)

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F6OftOwCtomkR1X64Sluo%2F2025-12-23%2010_11_52-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=040857b9-b40b-4732-8247-84d1ca032616" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Phân quyền xem Report Book

Bạn có thể phân quyền xem Report Book cho người dùng hoặc nhóm người dùng thuộc Workspace.

Người dùng được phân quyền xem Report Book có quyền xem tất cả trang có trong Report Book mà không cần phải cấp quyền xem riêng lẻ từng Report đó, và chỉ có thể xem trong phạm vi Report Book.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FKEBg2mmtKUmtLNSmCHwG%2F2025-12-23%2010_13_35-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=d6aa8ef6-8c0f-4f64-a507-699bbf83d7b6" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Xem lại Report Book

Report Book mặc định sẽ hiển thị mục đầu tiên trên Menu. Trong ví dụ này là màn hình Welcome, là hình ảnh cover để tăng tính thẩm mỹ cho Report Book.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FEwv9z9KKNdi8Xe0SszMO%2F2025-12-23%2010_14_52-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=67b5b708-44aa-4f7b-992b-b60b269124e0" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Xem các Report Page bằng cách nhấn vào các đầu mục trên Menu

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FuF2yk52eOMEg7cvpKKOh%2F2025-12-23%2010_15_49-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png?alt=media&amp;token=f4490bdd-2ec3-4c06-baa9-a97bca0552bf" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Chia sẻ Report Book

Trên danh sách Report Book, nhấn vào icon (:) bên cạnh tên Report Book và chọn Share. Đường link dẫn đến Report Book sẽ được tự động lưu vào clipboard và sẵn sàng để dán (paste - Ctrl+V) để chia sẻ cho người khác.&#x20;

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FgjsoEex7k0EgFkydYKJt%2F2025-12-23%2010_33_24-2025-12-23%2010_15_49-Chat%20_%20Milk%20Tea%20_%20Microsoft%20Teams.png%20-%20Greenshot%20image%20edit.png?alt=media&amp;token=31a86651-4fe2-4863-a263-090c7984209d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Biểu đồ - Chart

<br>


# Các loại Chart hỗ trợ

#### **Column Chart & Bar Chart**

Tùy thuộc vào nhu cầu phân tích riêng biệt của bạn, bạn có thể lựa chọn từ ba loại biểu đồ cột khác nhau:

* Column chart: Clustered column chart, stacked column chart, 100% stacked column chart
* Bar chart: Clustered bar chart, stacked bar chart, 100% stacked bar chart

Được sử dụng để hiển thị và so sánh dữ liệu qua các danh mục khác nhau. Mỗi cột trong biểu đồ tương ứng với một danh mục cụ thể, với chiều cao của cột biểu thị tỷ lệ tương ứng với giá trị của danh mục đó. Biểu đồ cột được thiết kế để hỗ trợ cho việc so sánh giá trị qua các danh mục khác nhau hoặc qua các khoảng thời gian khác nhau trở nên dễ dàng và trực quan hơn. Biểu đồ cột thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính để minh họa các chỉ số tài chính chính như doanh thu, chi phí và lợi nhuận.

#### **Waterfall Chart**

Waterfall chart là một loại biểu đồ được sử dụng để biểu diễn và phân tích các thay đổi trong một giá trị từ thời điểm bắt đầu đến thời điểm kết thúc. Nó được gọi là "Waterfall" (thác nước) vì biểu đồ có hình dạng giống như các dòng nước từ trên thác đổ xuống. Waterfall chart là một công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa và phân tích các thay đổi quan trọng trong dữ liệu số, giúp người dùng hiểu rõ hơn về sự phát triển của các chỉ số và quản lý các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.&#x20;

#### **Line Chart**

Biểu đồ đường (line chart) là một loại biểu đồ được sử dụng để biểu diễn và thể hiện sự thay đổi của một biến số theo thời gian hoặc qua các giá trị liên tục. 1 biểu đồ có thể có 1 hoặc nhiều đường, gồm 2 trục x và y. Biểu đồ đường là một chuỗi các điểm dữ liệu được biểu thị bằng các điểm và được nối với nhau bằng các đường thẳng.

#### **Area Chart**

Area chart được xây dựng dựa trên biểu đồ đường. Phần diện tích giữa các trục và đường được tô màu để biểu thị khối lượng. Biểu đồ diện tích nhấn mạnh sự thay đổi về mức độ theo thời gian và có thể được sử dụng để làm nổi bật giá trị tổng theo 1 xu hướng.

#### **Pie Chart**

Pie chart là biểu đồ tròn được sử dụng để biểu diễn dữ liệu theo tỷ lệ phần trăm của các thành phần cấu thành nên số tổng. Biểu đồ này chia hình tròn thành các phần tương ứng với tỷ lệ phần trăm của từng thành phần trong tổng. Pie chart giúp trực quan hóa mối quan hệ phần trăm giữa các thành phần và thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, thống kê, khoa học, và giáo dục để làm nổi bật sự phân bố và tương quan của dữ liệu.

#### **Combo Chart (Line and Column Chart)**

Combo Chart là một biểu đồ kết hợp giữa cột (Column) và đường (Line), rất hữu ích để so sánh hai tập dữ liệu khác nhau có liên quan nhưng đơn vị đo hoặc quy mô khác nhau.

#### **Data Table (Bảng dữ liệu thường)**

Hiển thị dữ liệu dạng bảng đơn giản, chi tiết từng dòng dữ liệu, tương tự như một bảng Excel với các cột và hàng. Mỗi cột tương ứng với một trường dữ liệu (field), mỗi hàng là một bản ghi (record).

#### **Matrix Table**

Hiển thị dữ liệu dạng bảng có phân cấp, có thể nhóm dữ liệu theo nhiều cấp độ, hỗ trợ việc mở rộng, thu gọn các cấp dữ liệu, tương tự như Pivot Table trong Excel.


# Data Table

Bảng dữ liệu thông thường

Giao diện View Data Table là nơi người dùng có thể xem dữ liệu gốc (*raw data*) hoặc dữ liệu đã xử lý (*transformed data*) dưới dạng bảng. Đây là một tính năng quan trọng giúp kiểm tra, xác minh và phân tích chi tiết dữ liệu.

#### Các thành phần của giao diện View Data Table:

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F6nbqWqfdPltBGG1rEeLf%2Fimage.png?alt=media&amp;token=af1e4f45-6cc9-4f27-8d84-5420f74e12a9" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

1. **Title (Tiêu đề)**: Tên bảng dữ liệu
2. **Header (Cột dữ liệu)**: Tên các trường dữ liệu (fields/columns) – dimension & measure.
3. **Rows (Dòng dữ liệu)**: Mỗi dòng tương ứng với một bản ghi dữ liệu.
4. **Pagination (Phân trang**): Chia bảng thành nhiều trang để dễ quản lý và duyệt dữ liệu.
5. **Total (Tổng cộng)**: Hiển thị giá trị tổng của các measure bên dưới bảng. Khi di chuột vào thanh **Total**, hệ thống sẽ hiển thị số lượng bản ghi đang hiển thị trên giao diện / tổng số bản ghi có trong bảng dữ liệu.

#### Các chức năng được hỗ trợ trong View Data Table:

* **Thay đổi chiều rộng cột** : Người dùng di chuyển chuột đến mép phải của tiêu đề cột. Khi con trỏ chuột chuyển thành biểu tượng ↔ (mũi tên hai chiều), giữ chuột và kéo sang trái/phải để thay đổi độ rộng. Thả chuột khi đạt được độ rộng mong muốn.
* **Chuyển trang dữ liệu:** Với các Data Table có phân trang, người dùng có thể sử dụng các nút **điều hướng** hoặc nhập **số trang** để xem nội dung trên các trang khác. ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FgFgyZfYJbPEZ7O0ssQAG%2Fimage.png?alt=media\&token=5087b4c1-2146-41b6-ab00-569333805de5)
* **Tự động tải thêm dữ liệu khi cuộn (infinite scroll):**  Khi người dùng **cuộn xuống cuối bảng**, hệ thống sẽ tự động tải thêm dữ liệu để hiển thị tiếp. Dữ liệu được tải theo từng **batches**, mặc định mỗi lần tải là **1.000 dòng**.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FE4I71jZhITZYxDdzJmFw%2Fimage.png?alt=media&amp;token=386ad5e3-f7e1-46f0-a54b-37bfeb60d6f2" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* **Sort axis (Sắp xếp dữ liệu):** Cho phép sắp xếp bảng dữ liệu theo giá trị của một cột bất kỳ theo hai hướng:
  * **Ascending (Tăng dần)**: sắp xếp dữ liệu từ giá trị nhỏ nhất đến lớn nhất (ví dụ: A-Z, 1-100, ngày cũ nhất đến mới nhất).
  * **Descending (Giảm dần)**: Sắp xếp dữ liệu từ giá trị lớn nhất đến nhỏ nhất (ví dụ: Z-A, 100-1, ngày mới nhất đến cũ nhất).
* **Refresh**: Làm mới dữ liệu được hiển thị trong bảng. Dữ liệu sẽ được tải lại từ nguồn để cập nhật thông tin mới nhất.
* **Hard Refresh:** Tùy chọn làm mới **mạnh hơn** so với Refresh thông thường. Bỏ qua bộ nhớ đệm (cache) và buộc hệ thống tải lại **toàn bộ dữ liệu và tài nguyên từ nguồn gốc**.
* **Export file:** Cho phép người dùng **tải xuống dữ liệu hiển thị** trong bảng dưới dạng file `.xlsx`. Hệ thống hỗ trợ xuất tối đa **50.000 dòng dữ liệu** trong mỗi file.
* **Drill through:** Cho phép người dùng **đi sâu vào chi tiết dữ liệu** từ một hàng hoặc một giá trị cụ thể. Khi Drill Through được thực hiện:&#x20;
  * Hệ thống sẽ **chuyển hướng** sang một Report Page khác.
  * **Giá trị tại dòng đã chọn** sẽ được sử dụng làm filter đầu vào cho các biểu đồ trong Report Page đó.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fv4BkECVrHX2lSFPzngiN%2Fimage.png?alt=media&amp;token=14319315-e42a-4500-8a8a-c45e0858ff66" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Matrix Table

Còn được gọi là Pivot Table

**Matrix Table** là một loại bảng cho phép bạn hiển thị dữ liệu theo nhiều chiều (**dimensions**) cùng lúc. Không giống như các **Data Table** thông thường - vốn chỉ trihf bày dữ liệu theo dạng hàng và cột đơn giản - Matrix Table cho phép bố trí các chiều dữ liệu vào cả hàng và cột, đồng thời thêm các giá trị tổng hợp (**measures**) vào giao điểm của chúng. Điều này tạo ra một cấu trúc dạng lưới, trong đó mỗi ô hiển thị một giá trị tổng hợp dựa trên sự kết hợp, tính toán của các chiều dữ liệu (dimension) tại hàng và cột tương ứng.

#### Các thành phần của giao diện View Matrix Table:

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FNMwRlHUwrr5fLv7EYxlg%2Fimage.png?alt=media&amp;token=83837a19-2ed4-43db-998e-4d2427aecac4" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

1. **Title (Tiêu đề):** Tên bảng dữ liệu.
2. **Columns (Các cột dữ liệu):** Gồm các chiều (**dimensions**) và các chỉ số (**measures**) được hiển thị theo chiều ngang.
3. **Rows (Các hàng dữ liệu):** Gồm các chiều dữ liệu (**dimensions**) được hiển thị theo chiều dọc, hỗ trợ tính năng **thu gọn/mở rộng** theo cấp độ.
4. **Total (Tổng cộng):** Hiển thị tổng giá trị của các measure, tính theo hàng và cột.
5. **Row Pagination (Phân trang theo hàng):** Giúp chia nhỏ dữ liệu theo chiều dọc để dễ duyệt và quản lý khi bảng có quá nhiều dòng.
6. **Column Pagination (Phân trang theo cột):** Giúp chia nhỏ dữ liệu theo chiều ngang để dễ theo dõi khi có nhiều nhóm cột hoặc chỉ số.

#### Các chức năng được hỗ trợ trong View Matrix Table:

* **Mở rộng/thu gọn các hàng dữ liệu theo cấp độ:** Cho phép xem chi tiết hoặc tổng quát dữ liệu theo từng tầng phân cấp
* **Chuyển trang dữ liệu theo chiều dọc:** Duyệt qua các nhóm dòng khi bảng có số lượng lớn hàng dữ liệu.
* **Chuyển trang dữ liệu theo chiều ngang:** Duyệt qua các nhóm cột khi bảng có nhiều chiều hoặc nhiều measure.
* **Sort axis (Sắp xếp dữ liệu):**  Cho phép sắp xếp bảng dữ liệu theo giá trị của một Measure hoặc một Row Dimension bất kỳ theo hai hướng:
  * **Ascending (Tăng dần)**: sắp xếp dữ liệu từ giá trị nhỏ nhất đến lớn nhất (ví dụ: A-Z, 1-100, ngày cũ nhất đến mới nhất).
  * **Descending (Giảm dần)**: Sắp xếp dữ liệu từ giá trị lớn nhất đến nhỏ nhất (ví dụ: Z-A, 100-1, ngày mới nhất đến cũ nhất).
* **Refresh**: Làm mới dữ liệu được hiển thị trong bảng. Dữ liệu sẽ được tải lại từ nguồn để cập nhật thông tin mới nhất.
* **Hard Refresh:** Tùy chọn làm mới **mạnh hơn** so với Refresh thông thường. Bỏ qua bộ nhớ đệm (cache) và buộc hệ thống tải lại **toàn bộ dữ liệu và tài nguyên từ nguồn gốc**.
* **Export file:** Cho phép người dùng **tải xuống dữ liệu hiển thị** trong bảng dưới dạng file `.xlsx`. Hệ thống hỗ trợ xuất tối đa **50.000 dòng dữ liệu** trong mỗi file.

Nhấn vào nút ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FWVgX4OG9nIvJDnaeYZ1S%2Fimage.png?alt=media\&token=5553ff7e-aa48-4f51-ac3f-9134c6423c07) ở góc trên bên trái để mở ra menu các chức năng hỗ trợ trên giao diện.


# Các trường thông tin

* **Dimensions**: Là các yếu tố mà bạn sử dụng để tạo các cột, hàng, hoặc các nhóm trong báo cáo hoặc biểu đồ. Dimensions là các thuộc tính dùng để phân nhóm, phân loại, hoặc xác định dữ liệu trong báo cáo, biểu đồ.
* **Legends**: Là một phần trong biểu đồ giúp phân biệt các nhóm hoặc các loại dữ liệu khác nhau. Ví dụ, trong biểu đồ cột, Legend có thể là các màu sắc hoặc nhãn để đại diện cho các loại sản phẩm, khu vực, hoặc các nhóm dữ liệu khác.
* **Metrics**: Là các số liệu cụ thể được hiển thị trong biểu đồ. Ví dụ, trong biểu đồ cột, Metrics là chiều cao của các cột biểu thị doanh thu của từng tháng, năm.
* **Tooltips**: Là một tính năng cho phép bạn xem chi tiết dữ liệu khi di chuột qua các phần tử của biểu đồ. Thông thường, Tooltip sẽ hiển thị các giá trị cụ thể của từng điểm dữ liệu, giúp bạn hiểu rõ hơn về các con số đang được biểu thị trên biểu đồ.
* **Sort**: dụng để sắp xếp các dữ liệu trên các biểu đồ, báo cáo, hoặc các thành phần khác của mô hình dữ liệu theo thứ tự nhất định. Việc sắp xếp dữ liệu giúp cho người dùng có thể dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết và phân tích các xu hướng, mối quan hệ hoặc sự thay đổi trong dữ liệu.
* **Limit:** Là chức năng giới hạn số lượng dòng (rows) hoặc giá trị trong báo cáo, biểu đồ hoặc các tập dữ liệu.
* **Filter Preferences:**  Là tính năng cho phép người dùng hoặc người thiết kế báo cáo quy định mối quan hệ lọc giữa các thành phần trong báo cáo – tức là biểu đồ (chart), slicer hoặc bảng dữ liệu (data table) có bị ảnh hưởng bởi bộ lọc từ các chart/slicer khác hay không.
* **Conditions**: Not ready

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FnlYO2XmspjumTjKAH96f%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d2b9e028-26fb-4994-85f0-b0ffadb95900" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Filter Interaction Control

Tính năng kiểm soát ảnh hưởng filter giữa các Chart / Slicer

#### Filter Interaction Control là gì?

**Filter Interaction Control** là tính năng cho phép người dùng hoặc người thiết kế báo cáo **kiểm soát mối quan hệ lọc giữa các thành phần trong báo cáo** – tức là xác định **biểu đồ (chart), bộ lọc (slicer) hoặc bảng dữ liệu (data table)** có bị ảnh hưởng bởi bộ lọc từ các đối tượng khác hay không.

Mục đích của tính năng này là:

* **Kiểm soát luồng phân tích:** Định hướng cách người dùng tương tác và khám phá dữ liệu trong báo cáo.
* **Ngăn chặn lọc không mong muốn:** Đảm bảo một số biểu đồ nhất định (ví dụ: tổng quan toàn cục) không bị thay đổi bởi các lựa chọn bộ lọc cục bộ.
* **Hỗ trợ báo cáo tương tác phức tạp**: Tạo điều kiện xây dựng bảng điều khiển động, trong đó các thành phần có thể **lọc lẫn nhau hoặc loại trừ lẫn nhau**.

#### Các bước cấu hình Filter Interaction Control

{% stepper %}
{% step %}

### Chọn chart / slicer / table đích

Nhấp chuột vào chart / slicer / table mà người dùng hoặc người thiết kế báo cáo muốn kiểm soát tương tác. Đây là **đối tượng chịu ảnh hưởng** (đích), tức là sẽ nhận tác động từ các bộ lọc phát ra từ các thành phần khác.
{% endstep %}

{% step %}

### Cấu hình tương tác cho chart / slicer / table đích

Tại thanh bên phải, trong tab Visualizations → Build, người  dùng hoặc người thiết kế báo cáo sẽ thấy mục **Filter Preferences** với các tùy chọn bật/tắt:

* **Tắt**: Chart/slicer/table đích bị ảnh hưởng bởi bộ lọc từ các đối tượng khác như cách thông thường.
* **Bật**: Chart/slicer/table đích bị ảnh hưởng bởi bộ lọc từ các đối tượng  được liệt kê trong mục "**Filters applied to this Visual**".&#x20;

{% hint style="warning" %}
Lưu ý: Nếu bật nhưng **không có thành phần nào được thêm vào danh sách “Filters applied to this Visual”**, điều đó đồng nghĩa với việc đối tượng **không bị ảnh hưởng** bởi bất kỳ bộ lọc nào.
{% endhint %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FdZlATB749YNoPVk3d1N9%2Fimage.png?alt=media&amp;token=93f781ba-573e-4811-ac66-13776c6b0a52" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% endstep %}
{% endstepper %}


# Tạo mới Chart

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn "**Add Chart**"

Nhấn vào nút **Add Chart** để bắt đầu tạo Chart mới.
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn loại **Chart**

Trong cửa sổ **Visualizations** (phía bên phải màn hình), người dùng sẽ thấy danh sách các loại biểu đồ có thể sử dụng, như: Column Chart, Line Chart, Pie Chart, Combo Chart, v.v; chọn một trong các loại Chart muôn sử dụng để tiếp tục việc tạo Chart.
{% endstep %}

{% step %}

#### Kéo thả dữ liệu vào Chart

Kéo và thả các trường dữ liệu từ khu vực **Fields** (nằm trong Data Sample) vào các khu vực tương ứng trên biểu đồ:

* **Dimensions**: Trường dùng để phân nhóm hoặc làm trục của Chart (ví dụ: Thời gian, Danh mục).
* **Legend**: Trường dùng để phân biệt các nhóm hoặc danh mục trên Chart.
* **Metrics**: Giá trị số cần hiển thị (ví dụ: Doanh thu, Số lượng).
* **Tooltips, Sort, Limit**: Thiết lập bổ sung như đã mô tả trong các phần trước (nếu có).
  {% endstep %}

{% step %}

#### Tùy chỉnh Chart

* Nhấp chọn Chart trên trang báo cáo để mở phần tùy chỉnh.
* Trong cửa sổ **Visualizations**, chọn biểu tượng **Style** để điều chỉnh định dạng hiển thị.
* Bạn có thể thay đổi màu sắc, tiêu đề, phông chữ và nhiều thuộc tính khác để Chart trở nên trực quan và đẹp mắt hơn.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Tinh chỉnh bố cục Report Page

* **Điều chỉnh kích thước và vị trí**: Kéo thả và thay đổi kích thước Chart để phù hợp với bố cục Report Page.
* **Thêm Chart khác**: Bạn có thể chèn thêm các thành phần khác như Table, Chart để hiển thị nhiều thông tin hơn.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Lưu Report Page

Sau khi hoàn tất việc tạo và chỉnh sửa Chart, nhấn **Publish** để lưu lại toàn bộ thay đổi.
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Thay đổi Chart


# Thay đổi kích thước

Bạn có thể thay đổi kích thước Chart bằng cách kéo thả chuột.

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Chart

Di chuyển chuột đến khu vực Chart bạn muốn chỉnh sửa kích thước.
{% endstep %}

{% step %}

#### Thay đổi kích thước

Nhấp vào viền của biểu đồ, sau đó kéo để điều chỉnh kích thước theo ý muốn.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

Nhấp vào Publish để lưu lại các thay đổi.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FTeTt4jsTJIM0EtLTlDYL%2Fimage.png?alt=media&amp;token=a7e1ad44-0590-4074-b05e-ed7e0519752c" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Thay đổi màu sắc, cột và đường viền (column, border)

{% stepper %}
{% step %}

#### **Chọn Chart**

Nhấn chọn vào Chart bạn muốn chỉnh sửa.
{% endstep %}

{% step %}

#### **Mở tab Style**

Trong khu vực **Visualizations**, chọn tab **Style**.
{% endstep %}

{% step %}

#### Tùy chỉnh các thuộc tính hiển thị

* **Màu sắc:** Chọn màu cho từng nhóm dữ liệu.
* **Khoảng cách giữa các cột:** Điều chỉnh độ rộng và khoảng cách giữa các cột trong Chart.
* **Độ dày và kiểu đường viền:** Thay đổi độ dày và kiểu của đường viền của Chart.

Sau khi chỉnh sửa, nhấp vào **Preview** để xem kết quả tùy chỉnh.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

Nhấp vào **Publish** để lưu lại các thay đổi.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FNUNDqVdQWgZVAc3fYJZk%2Fimage.png?alt=media&amp;token=ae67ec34-b7bb-46ea-83ef-3ce9af6cd7e1" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Conditional Formatting

Định dạng theo điều kiện cho Data Table, Scorecard, Bar Chart, Column Chart, và biểu đồ kết hợp Bar/Column với Line

**Conditional Formatting** là tính năng cho phép người dùng áp dụng định dạng (màu sắc, biểu tượng, kiểu chữ, v.v.) cho các thành phần hiển thị dữ liệu dựa trên giá trị của chúng. Mục tiêu là giúp người dùng dễ dàng nhận biết các xu hướng, điểm nổi bật, cảnh báo hoặc bất thường trong báo cáo.

Tính năng hiện hỗ trợ trên các thành phần sau:

* **Data Table**\
  Áp dụng màu nền, màu chữ hoặc biểu tượng dựa trên giá trị của từng ô.
* **Scorecard**\
  Làm nổi bật giá trị KPI bằng màu sắc hoặc biểu tượng tùy theo ngưỡng (threshold) thiết lập.
* **Bar Chart / Column Chart**\
  Đổi màu thanh dựa trên giá trị (ví dụ: >100 thì màu đỏ, <50 thì màu xanh).
* **Biểu đồ kết hợp Bar/Column với Line**\
  Cho phép định dạng từng phần (bar hoặc line) theo quy tắc riêng biệt, hỗ trợ biểu diễn dữ liệu có phân tầng rõ ràng hơn.

Hướng dẫn thiết lập Conditional Formatting:

{% stepper %}
{% step %}

#### Mở phần thiết lập biểu đồ hoặc bảng dữ liệu

Ấn chọn vào biểu đồ hoặc bảng dữ liệu cần áp dụng Conditional Formatting (Data Table, Scorecard, Bar Chart, v.v.).&#x20;
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn tab "Style"

Tại thanh bên phải, trong tab **Visualizations**, chuyển sang tab **Style**.
{% endstep %}

{% step %}

#### Thêm **Conditional Formatting**

Tìm đến mục **Conditional Formatting**, nhấn nút "**Add**" thể thêm quy tắc định dạng mớ&#x69;**.**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F5oSv7yI25sxUaUTvgCtN%2Fimage.png?alt=media&amp;token=2d16813c-06b1-4727-b20e-359f77066969" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Thiết lập các quy tắc dữ liệu

Nhấn vào nút "Add Rule" để thêm các điều kiện định dạng.&#x20;

Các điều kiện được kết hợp bằng quan hệ **AND** (tất cả điều kiện phải đúng thì định dạng mới được áp dụng).

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FryPJ0fl0fgqHvWknhC01%2Fimage.png?alt=media&amp;token=bb07e1e4-d544-43ff-a07f-cade2cf2b8fd" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Người dùng có thể nhấn vào ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F8YkoHCXMGyvgg1uXaqBs%2Fimage.png?alt=media\&token=8c0ecac8-ee60-472d-a4fe-832b6cf9f0a8) để sao chép điều kiện, nhấn vào ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F5eEf7LjnkaJvJ2HrKaMJ%2Fimage.png?alt=media\&token=c9b168aa-477a-4836-b5f1-f8c38526c0dc)để xóa điều kiện.
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn phạm vi áp dụng

Tùy theo loại biểu đồ hoặc bảng dữ liệu mà phạm vi áp dụng sẽ xác định trên các đối tượng khác nhau tương ứng. có thể là toàn dòng / một cột dữ liệu hoặc một dimension / legend, ...
{% endstep %}

{% step %}

#### Thiết lập định dạng khi điều kiện thõa mãn

Chọn kiểu định dạng (màn nền, màu chữ) áp dụng khi điều kiện đúng. Người dùng có thể chọn từ **preset** có sẵn hoặc **tùy chỉnh** theo nhu cầu.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FdMsjtQKvLRGKLc3DjDrL%2Fimage.png?alt=media&amp;token=f64660d2-52f8-461a-b45b-10ac014fc2f7" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FkQAG1PNa3IBp0kTxnJUO%2Fimage.png?alt=media&amp;token=6eda6af2-4a78-4328-afba-67b4bd09f5bb" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thiết lập

Nhấn Save để lưu các quy tấc đã tạo.

Thực hiện lưu báo cáo để đảm bảo các thiết lập Conditional Formatting được ghi nhận.
{% endstep %}
{% endstepper %}

{% hint style="warning" %}

* Có thể áp dụng nhiều quy tắc cùng lúc, hệ thống sẽ ưu tiên theo thứ tự từ trên xuống.
* Mỗi loại biểu đồ sẽ có giới hạn nhất định về kiểu định dạng hỗ trợ.
* Tránh sử dụng quá nhiều màu sắc để không gây nhiễu thị giác.
  {% endhint %}


# Sao chép Chart

Có 2 cách để sao chép một Chart.

#### Cách 1: **Sao chép và dán**

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Chart cần sao chép

Nhấp chọn vào Chart mà bạn muốn sao chép.
{% endstep %}

{% step %}

#### Thực hiện thao tác sao chép

Nhấn tổ hợp phím **Ctrl + C** hoặc nhấp chuột phải và chọn **Copy**.
{% endstep %}

{% step %}

#### Dán Chart đã sao chép

Nhấn  tổ hợp phím  **Ctrl + V** hoặc nhấp chuột phải và chọn **Paste** để dán biểu đồ ra vị trí mới.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

Nhấn **Publish** để lưu lại các chỉnh sửa vừa thực hiện.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FtcC8REvQw0sGkvyEeYDa%2Fimage.png?alt=media&amp;token=fa235af3-5192-49f0-a38a-edabd3b534a4" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### **Cách 2: Sử dụng tính năng Duplicate**

{% stepper %}
{% step %}

#### Chọn Chart cần sao chép

Nhấp chọn vào Chart mà bạn muốn sao chép.
{% endstep %}

{% step %}

#### Dùng tính năng Duplicate

Chọn nút hoặc biểu tượng **Duplicate** trong thanh công cụ.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

Nhấn **Publish** để lưu lại các chỉnh sửa vừa thực hiện.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FI2VgnVvH9AC4yroZorCX%2Fimage.png?alt=media&amp;token=fefe93b6-2fdd-41d4-b578-52f50ece421f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Xóa Chart

Có 2 cách để xóa một Chart.

#### **Cách 1: Dùng phím Delete**

{% stepper %}
{% step %}

#### **Chọn Chart muốn xóa**

Nhấn chọn vào Chart muốn xóa.
{% endstep %}

{% step %}

#### Thực hiện lệnh xóa

Nhấn phím **Delete**.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

Nhấn **Publish** để lưu lại các chỉnh sửa vừa thực hiện.
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### **Cách 2: Sử dụng tính năng Delete**

{% stepper %}
{% step %}

#### **Chọn Chart muốn xóa**

Nhấn chọn vào Chart muốn xóa.
{% endstep %}

{% step %}

#### Dùng tính năng Delete

Chọn nút hoặc biểu tượng **Delete** trong thanh công cụ.
{% endstep %}

{% step %}

#### Lưu thay đổi

Nhấn **Publish** để lưu lại các chỉnh sửa vừa thực hiện.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FG23zuNqKUW3cxK0azpG9%2Fimage.png?alt=media&amp;token=4aed9b9a-c787-4777-a8e0-82e5d74d825f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Slicer & Filter


# Slicer


# Tạo slicer

{% stepper %}
{% step %}
**Chọn Add Chart**

Nhận chọn vào biểu tướng Add Chart trên thanh công cụ.
{% endstep %}

{% step %}
**Chọn Visualizations**

Trong cửa sổ **Visualizations** (phía bên phải màn hình), bạn sẽ thấy nhiều loại biểu đồ Slicer
{% endstep %}

{% step %}
**Kéo thả dữ liệu**

* **Kéo các trường dữ liệu** mà bạn muốn lọc vào khu vực **Dimensions** để tạo ra các thành phần lựa chọn trong Slicer.
* Các trường dữ liệu có thể được thể hiện với cấu trúc phân cấp. Lưu ý, thứ tự kéo thả các trường dữ liệu phải tuân theo thứ tự từ cao đến thấp.
  {% endstep %}

{% step %}
**Tùy Chỉnh Slicer**

Trong cửa sổ **Visualizations**, chọn biểu tượng **Style** để đặt tên cho Slicer vừa tạo.
{% endstep %}

{% step %}
**Lưu báo cáo**

Sau khi hoàn tất việc tạo Slicer, chọn **Publish** để lưu lại các tùy chỉnh của bạn.
{% endstep %}
{% endstepper %}

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FIeRsYV17754UJAFLPYQ1%2Fimage.png?alt=media&amp;token=cbc6e6da-ecdf-4406-9906-eaaf0a4256f6" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Các loại Slicer hỗ trợ

Hệ thống FPT Data Suite hỗ trợ 3 nhóm Slicer chính như sau:

**Tree Slicer:**

* Công cụ giúp người dùng lọc dữ liệu theo cấu trúc phân cấp
* Gồm: Tree Slicer (Fixed Dataset), Tree Slicer (Infinite Dataset)

**Number rRange**:&#x20;

* Là một bộ lọc dạng thanh trượt cho phép người dùng lọc dữ liệu dựa trên một khoảng giá trị số

**Date Range**:

* Là một bộ lọc dạng thanh trượt cho phép người dùng lọc dữ liệu dựa trên một khoảng thời gian
* Gồm: Date Range, Date Range Relative


# Tree Slicer (Infinite Dataset)

T**ree Slicer (Infinite Dataset)** là thành phần lọc dữ liệu nâng cao trong báo cáo, cho phép người dùng chọn **một hoặc nhiều giá trị** từ danh sách để lọc dữ liệu toàn trang, với các mục đích sử dụng như:

* Duyệt và chọn các giá trị theo dạng danh sách **phân cấp (tree)** hoặc **danh sách đơn**.
* Lọc dữ liệu hiển thị trên trang theo giá trị cụ thể từ **một hoặc nhiều trường dữ liệu**.
* Hỗ trợ lọc theo thời gian, danh mục, khu vực, v.v.
* Cho phép **chọn nhiều giá trị cùng lúc**.
* Tìm kiếm nhanh trong danh sách dài.

#### Vị trí đặt Tree Slicer (Infinite Dataset)

Tree Slicer (Infinite Dataset) có thể được bố trí tại nhiều khu vực trong báo cáo để tối ưu hóa việc lọc và cải thiện trải nghiệm người dùng:

* **Page**: Được đặt trực tiếp trong Report Page, giúp người dùng lọc dữ liệu nhanh chóng theo các tiêu chí đã chọn mà không cần rời khỏi trang báo cáo.
* **Filter**: Đặt tại vùng chứa các bộ lọc để người dùng nhanh chóng thay đổi filter chung cho nhiều biểu đồ/trang.
* **Filter Panel**: Đặt trong bảng điều khiển lọc, cho phép tương tác và thay đổi bộ lọc theo thời gian thực mà không ảnh hưởng đến bố cục chính của trang.

#### Cấu hình Tree Slicer (Infinite Dataset)

Để tạo một Tree Slicer (Infinite Dataset), người dùng cần định nghĩa các yếu tố về dữ liệu, hành vi giao diện. Các thành phần chính nằm trong tab Build của bảng điều khiển bên phải:

* **Title (tiêu đề)**: Đặt tiêu đề hiển thị cho Tree Slicer. Tiêu đề sẽ nằm phía trên slicer trên giao diện báo cáo, giúp người dùng hiểu rõ chức năng lọc của slicer đó.
* **Dimensions**:&#x20;
  * Là phần quan trọng nhất để xác định dữ liệu được sử dụng trong Tree Slicer.
  * Người dùng kéo/thả các trường từ mục **Data Sample** vào đây.
  * Khi có nhiều Dimensions, Tree Slicer sẽ hiển thị các giá trị theo dạng **cây phân cấp** (hierarchical tree).
* **Search config (cài đặt tìm kiếm)**: Xác định chế độ tìm kiếm trong Tree Slicer. Hệ thống hỗ trợ 2 chế độ:
  * **Text** (Văn bản): Tìm kiếm theo chuỗi văn bản chính xác.
  * **Syntax** (Cú pháp): Cho phép dùng cú pháp nâng cao như biểu thức chính quy (regex) hoặc ký tự đại diện (wildcards) để tìm kiếm linh hoạt hơn.
* **Limit**: Thiết lập số lượng giá trị hiển thị ban đầu. Phần còn lại sẽ được tải thêm khi người dùng bấm **“Load more”** hoặc sử dụng ô tìm kiếm.
* **Copy/Paste confirmation**: Bật/tắt ô hiển thị danh sách các node đã chọn cùng ô tìm kiếm. Cho phép **sao chép/dán dữ liệu** từ bên ngoài vào hoặc từ slicer ra ngoài.&#x20;
* **Dimension Labels**: Thêm nhãn phụ hiển thị kèm theo Dimension chính. Rất hữu ích nếu Dimension chính là mã hoặc ID khó đọc.
* **Show on list with Dimension**: Cho phép **hiển thị hoặc ẩn** nhãn phụ (Dimension Label) kèm theo Dimension chính trong danh sách slicer.
* **Keep all filter**:&#x20;
  * Nếu **tắt**: Tree Slicer **không bị ảnh hưởng** bởi các filter khác trong báo cáo.
  * Nếu **bật**: Tree Slicer sẽ thay đổi dữ liệu hiển thị khi bị tác động bởi các bộ lọc khác (ví dụ: slicer khác, biểu đồ tương tác...).
* **Sort (Sắp xếp)**: Định nghĩa cách sắp xếp các giá trị trong Tree Slicer. Người dùng chọn Dimension dùng để sắp xếp và thứ tự:
  * **Ascending** (tăng dần)
  * **Descending** (giảm dần)


# Filter Preferences (Slicer Interactions)

### Chart chỉ nhận filter từ một số Slicer nhất định

Trường hợp trên báo cáo có nhiều Slicer khác nhau, với mục đích filter dữ liệu cho các loại Chart khác thay vì áp dụng cho tất cả, hệ thống hỗ trợ cấu hình Filter Preferences để đáp ứng nhu cầu này.

Ví dụ: Xét báo cáo có các thành phần sau

1. Slicer Year
2. Slicer Month
3. Column Chart: EBT Trending
4. Scorecard Chart: EBT Month

Nhu cầu:

* Scorecard (4) hiển thị doanh số của tháng và năm đang được chọn tại (1) và (2)&#x20;
* Column chart (3) hiển thị doanh số của năm được chọn tại slicer (1), nhóm theo tháng

Vấn đề:

* Column chart (3) sẽ nhận giá trị filter từ cả 2 slicer, nên luôn hiển thị 1 column là giá trị tương ứng với tháng được chọn.

Giải pháp:

* Chọn Column chart (3) ⇒ Build ⇒ Bật tùy chọn Filter Preferences
* Tại mục Filters applied to this Visual, chọn Slicer Year (1)
* Nhấn Preview ⇒ Publish

Kết quả:

* Scorecard (4) không cấu hình Filter Preferences, sẽ nhận giá trị filter từ tất cả Slicer, gồm Year (1) và Month (2), nên chỉ hiển thị dữ liệu của tháng/năm đang chọn
* Column chart (3) có cấu hình Filter Prefrences, chỉ nhận giá trị filter từ slicer Year (1), do đó sẽ hiển thị dữ liệu của cả 12 tháng thuộc năm đang chọn

### Slicer phụ thuộc vào Slicer khác (Slicer filter lẫn nhau)

Mặc định các Slicer đồng cấp sẽ không filter lẫn nhau. Hệ thống hỗ trợ cấu hình cho từng Slicer, cho phép Slicer đó nhận giá trị filter từ Slicer khác truyền vào.

Ví dụ: Xét báo cáo có các thành phần sau

1. Slicer Country
2. Slicer State (Province)
3. Slicer Product Category
4. Column Chart: Sales by Month

Nếu chỉ tạo report với các thành phần như trên, các Slicer (1), (2), (3) sẽ gửi giá trị filter để Column Chart (4)

Vấn đề:

* Slicer State (2) cần phụ thuộc vào giá trị được chọn ở slicer Country (1), nếu không sẽ dẫn đến dữ liệu vô lý, filter sẽ không có kết quả. VD: Country = Việt Nam, nhưng State = California

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fzicl8h3WnGvuLbIiBhis%2F2025-11-26%2018_37_41-Zalo.png?alt=media&amp;token=d0853f66-8783-41ca-ab10-3e72b092c46e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Giải pháp:

* Chọn Slicer State (2) ⇒ Build ⇒ Check vào tùy chọn Keep All Filters
* Nhấn Preview ⇒ Publish

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FPoQci3Xla3o9KBpDSEww%2F2025-11-26%2018_39_02-Zalo.png?alt=media&amp;token=ae9c14cc-7d8a-4972-ab7c-c08382079097" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Kết quả:

* Slicer State (2) giờ đây nhận giá trị filter từ các slicer khác. Khi chọn giá trị Việt Nam trên Slicer Country (1), Slicer State (2) sẽ chỉ hiển thị các tỉnh thành thuộc Việt Nam

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FAw07sQJ38fh8QvojNiVC%2F2025-11-26%2018_39_41-Zalo.png?alt=media&amp;token=79c9f8cb-5e64-4602-8fce-3b993fd7559f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Mở rộng:

* Lúc này Slicer Product Category (3) tuy không liên quan, Slicer State (2) vẫn sẽ nhận giá trị filter từ đó ⇒  Có thể bật tiếp phần Filter Preferences cho Slicer State (2) để cấu hình chỉ nhận giá trị từ Slicer Country (1) để hạn chế gây nhiễu


# Tùy biến giá trị filter truyền vào từ Slicer (Custom Filter Rules)

Data Suite hỗ trợ cơ chế tùy biến (modify) giá trị filter truyền vào từ Slicer đến Chart, cho phép Chart gửi lên nội dung filter đã được tùy biến so với giá trị gốc mà Slicer truyền vào.

Việc này đặc biệt hữu dụng trong các trường hợp người dùng mong muốn chọn một giá trị nhất định trên Slicer (Ví dụ: chọn năm 2025), nhưng Chart phải thể hiện dữ liệu trong khoảng 2020-2025 mà không muốn dùng slicer kiểu Date Picker.

Xét ví dụ Column Chart Sales by Month, nhận filter từ Slicer Year và Month

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FQd8Xj0BYmpcrIRg1zRCN%2Ffilter-pref-custome-rule-example-1.png?alt=media&amp;token=7264e59f-6d96-4cd5-9719-970438adf9b8" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Nhu cầu: Khi chọn Year và Month, Chart hiển thị doanh số tính từ tháng đó trở về trước 6 tháng.

Vấn đề: Với cấu hình mặc định, Slicer chỉ truyền cho Chart các biểu thức filter là "Year = 2025" và "Month = 3". Để đáp ứng nhu cầu nói trên, cần sử dụng Custom Filter Rules.

### Cách tạo và sử dụng Custom Filter Rules

{% stepper %}
{% step %}

### Chọn Chart để cấu hình

{% endstep %}

{% step %}

### Thêm Custom Filter Rule

Tại mục Filter Preferences (trạng thái đang bật và đã chọn ít nhất 01 Slicer trong mục  Filters applied to this Visual) ⇒ Add Rules ⇒ Chọn edit Rule vừa tạo

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FEFe6cFA5YA28UpPzqVyU%2Ffilter-pref-custome-rule-example-2.png?alt=media&amp;token=c015a4ba-1741-4c47-8d85-54c792b0f5de" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% endstep %}

{% step %}

### Cấu hình Customized Filter Logic

* Select Slicer Inputs: Chọn Slicer cần lấy giá trị. Có thể chọn nhiều (xem thêm Lưu ý).
* Target Dimension: Chọn Dimension (field) dùng dể filter. Có thể chọn lại Dimension gốc mà Slicer Input đã truyền, hoặc Dimension bất kỳ từ Data Model.
* Operator: Chọn toán tử filter. Hỗ trợ 9 toán tử phổ biến: Equal, Not Equal, Start With, End With, Greater Than, Greater Than Or Equal, Less Than, Less Than Or Equal, Include.
* New Filter Value: Nhập nội dung hàm tính toán giá trị mới để filter.
  * Hỗ trợ cú pháp ngôn ngữ JavaScript (chỉ hỗ trợ các hàm được cho phép trong [Strict Mode](https://developer.mozilla.org/en-US/docs/Web/JavaScript/Reference/Strict_mode))
  * Sử dụng cú pháp `{{tên slicer}}` để lấy giá trị từ Slicer Inputs đã chọn.
    * Chọn Slicer "Month" ⇒ Dùng `{{Month}}` để lấy giá trị đang chọn từ Slicer "Month".
    * Nếu Slicer Inputs có nhiều Slicer trùng tên, hệ thống sẽ lấy ngẫu nhiên, vì vậy hãy hạn chế sử dụng nhiều Slicer trùng tên khi viết Rule.
  * Bắt buộc return một giá trị nhất định, ví dụ chữ hoặc số.
  * Có thể nhấn Test Expression để kiểm tra cú pháp hợp lệ hay không.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FTHYbj6ptgqvTd6KElgQ8%2Ffilter-pref-custome-rule-example-3.png?alt=media&amp;token=d37d4d65-fcb9-4157-b2ae-2b91c39e3f15" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

### Preview thay đổi trên Chart

{% endstep %}

{% step %}

### Tạo thêm các Rule khác nhau để biến đổi bộ filter từ Slicer truyền vào thành bộ filter mới tùy theo nhu cầu

* Các Rules khác nhau được nối lại bằng logic AND. VD: Filter = Rule 1 AND Rule 2 AND Rule 3

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FEEhVLhkdxvcH1wrKaMx3%2Ffilter-pref-custome-rule-example-4.png?alt=media&amp;token=5c25bfdd-c590-439e-a857-a9fd705c820d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% endstep %}
{% endstepper %}

### Kết quả

Before (Không có Custom Filter Rule)

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FQKUR3O0rK7uVcEeYes2v%2Ffilter-pref-custome-rule-example-1.png?alt=media&amp;token=361c9a5f-e78f-4358-b5e8-5c0f6ee4632d" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

After (Có cấu hình Custom Filter Rule)

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FpWXIGJtQXu3L23vHXtr1%2Ffilter-pref-custome-rule-example-5.png?alt=media&amp;token=9ad91427-c4bf-42e9-95df-aa987516cbc4" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### Lưu ý:

* Khi chưa tồn tại Custom Filter Rule, 1 Slicer truyền cho Chart bộ filter gốc (tên field, toán tử và giá trị) để Chart filter theo. Khi tồn tại Custom Filter Rule và Slicer đó được chọn làm Slicer Input trong ít nhất 1 Rule của Chart, Chart sẽ không còn quan tâm bộ filter gốc nữa, mà sẽ thay thế hoàn toàn bằng bộ filter mới được định nghĩa trong Rule.&#x20;
* Custom Filter Rule chỉ chấp nhận giá trị filter truyền vào từ Slicer là giá trị duy nhất (single value). Nếu Slicer được chọn truyền vào Chart nhiều hơn 1 giá trị, Chart sẽ bỏ qua Slicer đó và không filter theo bất kỳ giá trị nào mà Slicer đó truyền vào.&#x20;

### Tham khảo thêm

Bộ Custom Filter Rule mẫu sử dụng trong ví dụ trên.

&#x20;**Rule 1:**

Dimension = date (field kiểu Date, thuộc bảng dim\_date trong Data Model)

Operator = Less Than Or Equal (bé hơn hoặc bằng)

New Value =&#x20;

```
let selectedYear = {{Year}};
let selectedMonth = {{Month}};
let inputDate = new Date(Number(selectedYear), Number(selectedMonth), 0); // get End-of-Month
let selectedDate = inputDate.getDate();
return inputDate.getFullYear() + "-" + selectedMonth + "-" + inputDate.getDate();
```

**Rule 2:**

Dimension = date

Operator = Greater Than Or Equal

New Value =

```
let selectedYear = {{Year}};
let selectedMonth = {{Month}};
let inputDate = new Date(Number(selectedYear), Number(selectedMonth)-6, 1); // get Start-of-Month, prev 6 months
selectedMonth = inputDate.getMonth();
return inputDate.getFullYear() + "-" + selectedMonth + "-" + inputDate.getDate();
```

So sánh bộ Filter mà Chart sử dụng trước và sau khi áp dụng Custom Filter Rule:

| Before                                                                | After                                                                     |
| --------------------------------------------------------------------- | ------------------------------------------------------------------------- |
| <p>Dimension = dim\_date.year<br>Operator = equal<br>Value = 2025</p> | <p>Dimension = dim\_date.date<br>Operator = lte<br>Value = 2025-03-31</p> |
| <p>Dimension = dim\_date.month<br>Operator = equal<br>Value = 3</p>   | <p>Dimension = dim\_date.date<br>Operator = gte<br>Value = 2024-09-01</p> |
| ⇒ Filter dữ liệu thuộc tháng 3 năm 2025                               | ⇒ Filter dữ liệu nằm trong khoảng 01/09/2024 - 31/03/2025                 |


# Các thành phần khác

Là các thành phần không trực tiếp liên quan đến dữ liệu /  số liệu  như chart, slicer, filter.

Trong giao diện thiết kế báo cáo, bên cạnh các biểu đồ (chart), bộ lọc (filter) và slicer, người dùng còn có thể thêm các **thành phần trình bày hoặc giao diện** nhằm tăng tính trực quan, hỗ trợ định hướng và cải thiện trải nghiệm người xem.

Dưới đây là các thành phần **không trực tiếp gắn với dữ liệu**, nhưng được hệ thống hỗ trợ để xây dựng báo cáo hiệu quả hơn:

* **Thêm văn bản (Add text):** Chèn hộp văn bản vào Report Page để ghi tiêu đề, mô tả nội dung báo cáo, hướng dẫn sử dụng hoặc giải thích bổ sung cho người đọc.
* **Thêm hình ảnh (Add image):** Thêm hình minh họa từ nguồn bên ngoài vào Report Page. Thường được sử dụng để hiển thị logo công ty/sản phẩm, minh họa nội dung không có trong dữ liệu, hoặc làm nền thiết kế để tăng tính trực quan.
* **Thêm nút bấm (Add button):** Chèn các nút tương tác vào trang báo cáo, cho phép người dùng di chuyển giữa các trang trong cùng báo cáo, chuyển sang báo cáo khác, hoặc mở các trang tham khảo liên quan.


# Thêm văn bản (Add text)

{% stepper %}
{% step %}

#### Thêm vùng văn bản

Tại thanh công cụ phía trên, nhấn vào biểu tượng ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FSULAhW6sk9ZG3eaRzeaB%2Fimage.png?alt=media\&token=98f4ae1b-800b-4de6-8dc8-a164fa5d5353) để thêm một **hộp văn bản** vào Report Page.

<div align="left"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F0MLPtwisnQvvLNwrhhiH%2Fimage.png?alt=media&amp;token=4884428f-60f0-4d37-b13f-f1bf3cbf46b8" alt=""><figcaption></figcaption></figure></div>
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều chỉnh kích thước và vị trí&#x20;

Sau khi một hộp văn bản được thêm vào trang, người dùng có thể:

* **Kéo/thả** để điều chỉnh vị trí trên trang.
* **Kéo góc dưới bên phải** của hộp để thay đổi kích thước theo nhu cầu.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Soạn thảo và định dạng văn bản

* Người dùng có thể nhập trực tiếp nội dung vào hộp văn bản, hoặc **dán nội dung đã sao chép** từ nguồn khác.
* Sử dụng thanh công cụ phía trên hộp văn bản để định dạng nội dung:\
  Các tùy chọn định dạng bao gồm:
  * **Chọn kiểu của đoạn văn**\
    ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FElpZbJSTgPTErISHuxDf%2Fimage.png?alt=media\&token=3ef40ef4-f537-415c-8cd9-4b3ca60dd8ab)
  * **Kiểu chữ:** In đậm (B), In nghiêng (I), Gạch chân (U)

    <div align="left"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F3uc0V0XoczOfPSOUQXwy%2Fimage.png?alt=media&amp;token=6ed5fcbe-ae3d-4d81-9aab-35095a9719ec" alt=""><figcaption></figcaption></figure></div>

{% endstep %}

{% step %}

#### Tùy chỉnh giao diện hộp văn bản

Ở thanh bên phải, trong tab **Visualizations → Style**, người  dùng có thể cấu hình thêm:

* **Background**: Bật/tắt chế đồ màu nền của hộp văn bản.
  * **Color**: chọn màu nền của hộp văn bản (mặc định là màu trắng `#FFFFFF`).
  * **Transparency**: Thiết lập độ trong suốt của nền (0 = không trong suốt, 100 = trong suốt hoàn toàn).
* **Reset to default**: Khôi phục các cấu hình về cấu hình mặc định ban đầu.

  <div align="left"><figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FJ35yWbDJS7FesK5pODjw%2Fimage.png?alt=media&amp;token=ce0bab9a-c4d0-40d7-be8e-c06496b3d625" alt=""><figcaption></figcaption></figure></div>

{% endstep %}
{% endstepper %}


# Thêm hình ảnh (Add image)

{% stepper %}
{% step %}

#### Thêm hình ảnh

Tại thanh công cụ phía trên, nhấn vào biểu tượng ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FQyiLnuvOt7Kafd55J1tu%2Fimage.png?alt=media\&token=d45b7d5a-18a3-4432-a5a1-d7472ddad835) để thêm một hình ảnh.&#x20;

Hệ thống sẽ mở cửa sổ yêu cầu người dùng **chọn hình ảnh từ máy tính**. Sau khi chọn, hình ảnh sẽ được **chèn vào khung hình** trên Report Page.
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều chỉnh kích thước và vị trí

Sau khi hình ảnh được thêm vào Report Page, người dùng có thể:

* **Kéo/thả** để điều chỉnh vị trí hình ảnh
* **Kéo góc dưới bên phải** để thay đổi kích thước theo mong muốn.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Chỉnh sửa và định dạng hình ảnh

Tại thanh bên phải, trong tab **Visualizations → Style**, người  dùng có thể cấu hình:

* **Type**: Xác định **cách hiển thị hình ảnh trong khung** (chi tiết ở [bên dưới](#cac-che-do-hien-thi-hinh-anh-image-type-options)[ ](#cac-che-do-hien-thi-hinh-anh-image-type-options))
* **Background**: Bật/tắt chế đồ hiển thị màu nền cho hình ảnh.
  * **Color**: Chọn màu nền cho vùng chứa hình ảnh (mặc định là màu trắng `#FFFFFF`).
  * **Transparency**: Thiết lập độ trong suốt (0 = không trong suốt, 100 = trong suốt hoàn toàn)
* **Display for mobile**: Bật/tắt việc hiển thị hình ảnh này trên thiết bị di động (mobile). Giúp tối ưu hóa trải nghiệm trên các màn hình nhỏ.
* **Reset to default:** Khôi phục toàn bộ thiết lập về cấu hình mặc định.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Sắp xếp thứ tự hiển thị (nếu cần)

Nhấn chuột phải vào hình ảnh, chọn ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FX0sVSMHGpRqSEW54Srma%2Fimage.png?alt=media\&token=3a5f2952-64f7-4530-9082-c1617448430a) >> ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FVNiRp2PziLQez71Y5psb%2Fimage.png?alt=media\&token=5512a4df-e228-4cf9-8e84-4dcfd8e96cc2) để đưa hình xuống **dưới cùng**, dùng làm nền báo cáo.
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### Các chế độ hiển thị hình ảnh (Image Type Options)

* **Fill**: Phóng to/thu nhỏ hình ảnh để **lấp đầy toàn bộ khung**, có thể làm biến dạng hình ảnh.
* **Contain**: Co giãn hình ảnh sao cho nó **nằm gọn trong khung**, vẫn giữ **tỷ lệ gốc**.
* **Cover**: Phóng to hình ảnh sao cho **bao phủ toàn bộ khung**, vẫn giữ **tỷ lệ gốc**.
* **Scale down**: Chỉ **thu nhỏ** hình ảnh nếu nó quá lớn; nếu nhỏ hơn khung thì **giữ nguyên kích thước gốc**.
* **None**: Giữ nguyên **kích thước gốc** của hình ảnh, không điều chỉnh theo kích thước khung.


# Thêm nút bấm (Add button)

{% stepper %}
{% step %}

#### Thêm nút bấm

Tại thanh công cụ phía trên, nhấn vào biểu tượng ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F9EuqTJ0h0QXCojZVrOrv%2Fimage.png?alt=media\&token=988dff17-34bf-4471-9ad0-a805498f2e33) để thêm một **nút bấm** vào Report Page.&#x20;
{% endstep %}

{% step %}

#### Điều chỉnh kích thước và vị trí

Sau khi nút bấm được thêm vào Report Page, người dùng có thể:

* **Kéo/thả** để điều chỉnh vị trí trên trang.
* **Kéo góc dưới bên phải** để thay đổi kích thước của nút bấm.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Chỉnh sửa và định dạng nút bấm

Tại thanh bên phải, trong tab **Visualizations → Style**, người  dùng có thể cấu hình các thuộc tính sau:

* **Border**: Bật/tắt đường viền của khung chứa nút bấm.
* **Label**: Nội dung văn bản hiển thị trong nút bấm.
* **Tooltip**: Văn bản gợi ý sẽ hiển thị khi người dùng di chuột lên nút.
* **Action:** Quy định hành động xảy ra khi người dùng nhấn vào nút. Hai loại Action đang hỗ trợ:
  * **Web URL**: Mở đường dẫn liên kết khi người dùng nhấn nút, với 2 chế độ:
    * **Its tab**: Mở liên kết trong tab hiện tại.
    * **New tab**: Mở liên kết trong tab mới.
  * **Bookmark**: Mở bookmark của báo cáo đã được thiết lập trước đó
* **Format**: Thiết lập định dạng giao diện của nút.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FOdhBdaTmxUZCux2ZFWJj%2Fimage.png?alt=media&amp;token=7b6c8ad5-54b8-4cb8-980b-f57ba9b0cc43" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### Chi tiết định dạng nút bấm

Người dùng có thể thiết lập định dạng riêng cho từng trạng thái của nút:

* **Default**: Trạng thái mặc định khi trang được tải.
* **Hover**: Khi người dùng di chuyển chuột lên nút.
* **Press**:  Khi người dùng nhấn giữ nút.

Với mỗi trạng thái, người dùng có thể tùy chỉnh các thuộc tính sau:

* **Width**: Chiều rộng nút (đơn vị px). Mặc định: `80px`.
* **Height**: Chiều cao nút (đơn vị px). Mặc định: `36px`.
* **Font**: Font chữ sử dụng. Mặc định: `Inter`.
* **Font Size**: Kích thước chữ (đơn vị px). Mặc định: `14px`.
* **Font Style**: Kiểu chữ: `Normal` (thường) hoặc `Italic` (nghiêng).
* **Font Weight**: Độ đậm nét: `Normal` hoặc `Bold`.
* **Font Color**: Màu chữ. Mặc định: Trắng `#FFFFFF`.
* **Background**: Màu nền nút. Mặc định: Xanh `#154DBD`.
* **Boder Width**: Độ dày viền (px). Mặc định: `0px`.
* **Border Radius**: Độ bo góc viền (px). Mặc định: `6px`.
* **Border Style**: Kiểu đường viền: `solid` (liền), `dashed` (nét đứt), `dotted` (nét chấm).
* **Border Color**: Màu viền. Mặc định: Xanh `#154DBD`.

**Ví dụ:** người dùng có thể định dạng một nút bấm theo các thông tin minh họa bên dưới để tạo ra \
nút như hình  ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fr2jA00PjRZ1VL4vkqX6K%2Fimage.png?alt=media\&token=b938091a-b59a-46b6-9d12-74ef08403857)

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwUFQb6svChNrmpNNsjHp%2Fimage.png?alt=media&amp;token=770be051-7975-48bd-bf90-ac661229762e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>


# Bookmark

**Bookmark** là tính năng cho phép người dùng **lưu lại trạng thái hiển thị của một Report Page**, bao gồm các thành phần được **ẩn/hiện** theo nhu cầ&#x75;**.** Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng **chuyển đổi giữa các chế độ phân tích** khác nhau mà không cần thiết lập lại cấu hình thủ công.

#### Tạo Bookmark

{% stepper %}
{% step %}

#### Mở tính năng Bookmark trên Report Page

Người thiết kế Report bật tính năng "**Show bookmark**" ở góc trên để kích hoạt tính năng. Khi tính năng được kích hoạt:

* Giao diện thiết kế Report sẽ hiển thị khu vực để quản lý và cấu hình Bookmark.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FVdNZBJ3LRckB22mr8WjX%2Fimage.png?alt=media&amp;token=da75edf7-b034-48cc-9b6b-1a7b887f224e" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Giao diện báo cáo sẽ hiển thị danh sách các bookmark ở phía trên cho người dùng cuối chọn sử dụng.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Ft8C8t0pCGXNNlxF587Pu%2Fimage.png?alt=media&amp;token=5ef781f7-5ab9-433c-8678-68e11fe883b0" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Tạo Bookmark mới

Nhấn vào nút "**Add bookmark**" tại khu vực quản lý Bookmark để tạo một Bookmark mới. Một khung cấu hình sẽ xuất hiện để thiết lập thông tin chi tiết.
{% endstep %}

{% step %}

#### Đặt tên cho Bookmark

Nhập tên mô tả cho Bookmark tại trường **“Bookmark name”** (ví dụ: "Báo cáo theo phòng ban", "Tổng quan doanh thu", v.v.) giúp người dùng dễ dàng nhận diện khi chọn Bookmark trong quá trình sử dụng.
{% endstep %}

{% step %}

#### Chọn các thành phần hiển thị

Dưới mục **“Choose Visuals to display”**, người dùng sẽ thấy danh sách các Chart, Table, Slicer... trên Report Page.

* Tích chọn![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FAHRw61PKqPnNKsOo1tEz%2Fimage.png?alt=media\&token=f3c1343d-13ba-4445-b510-71bf52134805)  những thành phần muốn hiển thị khi chọn Bookmark.
* Bỏ chọn  ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FDbZ35EOtFH9mervzP4ev%2Fimage.png?alt=media\&token=d8d69264-3f29-4d28-93a1-a24eff3b3d7f)những thành phần muốn ẩn đi.
  {% endstep %}

{% step %}

#### Lưu Bookmark

Sau khi cấu hình xong, người thiết kế lưu Report Page để lưu tất cả các Bookmark đã tạo hoặc đã cập nhật.

Người thiết kế có thể xem lại Bookmark với nút ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FwwFM9LOVgQAAYfTJjRyW%2Fimage.png?alt=media\&token=c9d3196b-ae61-49d3-b1b1-9ac8b77d26e0), xóa Bookmark với nút ![](https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FRqtt6kmDDFGeIQkztO3J%2Fimage.png?alt=media\&token=292a9bb3-60d4-4f33-8115-09b8c8698b5b)&#x20;
{% endstep %}
{% endstepper %}

#### Sử dụng Bookmark

Bookmark có thể được sử dụng theo nhiều cách linh hoạt:

1. **Sử dụng trực tiếp (độc lập)**

Người dùng chọn một Bookmark có sẵn trong giao diện để chuyển đến Report Page với đúng cấu hình đã lưu (ẩn/hiện các thành phần theo thiết lập).

2. **Kết hợp với Button**

Kết hợp Bookmark với Button trên Report cho phép người dùng **chỉ cần nhấn nút** là có thể xem nhanh một Bookmark tương ứng – giúp trải nghiệm xem Report mượt mà, trực quan và không phụ thuộc vào bảng Bookmark.

> Hướng dẫn chi tiết cách kết hợp Bookmark với Button tham khảo tại [Thêm nút bấm (Add button)](/cac-tinh-nang/cac-thanh-phan-khac/them-nut-bam-add-button)


# Marketplace


# Report Template

Data Suite cung cấp kho mẫu báo cáo được thiết kế sẵn, giúp người dùng bắt đầu nhanh chóng với các báo cáo thường dùng trong doanh nghiệp mà không cần xây dựng từ đầu. Người dùng có thể chọn mẫu phù hợp, sau đó tùy chỉnh dữ liệu, biểu đồ và giao diện để phù hợp với nhu cầu phân tích riêng.

Kho mẫu này có nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:

* Tiết kiệm thời gian xây dựng báo cáo
* Chuẩn hóa cách trình bày và phân tích dữ liệu
* Dễ tùy chỉnh theo nhu cầu riêng
* Phù hợp với nhiều phòng ban: kinh doanh, tài chính, kế toán,…

**Một số mẫu báo cáo nổi bật:**

* **Sales Performance Report Template**
  * Phân tích xu hướng doanh số, hiệu suất nhóm bán hàng, sản phẩm bán chạy nhất.
  * Thiết kế trực quan, phù hợp cho thuyết trình & theo dõi mục tiêu kinh doanh.
* **Finance Report Template**
  * Tổng quan chuyên nghiệp về doanh thu, chi phí, dòng tiền.
  * Tập trung vào tính dễ đọc và rõ ràng trong trình bày số liệu tài chính.
* **Accounting Report Template**
  * Tóm tắt các hoạt động sổ cái, bút toán và số dư tài khoản.
  * Trình bày logic theo chuẩn kế toán, hỗ trợ đánh giá và đối chiếu định kỳ.

Kho mẫu báo cáo này thường xuyên được đội ngũ Data Suite nâng cấp và bổ sung nhằm đa dạng hóa các loại hình báo cáo và xây dựng hệ sinh thái báo cáo phong phú và mang lại nhiều tiện ích cho mỗi doanh nghiệp và mỗi người sử dùng.


# Tạo Report nhanh từ Template

{% stepper %}
{% step %}

#### Truy cập Workspace làm việc

Đăng nhập vào hệ thống **FPT Data Suite**, sau đó truy cập **Organization** và **Workspace** mà bạn đang làm việc.
{% endstep %}

{% step %}

#### Tìm và chọn Template trong Template Marketplace

Vào **Template Marketplace** và chọn Template bạn muốn sử dụng để tạo Report. Bạn có thể truy cập Marketplace theo một trong hai cách:

* **Từ sidebar**
* **Từ tính năng Tạo Report**

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fqt4sjW4lih2MZHy2xP3k%2Fimage.png?alt=media&amp;token=3069fd1d-322b-4793-939f-04f8081600c9" alt=""><figcaption><p>Vào từ sidebar</p></figcaption></figure>

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2F3RbHhbi6GaNqYHMOQb9y%2Fimage.png?alt=media&amp;token=d369a86e-96f8-4baa-94ed-d51e03eb1fc7" alt=""><figcaption><p>Vào từ tính năng tạo báo cáo</p></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Bắt đầu tạo Report

Tại giao diện mô tả chi tiết của Template, nhấn nút **Create Report** để bắt đầu quá trình tạo Report.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2Fab5PT4zartmTTHsORdqk%2Fimage.png?alt=media&amp;token=e460f4f0-75be-4ef1-87db-11ebc9ca66a8" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}

{% step %}

#### Hoàn tất tạo Report

Xem lại các thông tin sẽ được sử dụng để tạo báo cáo từ template. Bạn có thể chỉnh sửa lại các thông tin nếu cần, sau đó nhấn **Create Report** để hoàn tất.

<figure><img src="https://2137341912-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FIwHpnhGKp0mcSL3nAcxD%2Fuploads%2FsXqoWZu8xlXUapknqsLl%2Fimage.png?alt=media&amp;token=803d02f5-aae6-4f79-ad99-67fc3df47d87" alt=""><figcaption></figcaption></figure>
{% endstep %}
{% endstepper %}


# Chia sẻ và quản lý truy cập

**FPT Data Suite** được tổ chức theo mô hình **Organization > Workspace** nhằm đảm bảo tính phân tách, quản lý và phân quyền linh hoạt giữa các nhóm người dùng và dự án.

#### **Cấu trúc tổ chức**

* **Organization**: Đại diện cho một đơn vị cấp cao nhất trong hệ thống (ví dụ: một công ty, tập đoàn hoặc tổ chức). Mỗi Organization có thể bao gồm nhiều Workspace và quản lý người dùng ở cấp độ toàn cục.
* **Workspace**: Là môi trường làm việc độc lập nằm trong một Organization, thường tương ứng với một dự án, sản phẩm, hoặc nhóm chức năng cụ thể. Workspace giúp cô lập dữ liệu, cấu hình, quyền truy cập và các thành phần kỹ thuật (như Report, Data, Pipeline) giữa các nhóm khác nhau trong cùng một tổ chức.

**Cấu trúc này mang lại các lợi ích chính:**

* Tách biệt dữ liệu và tài nguyên theo từng nhóm hoặc dự án.
* Quản lý người dùng theo vai trò ở từng cấp (Organization hoặc Workspace).
* Hỗ trợ mở rộng quy mô và vận hành linh hoạt trong môi trường đa nhóm.

#### Cơ chế quản lý truy cập

Hệ thống FPT Data Suite hỗ trợ quản lý truy cập dựa trên hai cơ chế chính: phân quyền theo vai trò (Role-Based Access Control – RBAC) và chia sẻ tài nguyên (Sharing).

* **Phân quyền theo vai trò (RBAC):**\
  Người dùng được gán các vai trò tại cấp Organization hoặc Workspace. Mỗi vai trò sẽ xác định rõ các quyền truy cập tương ứng:

  * Xem hoặc chỉnh sửa Report
  * Cấu hình Dataset, Data Model
  * Quản lý Pipeline
  * Truy cập và cấu hình hệ thống

  Một số vai trò phổ biến gồm: **Manager**, **Member**, **Viewer**, v.v.
* **Chia sẻ tài nguyên (Sharing):**\
  Bên cạnh RBAC, hệ thống còn hỗ trợ cơ chế chia sẻ linh hoạt đối với từng tài nguyên riêng lẻ (ví dụ: một Report). Người dùng có thể chia sẻ tài nguyên với cá nhân hoặc nhóm, kèm theo quyền truy cập cụ thể như:

  * **Viewer** – chỉ được xem
  * **Member** – được phép chỉnh sửa

  Cơ chế này giúp tăng khả năng **cộng tác linh hoạt**, mà không làm ảnh hưởng đến quyền hạn tổng thể của người dùng trong Workspace hay Organization.

**Lợi ích của cơ chế kết hợp RBAC và Sharing**:

* Đảm bảo an toàn và kiểm soát quyền truy cập chặt chẽ.
* Đồng thời hỗ trợ linh hoạt trong việc cộng tác, chia sẻ thông tin giữa các thành viên và nhóm.


# Cơ chế bảo mật

Hệ thống **FPT Data Suite** được thiết kế với các lớp bảo mật đa tầng, đảm bảo an toàn cho dữ liệu, kiểm soát truy cập chặt chẽ, và đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật doanh nghiệp.

#### Xác thực & Đăng nhập an toàn <a href="#id-5.1cochebaomat-xacthuc-and-dangnhapantoan" id="id-5.1cochebaomat-xacthuc-and-dangnhapantoan"></a>

* **Hỗ trợ Single Sign-On (SSO)**\
  Cho phép người dùng đăng nhập bằng các nền tảng đáng tin cậy như **FPT ID, Google, Facebook** hoặc **tài khoản tổ chức** thông qua **SAML / OIDC**.
* **Xác thực đa yếu tố (MFA)**\
  Tăng cường lớp bảo vệ cho tài khoản người dùng bằng cách yêu cầu xác minh thêm một yếu tố ngoài mật khẩu.
* **Xác thực qua Token (Token-based Authentication)**\
  Sử dụng các chuẩn bảo mật như **OAuth2** và **JWT** để xác thực và bảo vệ phiên làm việc.

#### Phân quyền truy cập (RBAC) <a href="#id-5.1cochebaomat-phanquyentruycap-rbac" id="id-5.1cochebaomat-phanquyentruycap-rbac"></a>

* **RBAC (Role-Based Access Control)**\
  Kiểm soát quyền truy cập chi tiết theo từng cấp độ: **Organization, Workspace, Report**.
* **Chia sẻ Report linh hoạt**\
  Hỗ trợ chia sẻ báo cáo theo cá nhân hoặc nhóm, với khả năng giới hạn quyền truy cập theo vai trò (chỉ xem, chỉnh sửa...).
* **Phân quyền dữ liệu (Data-level Security)**\
  Giúp người dùng chỉ nhìn thấy phần dữ liệu được phân quyền, ngay cả khi cùng truy cập vào một Report. Điều này đảm bảo **tính bảo mật và riêng tư** của dữ liệu giữa các nhóm hoặc cá nhân.




---

[Next Page](/llms-full.txt/1)

